Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fill

động từ (v)

A1
/ˈfɪl//ˈfɪl/
Biến thể:
filled/ˈfɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
filling
(Dạng V-ing)
fillings/ˈfɪlɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
fills/ˈfɪlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Fill có nghĩa là điền vào, làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Make full, also in a metaphorical sense.

Diễn đạt “làm cho đầy đủ”:fillA1/fill upA1/make fullA1/occupyB1/fillingB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fillđộng từ (v)

    Make full, also in a metaphorical sense.

    Làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

    Đồng nghĩa (SYN):fill up/make full
    Trái nghĩa (OPP):empty
  2. 2.fillđộng từ (v)

    Become full.

    Trở nên đầy đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):fill up
    Trái nghĩa (OPP):empty
  3. 3.fillđộng từ (v)

    Occupy the whole of.

    Chiếm toàn bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):occupy
  4. 4.filldanh từ (n)

    A quantity sufficient to satisfy.

  5. 5.filldanh từ (n)

    Any material that fills a space or container.

    Bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa.

    Đồng nghĩa (SYN):filling
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fill

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fill

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "fill". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fill with tears
  • fill the air
  • fill with

    Banded stilts breed on islands created when dry salt lakes fill with water.

    Wikipedia contributors: Banded stilt

  • fill up

    There are others who help complicate as well as untangle troubles, and fill up the experience of the story with interesting glimpses of life.

    Có những người khác giúp làm phức tạp cũng như gỡ rối những rắc rối, đồng thời lấp đầy trải nghiệm của câu chuyện bằng những góc nhìn thú vị về cuộc sống.

    Malot, Hector: Nobody's Girl (En Famille)

  • eyes fill
  • fill with water

    Banded stilts breed on islands created when dry salt lakes fill with water.

    Wikipedia contributors: Banded stilt

  • tears fill
  • completely fill

    They are able to make enough slime to completely fill a two-gallon bucket.

    Wikipedia contributors: Hagfish

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fill

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fill" phân theo từng nét nghĩa (làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fill" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fill" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Đồng nghĩa với "fill" ở nét nghĩa "chiếm toàn bộ" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa với "fill" ở nét nghĩa "bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa" (ngoài ra "filling" còn biểu thị: chảy vào một cái gì đó (như một vật chứa)).

“What fountains of love and tenderness burst forth in the old mother’s breast, softening it, healing it, filling its dryness with heavenly dew.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fill

But he started manfully for the washbowl, which he half filled with water.

Nhưng anh ấy bắt đầu một cách nam tính với chiếc bồn rửa mà anh ấy đổ đầy nước vào một nửa.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Dave Darrin's First Year at Annapolis Two Plebe Midshipmen at the United States Naval Academy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They filled in the water areas to make big, new waterfront properties for factories, warehouses, and docks.

Họ lấp đầy các vùng nước để tạo ra những bất động sản mới, lớn bên bờ sông cho các nhà máy, nhà kho và bến tàu.

Wikipedia contributors: Chiba Prefecture, Nguyên văn tác phẩm
The grave was carelessly and loosely filled with an exceedingly porous soil; and thus some air was necessarily admitted.

Ngôi mộ được lấp đầy một cách cẩu thả và lỏng lẻo bằng đất cực kỳ xốp; và do đó một số không khí nhất thiết phải được thừa nhận.

Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe, The Raven Edition Table Of Contents And Index Of The Five Volumes, Nguyên văn tác phẩm
It had filled her so irresistibly and completely that there was no room left in her for reflective amazement.

Nó đã lấp đầy cô một cách trọn vẹn và không thể cưỡng lại được đến nỗi trong cô không còn chỗ cho sự kinh ngạc suy ngẫm nữa.

Jacobsen, J. P. (Jens Peter): Marie Grubbe, a Lady of the Seventeenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His initial job was cleaning the station and later went to fill in on air for reading news and commercials.

Công việc ban đầu của anh là dọn dẹp nhà ga và sau đó đi phát thanh để đọc tin tức và quảng cáo.

Tác phẩm mở: Broadcaster Paul Harvey dies at age 90, Nguyên văn tác phẩm
The city was filled with Spanish troops, which took up their quarters in the houses lately occupied by the Patriots.

Thành phố tràn ngập quân đội Tây Ban Nha, nơi đóng quân của họ trong những ngôi nhà gần đây đã bị quân Yêu nước chiếm đóng.

Kingston, William Henry Giles: In New Granada; Or, Heroes and Patriots, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Indeed, none deserted whom we could have wished to retain, and their vacancies were soon filled up with better men.

Quả thực, không có ai bị bỏ rơi mà chúng tôi muốn giữ lại, và chỗ trống của họ sẽ sớm được lấp đầy bởi những người giỏi hơn.

Marryat, Frederick: Peter Simple, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.

Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.

Landor, Arnold Henry Savage: Across Unknown South America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fill

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fill” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But he started manfully for the washbowl, which he half filled with water.”

Nhưng anh ấy bắt đầu một cách nam tính với chiếc bồn rửa mà anh ấy đổ đầy nước vào một nửa.

Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Dave Darrin's First Year at Annapolis Two Plebe Midshipmen at the United States Naval Academy

“They filled in the water areas to make big, new waterfront properties for factories, warehouses, and docks.”

Họ lấp đầy các vùng nước để tạo ra những bất động sản mới, lớn bên bờ sông cho các nhà máy, nhà kho và bến tàu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Chiba Prefecture

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fill”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fill” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fill”

Mục từ cốt lõi: fill: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fill”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fill” với tần suất cao:

4.160 lần trong kho sách
3.141 lần trong kho sách
50.872 lần trong kho sách
12.095 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fill”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fill”:

“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fill”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪl/.

fill (động từ): làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ

Định nghĩa tiếng Anh: Make full, also in a metaphorical sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

fill (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.160 lần trong kho sách

fill with tears

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fill" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.141 lần trong kho sách

fill the air

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fill" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái50.872 lần trong kho sách

fill with

“Banded stilts breed on islands created when dry salt lakes fill with water.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that _____ her meager pages.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fill

Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Until they got used to it, the evil odor of the things _____ every man who breathed it with a sudden nausea.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: filled

Until they got used to it, the evil odor of the things filled every man who breathed it with a sudden nausea.

Nguồn: Akutagawa, Ryūnosuke: Tales grotesque and curious

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fill”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fill

Hỏi đáp trọng tâm

fill nghĩa là gì (meaning & definition)?

fill nghĩa là điền vào. fill là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make full, also in a metaphorical sense.

Từ fill trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪl/.

Từ fill là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fill" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: filled; Dạng V-ing: filling; Ngôi thứ 3 số ít: fillings; Ngôi thứ 3 số ít: fills.

Các nét nghĩa của từ fill theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ - Nét nghĩa 2 [A1]: trở nên đầy đủ - Nét nghĩa 3 [A1]: chiếm toàn bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: a quantity sufficient to satisfy - Nét nghĩa 5 [A1]: bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fill:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: filled; Dạng V-ing: filling; Ngôi thứ 3 số ít: fillings; Ngôi thứ 3 số ít: fills.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fill:

fill with tears; fill the air; fill with; fill up; eyes fill

fill được dùng trong câu như thế nào?

Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fill, mã đối chiếu EV-EA7A88D8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

filled, filling, fillings, fills