Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fillings

động từ (v)

A1
/ˈfɪlɪŋz//ˈfɪlɪŋz/

Fillings có nghĩa là làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ (dạng biến thể ngữ pháp của "fill").

Định nghĩa Anh - Anh: Make full, also in a metaphorical sense.

Họ từ:fill(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm cho đầy đủ”:fillingsA1/fillA1/fill upA1/make fullA1/occupyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fillingsđộng từ (v)

    Make full, also in a metaphorical sense.

    Làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

    Đồng nghĩa (SYN):fill/fill up/make full
    Trái nghĩa (OPP):empty
  2. 2.fillingsđộng từ (v)

    Become full.

    Trở nên đầy đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):fill/fill up
    Trái nghĩa (OPP):empty
  3. 3.fillingsđộng từ (v)

    Occupy the whole of.

    Chiếm toàn bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):fill/occupy
  4. 4.fillingsdanh từ (n)

    A quantity sufficient to satisfy.

    Điền vào.

    Đồng nghĩa (SYN):fill
  5. 5.fillingsdanh từ (n)

    Any material that fills a space or container.

    Bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa.

    Đồng nghĩa (SYN):fill/filling
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fillings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fill ↔ fillings

Mục từ "fillings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fill" (làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fillings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fillings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fill: động từ (v).

fillđộng từ (v)/ˈfɪl/

làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ

•

Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fillings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fillings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fill with tears
  • fill the air
  • fill with
  • fill up
  • eyes fill
  • fill with water
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fillings

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fillings" phân theo từng nét nghĩa (làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fillings" ở nét nghĩa "làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ" (ngoài ra "fill" còn biểu thị: trở nên đầy đủ).

“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fillings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fillings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

Đồng nghĩa với "fillings" ở nét nghĩa "chiếm toàn bộ" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa với "fillings" ở nét nghĩa "bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa" (ngoài ra "filling" còn biểu thị: chảy vào một cái gì đó (như một vật chứa)).

“What fountains of love and tenderness burst forth in the old mother’s breast, softening it, healing it, filling its dryness with heavenly dew.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fillings

Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Until they got used to it, the evil odor of the things filled every man who breathed it with a sudden nausea.
Akutagawa, Ryūnosuke: Tales grotesque and curious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sockets must be provided with two holes, one for filling with resin, and another one for the escape of gases.
Hamilton, Douglas T. (Douglas Thomas): Shrapnel shell manufacture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Pelumpton was filled with honest wonder at a world in which so many different things were bought and sold.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So far as the appointive power is concerned when the President has occasion to fill any office he sends a nomination to the Senate.
Hibschman, Harry: How the United States government works, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Did you send for these ladies, Mr. Queen?" demanded Velie, his broad frame filling the door.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She got a glass from the dresser and filled it to the brim.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fillings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fillings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

“Until they got used to it, the evil odor of the things filled every man who breathed it with a sudden nausea.”

Nguồn: Akutagawa, Ryūnosuke: Tales grotesque and curious

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fillings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fillings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fillings”

Dữ liệu từ nguyên: fill ↔ fillings

Các biến thể thuộc họ từ “fillings”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fillings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fillings” với tần suất cao:

4.160 lần trong kho sách
3.141 lần trong kho sách
50.872 lần trong kho sách
12.095 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fillings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fillings”:

“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fillings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪlɪŋz/; US /ˈfɪlɪŋz/.

fillings (động từ): làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ

Định nghĩa tiếng Anh: Make full, also in a metaphorical sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fill ↔ fillings

Họ từ trong dữ liệu: fill: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.160 lần trong kho sách

fill with tears

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fillings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.141 lần trong kho sách

fill the air

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fillings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái50.872 lần trong kho sách

fill with

Nét nghĩa mở rộng: become full (trở nên đầy đủ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fillings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fillings

Hỏi đáp trọng tâm

fillings nghĩa là gì (meaning & definition)?

fillings (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɪlɪŋz/) có nghĩa là làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ (dạng biến thể ngữ pháp của "fill"). make full, also in a metaphorical sense

Từ fillings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪlɪŋz/; US /ˈfɪlɪŋz/.

Từ fillings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fillings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ fillings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ - Nét nghĩa 2 [A1]: trở nên đầy đủ - Nét nghĩa 3 [A1]: chiếm toàn bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: điền vào - Nét nghĩa 5 [A1]: bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fillings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪlɪŋz/; US /ˈfɪlɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fillings:

fill with tears; fill the air; fill with; fill up; eyes fill

fillings được dùng trong câu như thế nào?

Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fillings, mã đối chiếu EV-D3345ECA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fillings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fill".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fill