Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flies

động từ (v)

A1
/ˈflaɪz//ˈflaɪz/

Flies có nghĩa là du lịch qua không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "fly").

Định nghĩa Anh - Anh: Travel through the air.

Họ từ:fly(động từ (v))/flyer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “du lịch qua không khí”:fliesA1/flyA1/wingB1/aviateA1/pilotA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fliesđộng từ (v)

    Travel through the air.

    Du lịch qua không khí.

    Đồng nghĩa (SYN):fly/wing
  2. 2.fliesdanh từ (n)

    Two-winged insects characterized by active flight.

    Vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều.

    Đồng nghĩa (SYN):fly
  3. 3.fliesđộng từ (v)

    Move quickly or suddenly.

    Một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải.

    Đồng nghĩa (SYN):fly
  4. 4.fliesđộng từ (v)

    Operate an airplane.

    Vận hành máy bay.

    Đồng nghĩa (SYN):fly/aviate/pilot
  5. 5.fliesdanh từ (n)

    Flap consisting of a piece of canvas that can be drawn back to provide entrance to a tent.

    Di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.

    Đồng nghĩa (SYN):fly/tent-fly/rainfly/fly sheet/tent flap
  6. 6.fliesdanh từ (n)

    An opening in a garment that is closed by a zipper or by buttons concealed under a fold of cloth.

    Vận hành máy bay.

    Đồng nghĩa (SYN):fly/fly front
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fly ↔ flies

Mục từ "flies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fly" (du lịch qua không khí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flies

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flies" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n).

flyđộng từ (v)/ˈflaɪ/

bay, di chuyển trong không trung

•

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

flyerdanh từ (n)/ˈflaɪɚ/

một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi

•

Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?

Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dragon fly
  • fly away
  • birds fly
  • fly open
  • bird fly
  • fly off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flies

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flies" phân theo từng nét nghĩa (du lịch qua không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flies" ở nét nghĩa "du lịch qua không khí" (ngoài ra "fly" còn biểu thị: bay, di chuyển trong không trung).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: du lịch qua không khí.

“And, as the cloud-shadows passed over the grassy slope, I almost fancied them the shadows of those same wings.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: vận hành máy bay.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: vận hành máy bay.

“Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flies

The man died just as the bird was flying away.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here were soldiers enlisted to fight the enemy flying from a barnyard beast!
Stratemeyer, Edward: Defending his flag, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He flew away over the moor and left the devils behind.
Trevena, John: A pixy in petticoats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On its first timed run it had flown far across the airport, landing in tall grass.
Verral, Charles Spain: The boy who couldn't fly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.
Kipling, Rudyard: Many inventions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flies

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flies” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The man died just as the bird was flying away.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flies”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flies”

Dữ liệu từ nguyên: fly ↔ flies

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flies” với tần suất cao:

1.070 lần trong kho sách
5.433 lần trong kho sách
933 lần trong kho sách
1.866 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flies”:

Đồng nghĩa:flywingaviatepilot

“The man died just as the bird was flying away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪz/; US /ˈflaɪz/.

flies (động từ): du lịch qua không khí

Định nghĩa tiếng Anh: Travel through the air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fly ↔ flies

Họ từ trong dữ liệu: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.070 lần trong kho sách

dragon fly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flies" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.433 lần trong kho sách

fly away

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái933 lần trong kho sách

birds fly

Nét nghĩa mở rộng: two-winged insects characterized by active flight (vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion _____ in prodigious numbers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: flies

These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“‘I am only twenty miles, as the crow _____, from your border.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: flies

‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.

Nguồn: Kipling, Rudyard: Many inventions

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flies

Hỏi đáp trọng tâm

flies nghĩa là gì (meaning & definition)?

flies (động từ, phát âm Mỹ /ˈflaɪz/) có nghĩa là du lịch qua không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "fly"). travel through the air

Từ flies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪz/; US /ˈflaɪz/.

Từ flies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flies" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ flies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: du lịch qua không khí - Nét nghĩa 2 [A1]: vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều - Nét nghĩa 3 [A1]: một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải - Nét nghĩa 4 [A1]: vận hành máy bay - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột - Nét nghĩa 6 [A1]: vận hành máy bay

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪz/; US /ˈflaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flies:

dragon fly; fly away; birds fly; fly open; bird fly

flies được dùng trong câu như thế nào?

The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flies, mã đối chiếu EV-7A89DD5A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fly