dry
tính từ (adj)
Dry có nghĩa là khô.
Định nghĩa Anh - Anh: Free from liquid or moisture.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.drytính từ (adj)
Free from liquid or moisture.
Không có chất lỏng hoặc độ ẩm.
Trái nghĩa (OPP):wetCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dry goods1.363 lần trong kho sách
- •dry leaves1.422 lần trong kho sách
- •dry grass1.276 lần trong kho sách
- •dry season1.092 lần trong kho sách
- •dry land1.623 lần trong kho sách
- •dry meat652 lần trong kho sách
- •dry bread759 lần trong kho sách
- •dry wood867 lần trong kho sách
- •dry clothesTừ vựng học thuật
- •dry sticksTừ vựng học thuật
- •dry fishTừ vựng học thuật
- •dry bonesTừ vựng học thuật
- 2.dryđộng từ (v)
Remove the moisture from and make dry.
Mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
- 3.drytính từ (adj)
Humorously sarcastic or mocking.
Thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
- 4.drytính từ (adj)
Lacking moisture or volatile components.
Loại bỏ độ ẩm và làm khô.
Trái nghĩa (OPP):wet - 5.dryđộng từ (v)
Become dry or drier.
Trở nên khô hoặc khô hơn.
Đồng nghĩa (SYN):dry out - 6.drydanh từ (n)
A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.
Đồng nghĩa (SYN):prohibitionist
Từ nguyên học (Etymology): dry
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: dry
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "dry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dry goods
There he apprenticed in the largest dry goods business in the city.
Wikipedia contributors: Cyrus West Field
- dry leaves
- dry grass
Rye can be planted to feed animals or can be harvested for hay (dry grass).
Wikipedia contributors: Rye
- dry season
The dry season is called summer and the rainy season is called winter.
Wikipedia contributors: El Salvador
- dry land
Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.
Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket
- dry meat
I drink plenty of milk, and often eat a piece of dry meat.
Deane, David J.: Robert Moffat, the missionary hero of Kuruman
- dry bread
Dry bread is an unpalatable thing, and the new "Law's" loaf was superlative in that respect.
Phelan, T.: The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters
- dry wood
Our chief source of supply of dry wood is from the smashed-up chateaux.
Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went
- dry clothes
- dry sticks
- dry fish
In many northern countries, people dry fish to make it last longer without going bad.
Wikipedia contributors: Stockfish
- dry bones
Đồng nghĩa & Sắc thái: dry
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dry" phân theo từng nét nghĩa (không có chất lỏng hoặc độ ẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
Đồng nghĩa với "dry" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "ironic" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).
“How was he to deal with it, he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
Đồng nghĩa với "dry" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "wry" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).
“"Hot, is it, my son?" cried the doctor, laughing uproariously at his wry face.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: không có chất lỏng hoặc độ ẩm.
Câu dẫn chứng văn học: dry
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Desiccants are packaged with many goods that could be damaged by water and humidity, like dried food and medical drugs.Chất hút ẩm được đóng gói với nhiều loại hàng hóa có thể bị hư hỏng do nước và độ ẩm, như thực phẩm khô và thuốc y tế.
They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.Họ phát hiện ra rằng da trên đầu cá, sau khi khô và khâu lại với nhau, sẽ tạo thành những tấm che vai và đầu gối bền và chắc.
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.Who could have guessed this would happen on the dry desert?Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.Đọc mở rộng theo CEFR: dry
Từ vựng bậcA1→“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide
“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”
Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Herb
Cấu trúc & Vận dụng: “dry”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dry”
Mục từ cốt lõi: dry: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dry”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dry” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dry”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dry (tính từ): không có chất lỏng hoặc độ ẩm
Định nghĩa tiếng Anh: Free from liquid or moisture.
dry (tính từ (adj))
dry goods
“There he apprenticed in the largest dry goods business in the city.”
dry leaves
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dry" trong câu.
dry grass
“Rye can be planted to feed animals or can be harvested for hay (dry grass).”
“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render _____ difficult.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: drying
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife
“Who could have guessed this would happen on the _____ desert?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: dry
Who could have guessed this would happen on the dry desert?
Nguồn: Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn
Ứng dụng & Mở rộng: “dry”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dry”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dry”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dry” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dry” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dry
Hỏi đáp trọng tâmdry nghĩa là gì (meaning & definition)?
dry nghĩa là khô. dry là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: free from liquid or moisture.
Từ dry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹaɪ/.
Từ dry là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dry" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: dried; So sánh hơn: drier; Biến thể ngữ pháp: dries; So sánh nhất: driest; Dạng V-ing: drying.
Các nét nghĩa của từ dry theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không có chất lỏng hoặc độ ẩm - Nét nghĩa 2 [A1]: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi - Nét nghĩa 4 [A1]: loại bỏ độ ẩm và làm khô - Nét nghĩa 5 [A1]: trở nên khô hoặc khô hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: a reformer who opposes the use of intoxicating beverages
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dry:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: dried; So sánh hơn: drier; Biến thể ngữ pháp: dries; So sánh nhất: driest; Dạng V-ing: drying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dry:
dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land
dry được dùng trong câu như thế nào?
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)