fills
động từ (v)
Fills có nghĩa là làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ (dạng biến thể ngữ pháp của "fill").
Định nghĩa Anh - Anh: Make full, also in a metaphorical sense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fillsđộng từ (v)
Make full, also in a metaphorical sense.
Làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fill with tears4.160 lần trong kho sách
- •fill the air3.141 lần trong kho sách
- •fill with50.872 lần trong kho sách
- •fill up12.095 lần trong kho sách
- •eyes fill4.586 lần trong kho sách
- •fill with water1.691 lần trong kho sách
- 2.fillsđộng từ (v)
Become full.
Trở nên đầy đủ.
- 3.fillsđộng từ (v)
Occupy the whole of.
Chiếm toàn bộ.
- 4.fillsdanh từ (n)
A quantity sufficient to satisfy.
Điền vào.
Đồng nghĩa (SYN):fill - 5.fillsdanh từ (n)
Any material that fills a space or container.
Bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa.
Từ nguyên học (Etymology): fills
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fill ↔ fills
Mục từ "fills" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fill" (làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ).
Họ từ & Biến thể từ loại: fills
Họ từ của "fills" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fill: động từ (v).
làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ
Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.
Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought
Cụm từ & Collocations: fills
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fills". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fill with tears
- fill the air
- fill with
- fill up
- eyes fill
- fill with water
Đồng nghĩa & Sắc thái: fills
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fills" phân theo từng nét nghĩa (làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fills" ở nét nghĩa "làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ" (ngoài ra "fill" còn biểu thị: trở nên đầy đủ).
“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fills" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fills" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
Đồng nghĩa với "fills" ở nét nghĩa "chiếm toàn bộ" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).
“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”
Đồng nghĩa với "fills" ở nét nghĩa "bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa" (ngoài ra "filling" còn biểu thị: chảy vào một cái gì đó (như một vật chứa)).
“What fountains of love and tenderness burst forth in the old mother’s breast, softening it, healing it, filling its dryness with heavenly dew.”
Câu dẫn chứng văn học: fills
Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.Until they got used to it, the evil odor of the things filled every man who breathed it with a sudden nausea.The sockets must be provided with two holes, one for filling with resin, and another one for the escape of gases.Mrs. Pelumpton was filled with honest wonder at a world in which so many different things were bought and sold.So far as the appointive power is concerned when the President has occasion to fill any office he sends a nomination to the Senate."Did you send for these ladies, Mr. Queen?" demanded Velie, his broad frame filling the door.She got a glass from the dresser and filled it to the brim.So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.Đọc mở rộng theo CEFR: fills
Từ vựng bậcA1→“Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages.”
Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought
“Until they got used to it, the evil odor of the things filled every man who breathed it with a sudden nausea.”
Nguồn: Akutagawa, Ryūnosuke: Tales grotesque and curious
Cấu trúc & Vận dụng: “fills”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fills” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fills”
Dữ liệu từ nguyên: fill ↔ fills
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fills”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fills” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fills”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fills (động từ): làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ
Định nghĩa tiếng Anh: Make full, also in a metaphorical sense.
fill ↔ fills
Họ từ trong dữ liệu: fill: động từ (v)
fill with tears
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fills" trong câu.
fill the air
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fills" trong câu.
fill with
Nét nghĩa mở rộng: become full (trở nên đầy đủ)
Ứng dụng & Mở rộng: “fills”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fills”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fills”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fills” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fills” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fills
Hỏi đáp trọng tâmfills nghĩa là gì (meaning & definition)?
fills (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɪlz/) có nghĩa là làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ (dạng biến thể ngữ pháp của "fill"). make full, also in a metaphorical sense
Từ fills trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪlz/; US /ˈfɪlz/.
Từ fills là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fills" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ fills theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho đầy đủ, cũng theo nghĩa ẩn dụ - Nét nghĩa 2 [A1]: trở nên đầy đủ - Nét nghĩa 3 [A1]: chiếm toàn bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: điền vào - Nét nghĩa 5 [A1]: bất kỳ vật liệu nào lấp đầy khoảng trống hoặc thùng chứa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fills:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪlz/; US /ˈfɪlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fills:
fill with tears; fill the air; fill with; fill up; eyes fill
fills được dùng trong câu như thế nào?
Catastrophe seems always to be lying in wait for the characters that fill her meager pages. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)