flies
động từ (v)
Flies có nghĩa là du lịch qua không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "fly").
Định nghĩa Anh - Anh: Travel through the air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fliesđộng từ (v)
Travel through the air.
Du lịch qua không khí.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dragon fly1.070 lần trong kho sách
- •fly away5.433 lần trong kho sách
- •birds fly933 lần trong kho sách
- •fly open1.866 lần trong kho sách
- •bird fly884 lần trong kho sách
- •fly off2.716 lần trong kho sách
- 2.fliesdanh từ (n)
Two-winged insects characterized by active flight.
Vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều.
Đồng nghĩa (SYN):fly - 3.fliesđộng từ (v)
Move quickly or suddenly.
Một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải.
Đồng nghĩa (SYN):fly - 4.fliesđộng từ (v)
Operate an airplane.
Vận hành máy bay.
- 5.fliesdanh từ (n)
Flap consisting of a piece of canvas that can be drawn back to provide entrance to a tent.
Di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.
- 6.fliesdanh từ (n)
An opening in a garment that is closed by a zipper or by buttons concealed under a fold of cloth.
Vận hành máy bay.
Từ nguyên học (Etymology): flies
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fly ↔ flies
Mục từ "flies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fly" (du lịch qua không khí).
Họ từ & Biến thể từ loại: flies
Họ từ của "flies" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n).
bay, di chuyển trong không trung
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi
Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?
Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People
Cụm từ & Collocations: flies
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dragon fly
- fly away
- birds fly
- fly open
- bird fly
- fly off
Đồng nghĩa & Sắc thái: flies
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flies" phân theo từng nét nghĩa (du lịch qua không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flies" ở nét nghĩa "du lịch qua không khí" (ngoài ra "fly" còn biểu thị: bay, di chuyển trong không trung).
“The man died just as the bird was flying away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: du lịch qua không khí.
“And, as the cloud-shadows passed over the grassy slope, I almost fancied them the shadows of those same wings.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: vận hành máy bay.
“Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flies" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.
Câu dẫn chứng văn học: flies
The man died just as the bird was flying away.These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.Here were soldiers enlisted to fight the enemy flying from a barnyard beast!He flew away over the moor and left the devils behind.The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.On its first timed run it had flown far across the airport, landing in tall grass.Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.Đọc mở rộng theo CEFR: flies
Từ vựng bậcA1→“The man died just as the bird was flying away.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.”
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)
Cấu trúc & Vận dụng: “flies”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flies”
Dữ liệu từ nguyên: fly ↔ flies
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flies”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flies” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flies”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flies (động từ): du lịch qua không khí
Định nghĩa tiếng Anh: Travel through the air.
fly ↔ flies
Họ từ trong dữ liệu: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n)
dragon fly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flies" trong câu.
fly away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flies" trong câu.
birds fly
Nét nghĩa mở rộng: two-winged insects characterized by active flight (vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều)
“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion _____ in prodigious numbers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: flies
These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)
“‘I am only twenty miles, as the crow _____, from your border.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: flies
‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.
Nguồn: Kipling, Rudyard: Many inventions
Ứng dụng & Mở rộng: “flies”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “flies”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flies”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flies” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “flies” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flies
Hỏi đáp trọng tâmflies nghĩa là gì (meaning & definition)?
flies (động từ, phát âm Mỹ /ˈflaɪz/) có nghĩa là du lịch qua không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "fly"). travel through the air
Từ flies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪz/; US /ˈflaɪz/.
Từ flies là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flies" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ flies theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: du lịch qua không khí - Nét nghĩa 2 [A1]: vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều - Nét nghĩa 3 [A1]: một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải - Nét nghĩa 4 [A1]: vận hành máy bay - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột - Nét nghĩa 6 [A1]: vận hành máy bay
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flies:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪz/; US /ˈflaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flies:
dragon fly; fly away; birds fly; fly open; bird fly
flies được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)