dogging
danh từ (n)
Dogging có nghĩa là một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "dog").
Định nghĩa Anh - Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.doggingdanh từ (n)
A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.
Một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dog cart1.759 lần trong kho sách
- •bull dog1.562 lần trong kho sách
- •dog barked739 lần trong kho sách
- •mad dog940 lần trong kho sách
- •newfoundland dog661 lần trong kho sách
- •watch dog1.099 lần trong kho sách
- 2.doggingdanh từ (n)
A dull unattractive unpleasant girl or woman.
Một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.
- 3.doggingdanh từ (n)
Informal term for a man.
Thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông.
Đồng nghĩa (SYN):dog - 4.doggingđộng từ (v)
Go after with the intent to catch.
Đuổi theo với ý định bắt.
Từ nguyên học (Etymology): dogging
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dog ↔ dogging
Mục từ "dogging" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dog" (một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử).
Họ từ & Biến thể từ loại: dogging
Họ từ của "dogging" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dog: danh từ (n).
một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử
Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.
Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer
Cụm từ & Collocations: dogging
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dogging". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dog cart
- bull dog
- dog barked
- mad dog
- newfoundland dog
- watch dog
Đồng nghĩa & Sắc thái: dogging
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dogging" phân theo từng nét nghĩa (một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dogging" ở nét nghĩa "một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử" (ngoài ra "dog" còn biểu thị: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn).
“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dogging" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dogging" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dogging" khi diễn đạt nét nghĩa: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.
Đồng nghĩa với "dogging" ở nét nghĩa "đuổi theo với ý định bắt" (ngoài ra "chase" còn biểu thị: Chính trị gia và luật gia Hoa Kỳ từng giữ chức chánh án của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1808-1873)).
“The crowd fled back inside the building, leaving Consul Chase alone on the balcony.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dogging" khi diễn đạt nét nghĩa: đuổi theo với ý định bắt.
Câu dẫn chứng văn học: dogging
Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.They returned to the verandah, and again went towards Clark’s bedroom, but the dog was still barking.From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.It was necessary for the traveller to remain here until the ice in the lake became firm enough to cross with dogs and snow-shoes.“From Manitoba the dog-train was exchanged for the stage-coach for Moorhead, the terminus of the American railway towards the north-west.Upon looking back, after a time, he perceived the great bear trotting behind him at a little distance, like a great dog.Đọc mở rộng theo CEFR: dogging
Từ vựng bậcA1→“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”
Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer
““Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.””
Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star
Cấu trúc & Vận dụng: “dogging”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dogging” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dogging”
Dữ liệu từ nguyên: dog ↔ dogging
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dogging”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dogging” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dogging”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dogging”:
“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”
Gợi ý luyện tập với “dogging”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dogging (danh từ): một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử
Định nghĩa tiếng Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.
dog ↔ dogging
Họ từ trong dữ liệu: dog: danh từ (n)
dog cart
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dogging" trong câu.
bull dog
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dogging" trong câu.
dog barked
Nét nghĩa mở rộng: a dull unattractive unpleasant girl or woman (một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn)
Ứng dụng & Mở rộng: “dogging”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dogging”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dogging”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dogging” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dogging” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dogging
Hỏi đáp trọng tâmdogging nghĩa là gì (meaning & definition)?
dogging (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɔɡɪŋ/) có nghĩa là một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "dog"). a member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times
Từ dogging trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɔɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɡɪŋ/; US /ˈdɔɡɪŋ/.
Từ dogging là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dogging" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ dogging theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử - Nét nghĩa 2 [A1]: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn - Nét nghĩa 3 [A1]: thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông - Nét nghĩa 4 [A1]: đuổi theo với ý định bắt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dogging:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɡɪŋ/; US /ˈdɔɡɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dogging:
dog cart; bull dog; dog barked; mad dog; newfoundland dog
dogging được dùng trong câu như thế nào?
Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them. (Wooden Leg, A warrior who fought Custer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)