ironical
tính từ (adj)
Ironical có nghĩa là thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
Định nghĩa Anh - Anh: Humorously sarcastic or mocking.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ironicaltính từ (adj)
Humorously sarcastic or mocking.
Thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi.
- •
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dry goods1.363 lần trong kho sách
- •dry leaves1.422 lần trong kho sách
- •dry grass1.276 lần trong kho sách
- •dry season1.092 lần trong kho sách
- •dry land1.623 lần trong kho sách
- •dry meat652 lần trong kho sách
- •
- 2.ironicaltính từ (adj)
Humorously sarcastic or mocking.
Mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
- 3.ironicaltính từ (adj)
Characterized by often poignant difference or incongruity between what is expected and what actually is.
Được đặc trưng bởi sự khác biệt sâu sắc hoặc sự không nhất quán giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự là.
Đồng nghĩa (SYN):ironic - 4.ironicaltính từ (adj)
Humorously sarcastic or mocking.
Mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước.
Từ nguyên học (Etymology): ironical
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dry ↔ ironical
Mục từ "ironical" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dry, ironic, wry" (thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi).
Họ từ & Biến thể từ loại: ironical
Họ từ của "ironical" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: dry: tính từ (adj), ironic: tính từ (adj), irony: danh từ (n), wry: tính từ (adj), wryly: trạng từ (adv).
không có chất lỏng hoặc độ ẩm
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.
Nguồn: Philp, Robert Kemp: The practical housewife
mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước
How was he to deal with it, he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?
Làm sao anh ấy có thể giải quyết được điều đó - anh ấy, William Ashe, với tính khí mỉa mai và những tiêu chuẩn dễ dãi của mình?
Nguồn: Ward, Humphry, Mrs.: The Marriage of William Ashe
ngôn ngữ dí dỏm được sử dụng để truyền đạt những lời lăng mạ hoặc khinh miệt
Dalibard shook him off with an effort, and a smile, half in approval, half in irony, played by the moonlight over his lips.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Lucretia — Volume 01
mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước
Hot, is it, my son?" cried the doctor, laughing uproariously at his wry face.
Nguồn: Goss, Charles Frederic: The Redemption of David Corson
một cách gượng gạo
Rodgers smiled wryly; he could not tear himself away, even if he would, and she had asked him to aid her!
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The Cat's Paw
Cụm từ & Collocations: ironical
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ironical". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dry goods
- dry leaves
- dry grass
- dry season
- dry land
Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.
Lynn, Ruth, active approximately 1876-1880: The mysterious locket
- dry meat
Đồng nghĩa & Sắc thái: ironical
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ironical" phân theo từng nét nghĩa (thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ironical" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "dry" còn biểu thị: không có chất lỏng hoặc độ ẩm).
“Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.”
Đồng nghĩa với "ironical" ở nét nghĩa "thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi" (ngoài ra "ironic" còn biểu thị: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước).
“How was he to deal with it, he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?”
Câu dẫn chứng văn học: ironical
The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
How was he to deal with it--he, William Ashe, with his ironic temper and his easy standards?Làm sao anh ấy có thể giải quyết được điều đó - anh ấy, William Ashe, với tính khí mỉa mai và những tiêu chuẩn dễ dãi của mình?
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult.Who could have guessed this would happen on the dry desert?Bob rode slowly in that direction, crossing the narrow gravel-wash of the dry creek bed.Spread dry cloths on boards and lay the crullers on these, or lay them on boards that have been slightly dusted with flour.Why, then, He must be holding us in that hand as safely as if we were on the dry land.Đọc mở rộng theo CEFR: ironical
Từ vựng bậcA1→“The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”
Hơi đá khô gây ngạt thở và cuối cùng là tử vong.
Nguồn: Wikipedia contributors: Carbon dioxide
“Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.”
Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Herb
Cấu trúc & Vận dụng: “ironical”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ironical” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ironical”
Dữ liệu từ nguyên: dry ↔ ironical
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ironical”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ironical” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ironical”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ironical (tính từ): thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi
Định nghĩa tiếng Anh: Humorously sarcastic or mocking.
dry ↔ ironical
Họ từ trong dữ liệu: dry: tính từ (adj), ironic: tính từ (adj), irony: danh từ (n), wry: tính từ (adj), wryly: trạng từ (adv)
dry goods
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ironical" trong câu.
dry leaves
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ironical" trong câu.
dry grass
Nét nghĩa mở rộng: humorously sarcastic or mocking (mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước)
Ứng dụng & Mở rộng: “ironical”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ironical”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ironical”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ironical” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ironical” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ironical
Hỏi đáp trọng tâmironical nghĩa là gì (meaning & definition)?
ironical (tính từ, phát âm Mỹ /aɪˈɹɑnɪkəl/) có nghĩa là thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dry"). humorously sarcastic or mocking
Từ ironical trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aɪˈɹɑnɪkəl/; US /aɪˈɹɑnɪkəl/.
Từ ironical là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ironical" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ ironical theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thiếu độ ẩm hoặc các thành phần dễ bay hơi (Ví dụ: “The vapor of dry ice causes suffocation and eventually, death.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước - Nét nghĩa 3 [C2]: được đặc trưng bởi sự khác biệt sâu sắc hoặc sự không nhất quán giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự là - Nét nghĩa 4 [C1]: mỉa mai hoặc chế giễu một cách hài hước
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ironical:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aɪˈɹɑnɪkəl/; US /aɪˈɹɑnɪkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ironical:
dry goods; dry leaves; dry grass; dry season; dry land
ironical được dùng trong câu như thế nào?
Occasional washing with pure water is to be recommended, providing the hair is not very long, so as to render drying difficult. (Robert Kemp Philp, The practical housewife; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)