difficult
tính từ (adj)
Difficult có nghĩa là khó khăn, không dễ dàng.
Định nghĩa Anh - Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.difficulttính từ (adj)
Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
Không dễ dàng.
- •
For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.
Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •difficult task2.102 lần trong kho sách
- •extremely difficult1.290 lần trong kho sách
- •difficult to determine595 lần trong kho sách
- •difficult to imagine704 lần trong kho sách
- •difficult to describe584 lần trong kho sách
- •exceedingly difficult524 lần trong kho sách
- •difficult to distinguish441 lần trong kho sách
- •difficult to obtain536 lần trong kho sách
- •difficult to conceiveTừ vựng học thuật
- •difficult to explainTừ vựng học thuật
- •difficult to understandTừ vựng học thuật
- •difficult matterTừ vựng học thuật
- •
- 2.difficulttính từ (adj)
Hard to control.
Khó kiểm soát.
Đồng nghĩa (SYN):unmanageable
Từ nguyên học (Etymology): difficult
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: difficult
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "difficult". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- difficult task
And it were no difficult task to explain, either, how this had come about.
Various: International Miscellany of Literature, Art and Science, Vol. 1, No. 3, Oct. 1, 1850
- extremely difficult
For many students of philosophy his argument is extremely difficult to understand.
Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Presocratics and Socrates
- difficult to determine
Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.
Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.
Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics
- difficult to imagine
Charming though the lady undeniably was, and sympathetic to an eminent degree, I found it extremely difficult to imagine her in love.
Không thể phủ nhận rằng người phụ nữ đó rất quyến rũ và có thiện cảm ở mức độ cao nhất, nhưng tôi cảm thấy vô cùng khó khăn khi tưởng tượng cô ấy đang yêu.
Boothby, Guy: A Cabinet Secret
- difficult to describe
It would be difficult to describe the animation and high spirits which distinguished the prince for the rest of the evening.
Thật khó để diễn tả sự sôi nổi và tinh thần phấn chấn đã làm nổi bật hoàng tử trong suốt thời gian còn lại của buổi tối.
Dostoyevsky, Fyodor: The Idiot
- exceedingly difficult
- difficult to distinguish
It can sometimes be difficult to distinguish fact from opinion, allegations, and fake news.
OpenStax: Proposing Change: Thinking Critically About Problems and Solutions (Writing Guide with Handbook)
- difficult to obtain
The first and last difficult to obtain with reeds as made by us.
Various: Scientific American Supplement No. 819, September 12, 1891
- difficult to conceive
- difficult to explain
Therefore, it is difficult to explain what happens to create what we actually see.
Wikipedia contributors: Sight
- difficult to understand
For many students of philosophy his argument is extremely difficult to understand.
Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Presocratics and Socrates
- difficult matter
Đồng nghĩa & Sắc thái: difficult
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "difficult" phân theo từng nét nghĩa (không dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "difficult" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "hard" còn biểu thị: chống lại trọng lượng hoặc áp lực).
“He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”
Đồng nghĩa với "difficult" ở nét nghĩa "khó kiểm soát" (ngoài ra "unmanageable" còn biểu thị: khó sử dụng, xử lý hoặc quản lý vì kích thước, trọng lượng hoặc hình dạng).
“He would at once become unmanageable, and of no value to his master.”
Câu dẫn chứng văn học: difficult
For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.
Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.
Note that it is very difficult to make our tests exhaustive except for very simple programs.Lưu ý rằng rất khó để thực hiện các thử nghiệm của chúng tôi một cách đầy đủ ngoại trừ các chương trình rất đơn giản.
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
Merging the planes on vector level is much more difficult.Việc hợp nhất các mặt phẳng ở cấp độ vectơ khó khăn hơn nhiều.
For triplex working, conditions are much more difficult and the wave length of each transmitter has virtually to overlap.Đối với hoạt động triplex, các điều kiện khó khăn hơn nhiều và độ dài sóng của mỗi máy phát hầu như chồng lên nhau.
Marine microorganisms are extremely important and can be difficult to utilize based on where they live.Các vi sinh vật biển cực kỳ quan trọng và có thể khó sử dụng tùy theo nơi chúng sinh sống.
Wild ranges adjoined that conglomerate country, which, as you have probably gathered, is extremely difficult to traverse.Những dãy núi hoang dã tiếp giáp với đất nước tập đoàn đó, mà như bạn có thể đã biết, cực kỳ khó đi qua.
Đọc mở rộng theo CEFR: difficult
Từ vựng bậcA1→“For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.”
Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.
Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Remote
“Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.”
Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics
Cấu trúc & Vận dụng: “difficult”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “difficult” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “difficult”
Mục từ cốt lõi: difficult: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “difficult”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “difficult” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “difficult”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “difficult”:
“If so, it ought not to be difficult to find him.”
Gợi ý luyện tập với “difficult”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
difficult (tính từ): không dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
difficult (tính từ (adj))
difficult task
“And it were no difficult task to explain, either, how this had come about.”
extremely difficult
“For many students of philosophy his argument is extremely difficult to understand.”
difficult to determine
“Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.” (Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.)
“If so, it ought not to be _____ to find him.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: difficult
If so, it ought not to be difficult to find him.
Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire
“For each condition within these groups they can range from moderate to _____ or extreme, according to how likely they will affect design choices.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: difficult
For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.
Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Remote
Ứng dụng & Mở rộng: “difficult”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “difficult”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “difficult”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “difficult” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “difficult” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: difficult
Hỏi đáp trọng tâmdifficult nghĩa là gì (meaning & definition)?
difficult nghĩa là khó khăn. difficult là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
Từ difficult trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɪfəkəlt/.
Từ difficult là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "difficult" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ difficult theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không dễ dàng (Ví dụ: “For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: khó kiểm soát
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ difficult:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɪfəkəlt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ difficult:
difficult task; extremely difficult; difficult to determine; difficult to imagine; difficult to describe
difficult được dùng trong câu như thế nào?
If so, it ought not to be difficult to find him. (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)