Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dry

tính từ (adj)

A1
/ˈdɹaɪ//ˈdɹaɪ/
Biến thể:
dried/ˈdɹaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
drier/ˈdɹaɪɚ/
(So sánh hơn)
dries/ˈdɹaɪz/
(Biến thể ngữ pháp)
driest/ˈdɹaɪəst/
(So sánh nhất)
drying/ˈdɹaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Dry có nghĩa là khô.

Định nghĩa Anh - Anh: Free from liquid or moisture.

Diễn đạt “không có chất lỏng hoặc độ ẩm”:dryA1/dry outA1/ironicC2/ironicalA1/wryC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drytính từ (adj)

    Free from liquid or moisture.

    Không có chất lỏng hoặc độ ẩm.

  2. 2.dryđộng từ (v)

    Remove the moisture from and make dry.

    Mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.

    Đồng nghĩa (SYN):dry out
    Trái nghĩa (OPP):wet
  3. 3.drytính từ (adj)

    Humorously sarcastic or mocking.

    Thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.

    Đồng nghĩa (SYN):ironic/ironical/wry
  4. 4.drytính từ (adj)

    Lacking moisture or volatile components.

    Loại bỏ độ ẩm và làm khô.

    Trái nghĩa (OPP):wet
  5. 5.dryđộng từ (v)

    Become dry or drier.

    Trở nên khô hoặc khô hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):dry out
  6. 6.drydanh từ (n)

    A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.

    Đồng nghĩa (SYN):prohibitionist
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dry

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dry

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "dry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dry goods

    There he apprenticed in the largest dry goods business in the city.

    Wikipedia contributors: Cyrus West Field

  • dry leaves
  • dry grass

    Rye can be planted to feed animals or can be harvested for hay (dry grass).

    Wikipedia contributors: Rye

  • dry season

    The dry season is called summer and the rainy season is called winter.

    Wikipedia contributors: El Salvador

  • dry land

    Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.

    Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket

  • dry meat

    I drink plenty of milk, and often eat a piece of dry meat.

    Deane, David J.: Robert Moffat, the missionary hero of Kuruman

  • dry bread

    Dry bread is an unpalatable thing, and the new "Law's" loaf was superlative in that respect.

    Phelan, T.: The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters

  • dry wood

    Our chief source of supply of dry wood is from the smashed-up chateaux.

    Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went

  • dry clothes
  • dry sticks
  • dry fish

    In many northern countries, people dry fish to make it last longer without going bad.

    Wikipedia contributors: Stockfish

  • dry bones
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dry

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dry" phân theo từng nét nghĩa (không có chất lỏng hoặc độ ẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.

Đồng nghĩa với "dry" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "ironic" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).

“How was he to deal with it, he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.

Đồng nghĩa với "dry" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "wry" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).

“"Hot, is it, my son?" cried the doctor, laughing uproariously at his wry face.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dry" khi diễn đạt nét nghĩa: không có chất lỏng hoặc độ ẩm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dry

The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.

Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.

Wikipedia contributors: Carbon dioxide
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.

Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.

Wikipedia contributors: Herb
Desiccants are packaged with many goods that could be damaged by water and humidity, like dried food and medical drugs.

Chất hút ẩm được đóng gói với nhiều loại hàng hóa có thể bị hư hỏng do nước và độ ẩm, như thực phẩm khô và thuốc y tế.

Wikipedia contributors: Desiccant, Nguyên văn tác phẩm
They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.

Họ phát hiện ra rằng da trên đầu cá, sau khi khô và khâu lại với nhau, sẽ tạo thành những tấm che vai và đầu gối bền và chắc.

Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Sekani, Nguyên văn tác phẩm
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Philp, Robert Kemp: The practical housewife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Who could have guessed this would happen on the dry desert?
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.
Hauptmann, Frederick D.: Bread and cake baking
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dry

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dry” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”

Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.

Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide

“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”

Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.

Nguồn: Wikipedia contributors: Herb

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dry”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dry”

Mục từ cốt lõi: dry: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dry”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dry” với tần suất cao:

1.363 lần trong kho sách
1.422 lần trong kho sách
1.276 lần trong kho sách
1.092 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dry”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dry”:

“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dry”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹaɪ/.

dry (tính từ): không có chất lỏng hoặc độ ẩm

Định nghĩa tiếng Anh: Free from liquid or moisture.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

dry (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.363 lần trong kho sách

dry goods

“There he apprenticed in the largest dry goods business in the city.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.422 lần trong kho sách

dry leaves

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dry" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.276 lần trong kho sách

dry grass

“Rye can be planted to feed animals or can be harvested for hay (dry grass).”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render _____ difficult.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: drying

Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.

Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Who could have guessed this would happen on the _____ desert?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dry

Who could have guessed this would happen on the dry desert?

Nguồn: Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dry”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dry

Hỏi đáp trọng tâm

dry nghĩa là gì (meaning & definition)?

dry nghĩa là khô. dry là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: free from liquid or moisture.

Từ dry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹaɪ/.

Từ dry là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dry" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: dried; So sánh hơn: drier; Biến thể ngữ pháp: dries; So sánh nhất: driest; Dạng V-ing: drying.

Các nét nghĩa của từ dry theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không có chất lỏng hoặc độ ẩm - Nét nghĩa 2 [A1]: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi - Nét nghĩa 4 [A1]: loại bỏ độ ẩm và làm khô - Nét nghĩa 5 [A1]: trở nên khô hoặc khô hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: a reformer who opposes the use of intoxicating beverages

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dry:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: dried; So sánh hơn: drier; Biến thể ngữ pháp: dries; So sánh nhất: driest; Dạng V-ing: drying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dry:

dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land

dry được dùng trong câu như thế nào?

Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dry, mã đối chiếu EV-E75799F5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

dried, drier, dries, driest, drying