Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dog

danh từ (n)

A1
/ˈdɔɡ//ˈdɔɡ/
Biến thể:
dogged/ˈdɔɡd/
(Quá khứ / Phân từ)
dogging/ˈdɔɡɪŋ/
(Dạng V-ing)
dogs/ˈdɑɡz/
(Số nhiều danh từ)

Dog có nghĩa là con chó, một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

Định nghĩa Anh - Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dogdanh từ (n)

    A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

    Một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

  2. 2.dogdanh từ (n)

    A dull unattractive unpleasant girl or woman.

    Một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

    Đồng nghĩa (SYN):frump
  3. 3.dogdanh từ (n)

    Informal term for a man.

    Thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông.

  4. 4.dogđộng từ (v)

    Go after with the intent to catch.

    Đuổi theo với ý định bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):chase/chase after/trail/tail/tag/give chase
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dog

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dog

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "dog". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dog cart

    I explained hastily that I had to leave my home, and so secured the dog cart.

    Wells, H. G. (Herbert George): The war of the worlds

  • bull dog
  • dog barked
  • mad dog

    He has never been bitten by a mad dog, and don't expect to be.

    Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866

  • newfoundland dog
  • watch dog
  • prairie dog
  • lap dog

    If you like a more laid-back dog, get a lap dog.

    Tác phẩm mở: Animal Care/Dog

  • faithful dog
  • sheep dog

    He was of nondescript breed, with a distinct leaning towards an old English sheep dog.

    Washington, Pat Beauchamp: Fanny goes to war

  • big dog

    The very dogs can give us lessons-- watch a big dog with a little one.

    Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts

  • hunting dog

    The proper relations between the hunted pole-cat and the hunting dog were observed.

    Hugo, Victor: Les Misérables

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dog

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dog" phân theo từng nét nghĩa (một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dog" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dog" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dog" khi diễn đạt nét nghĩa: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

Đồng nghĩa với "dog" ở nét nghĩa "đuổi theo với ý định bắt" (ngoài ra "chase" còn biểu thị: Chính trị gia và luật gia Hoa Kỳ từng giữ chức chánh án của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1808-1873)).

“The crowd fled back inside the building, leaving Consul Chase alone on the balcony.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dog" khi diễn đạt nét nghĩa: đuổi theo với ý định bắt.

Đồng nghĩa với "dog" ở nét nghĩa "đuổi theo với ý định bắt" (ngoài ra "trail" còn biểu thị: một con đường hoặc lối đi gần như rực sáng xuyên qua vùng đất hoang dã hoặc đồi núi).

“We got up to Redmond’s trail and he excused himself to his party; said he wanted to make a call on them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dog

It was said that Shelties were sheep dogs so they try to please their master and have a strong sense of responsibility.

Người ta nói rằng Shelties là giống chó chăn cừu nên chúng cố gắng làm hài lòng chủ và có tinh thần trách nhiệm cao.

Wikipedia contributors: Shetland Sheepdog, Nguyên văn tác phẩm
Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
They returned to the verandah, and again went towards Clark’s bedroom, but the dog was still barking.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.
Calmettes, Fernand: A fisher girl of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was necessary for the traveller to remain here until the ice in the lake became firm enough to cross with dogs and snow-shoes.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“From Manitoba the dog-train was exchanged for the stage-coach for Moorhead, the terminus of the American railway towards the north-west.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dog

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dog” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

““Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.””

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dog”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dog” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dog”

Mục từ cốt lõi: dog: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dog”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dog” với tần suất cao:

1.759 lần trong kho sách
1.562 lần trong kho sách
739 lần trong kho sách
940 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dog”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dog”:

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dog”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔɡ/.

dog (danh từ): một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử

Định nghĩa tiếng Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

dog (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.759 lần trong kho sách

dog cart

“I explained hastily that I had to leave my home, and so secured the dog cart.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.562 lần trong kho sách

bull dog

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dog" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái739 lần trong kho sách

dog barked

Nét nghĩa mở rộng: a dull unattractive unpleasant girl or woman (một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Most of them, alarmed by their _____, had fled when we made our attack upon them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dogs

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical _____) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dog

“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dog”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dog

Hỏi đáp trọng tâm

dog nghĩa là gì (meaning & definition)?

dog nghĩa là con chó. dog là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

Từ dog trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɔɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔɡ/.

Từ dog là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dog" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: dogged; Dạng V-ing: dogging; Số nhiều danh từ: dogs.

Các nét nghĩa của từ dog theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử - Nét nghĩa 2 [A1]: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn - Nét nghĩa 3 [A1]: thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông - Nét nghĩa 4 [A1]: đuổi theo với ý định bắt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dog:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔɡ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: dogged; Dạng V-ing: dogging; Số nhiều danh từ: dogs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dog:

dog cart; bull dog; dog barked; mad dog; newfoundland dog

dog được dùng trong câu như thế nào?

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them. (Wooden Leg, A warrior who fought Custer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dog, mã đối chiếu EV-C5BC6535. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

dogged, dogging, dogs