prohibitionist
danh từ (n)
Prohibitionist có nghĩa là prohibitionist (danh từ) có nghĩa là khô, khô.
Định nghĩa Anh - Anh: A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prohibitionistdanh từ (n)
A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.
Khô.
- •
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Đồng nghĩa (SYN):dryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dry goods1.363 lần trong kho sách
- •dry leaves1.422 lần trong kho sách
- •dry grass1.276 lần trong kho sách
- •dry season1.092 lần trong kho sách
- •dry land1.623 lần trong kho sách
- •dry meat652 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): prohibitionist
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dry ↔ prohibitionist
Mục từ "prohibitionist" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dry" (khô).
Họ từ & Biến thể từ loại: prohibitionist
Họ từ của "prohibitionist" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dry: tính từ (adj).
không có chất lỏng hoặc độ ẩm
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife
Cụm từ & Collocations: prohibitionist
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prohibitionist". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dry goods
- dry leaves
- dry grass
- dry season
- dry land
Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.
Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket
- dry meat
Đồng nghĩa & Sắc thái: prohibitionist
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prohibitionist" phân theo từng nét nghĩa (khô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: prohibitionist
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.Who could have guessed this would happen on the dry desert?Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.It lives on the ground, sheltered among the thickets which are scattered over the dry and sterile hills.Đọc mở rộng theo CEFR: prohibitionist
Từ vựng bậcA1→“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide
“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”
Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Herb
Cấu trúc & Vận dụng: “prohibitionist”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prohibitionist” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prohibitionist”
Dữ liệu từ nguyên: dry ↔ prohibitionist
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prohibitionist”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prohibitionist” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prohibitionist”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prohibitionist”:
“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”
Gợi ý luyện tập với “prohibitionist”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prohibitionist (danh từ): khô
Định nghĩa tiếng Anh: A reformer who opposes the use of intoxicating beverages.
dry ↔ prohibitionist
Họ từ trong dữ liệu: dry: tính từ (adj)
dry goods
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prohibitionist" trong câu.
dry leaves
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prohibitionist" trong câu.
dry grass
Mở rộng biên độ diễn đạt với "prohibitionist".
Ứng dụng & Mở rộng: “prohibitionist”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “prohibitionist”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prohibitionist”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prohibitionist” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “prohibitionist” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prohibitionist
Hỏi đáp trọng tâmprohibitionist nghĩa là gì (meaning & definition)?
prohibitionist (danh từ) có nghĩa là khô (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dry"). a reformer who opposes the use of intoxicating beverages
Từ prohibitionist là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prohibitionist" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ prohibitionist theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khô (Ví dụ: “The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prohibitionist:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prohibitionist:
dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land
prohibitionist được dùng trong câu như thế nào?
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)