Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prohibitionist

danh từ (n)

A1

Prohibitionist có nghĩa là prohibitionist (danh từ) có nghĩa là khô, khô.

Định nghĩa Anh - Anh: A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.

Họ từ:dry(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khô”:prohibitionistA1/dryA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prohibitionistdanh từ (n)

    A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.

    Khô.

    • •

      The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.

      Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.

    Đồng nghĩa (SYN):dry
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prohibitionist

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dry ↔ prohibitionist

Mục từ "prohibitionist" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dry" (khô).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prohibitionist

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prohibitionist" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dry: tính từ (adj).

drytính từ (adj)/ˈdɹaɪ/

không có chất lỏng hoặc độ ẩm

•

Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.

Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prohibitionist

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prohibitionist". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dry goods
  • dry leaves
  • dry grass
  • dry season
  • dry land

    Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.

    Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket

  • dry meat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prohibitionist

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prohibitionist" phân theo từng nét nghĩa (khô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prohibitionist" khi diễn đạt nét nghĩa: khô.

“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prohibitionist

The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.

Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.

Wikipedia contributors: Carbon dioxide
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.

Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.

Wikipedia contributors: Herb
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Philp, Robert Kemp: The practical housewife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Who could have guessed this would happen on the dry desert?
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.
Hauptmann, Frederick D.: Bread and cake baking
Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.
Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It lives on the ground, sheltered among the thickets which are scattered over the dry and sterile hills.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prohibitionist

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prohibitionist” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”

Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.

Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide

“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”

Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.

Nguồn: Wikipedia contributors: Herb

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prohibitionist”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prohibitionist” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prohibitionist”

Dữ liệu từ nguyên: dry ↔ prohibitionist

Các biến thể thuộc họ từ “prohibitionist”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prohibitionist”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prohibitionist” với tần suất cao:

1.363 lần trong kho sách
1.422 lần trong kho sách
1.276 lần trong kho sách
1.092 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prohibitionist”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prohibitionist”:

Đồng nghĩa:dry

“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prohibitionist”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prohibitionist (danh từ): khô

Định nghĩa tiếng Anh: A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dry ↔ prohibitionist

Họ từ trong dữ liệu: dry: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.363 lần trong kho sách

dry goods

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prohibitionist" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.422 lần trong kho sách

dry leaves

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prohibitionist" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.276 lần trong kho sách

dry grass

Mở rộng biên độ diễn đạt với "prohibitionist".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prohibitionist”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prohibitionist

Hỏi đáp trọng tâm

prohibitionist nghĩa là gì (meaning & definition)?

prohibitionist (danh từ) có nghĩa là khô (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dry"). a reformer who opposes the use of intoxicating beverages

Từ prohibitionist là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prohibitionist" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ prohibitionist theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khô (Ví dụ: “The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prohibitionist:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prohibitionist:

dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land

prohibitionist được dùng trong câu như thế nào?

Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prohibitionist, mã đối chiếu EV-ECBFA74A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prohibitionist" được liên kết từ mục từ "dry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dry