Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “entrance”

811 câu thật có từ entrance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: entrance nghĩa là lối vào. entrance là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something that provides access (to get in or get out). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ entrance

Danh sách câu dẫn chứng (811 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng entrance nằm ở trang từ điển: entrance đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ entrance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ entrance trong kho câu?
Kho câu có 811 câu có từ entrance hoặc các dạng của từ, trích từ 557 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ entrance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ entrance gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 244 câu, rồi Bậc B2 với 156 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.