driest
tính từ (adj)
Driest có nghĩa là không có chất lỏng hoặc độ ẩm (dạng biến thể ngữ pháp của "dry").
Định nghĩa Anh - Anh: Free from liquid or moisture.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.driesttính từ (adj)
Free from liquid or moisture.
Không có chất lỏng hoặc độ ẩm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dry goods1.363 lần trong kho sách
- •dry leaves1.422 lần trong kho sách
- •dry grass1.276 lần trong kho sách
- •dry season1.092 lần trong kho sách
- •dry land1.623 lần trong kho sách
- •dry meat652 lần trong kho sách
- 2.driestđộng từ (v)
Remove the moisture from and make dry.
Mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
- 3.driesttính từ (adj)
Humorously sarcastic or mocking.
Thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
- 4.driesttính từ (adj)
Lacking moisture or volatile components.
Loại bỏ độ ẩm và làm khô.
- 5.driestđộng từ (v)
Become dry or drier.
Trở nên khô hoặc khô hơn.
- 6.driestdanh từ (n)
A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.
Khô.
Từ nguyên học (Etymology): driest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dry ↔ driest
Mục từ "driest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dry" (không có chất lỏng hoặc độ ẩm).
Họ từ & Biến thể từ loại: driest
Họ từ của "driest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dry: tính từ (adj).
không có chất lỏng hoặc độ ẩm
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife
Cụm từ & Collocations: driest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "driest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dry goods
- dry leaves
- dry grass
- dry season
- dry land
Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.
Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket
- dry meat
Đồng nghĩa & Sắc thái: driest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "driest" phân theo từng nét nghĩa (không có chất lỏng hoặc độ ẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "driest" ở nét nghĩa "không có chất lỏng hoặc độ ẩm" (ngoài ra "dry" còn biểu thị: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi).
“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "driest" khi diễn đạt nét nghĩa: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
Đồng nghĩa với "driest" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "ironic" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).
“How was he to deal with it, he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "driest" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
Đồng nghĩa với "driest" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "wry" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).
“"Hot, is it, my son?" cried the doctor, laughing uproariously at his wry face.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "driest" khi diễn đạt nét nghĩa: khô.
Câu dẫn chứng văn học: driest
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.Who could have guessed this would happen on the dry desert?Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.It lives on the ground, sheltered among the thickets which are scattered over the dry and sterile hills.Đọc mở rộng theo CEFR: driest
Từ vựng bậcA1→“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide
“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”
Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Herb
Cấu trúc & Vận dụng: “driest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “driest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “driest”
Dữ liệu từ nguyên: dry ↔ driest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “driest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “driest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “driest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
driest (tính từ): không có chất lỏng hoặc độ ẩm
Định nghĩa tiếng Anh: Free from liquid or moisture.
dry ↔ driest
Họ từ trong dữ liệu: dry: tính từ (adj)
dry goods
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "driest" trong câu.
dry leaves
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "driest" trong câu.
dry grass
Nét nghĩa mở rộng: remove the moisture from and make dry (mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước)
Ứng dụng & Mở rộng: “driest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “driest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “driest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “driest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “driest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: driest
Hỏi đáp trọng tâmdriest nghĩa là gì (meaning & definition)?
driest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdɹaɪəst/) có nghĩa là không có chất lỏng hoặc độ ẩm (dạng biến thể ngữ pháp của "dry"). free from liquid or moisture
Từ driest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɹaɪəs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹaɪəst/; US /ˈdɹaɪəst/.
Từ driest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "driest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ driest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không có chất lỏng hoặc độ ẩm - Nét nghĩa 2 [A1]: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi - Nét nghĩa 4 [A1]: loại bỏ độ ẩm và làm khô - Nét nghĩa 5 [A1]: trở nên khô hoặc khô hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: khô
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ driest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹaɪəst/; US /ˈdɹaɪəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ driest:
dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land
driest được dùng trong câu như thế nào?
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)