Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

decide

động từ (v)

A2
/ˌdɪˈsaɪd//ˌdɪˈsaɪd/
Biến thể:
decided/ˌdɪˈsaɪdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
decides/ˌdɪˈsaɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
deciding/ˌdɪˈsaɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Decide có nghĩa là quyết định, tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Reach, make, or come to a decision about something.

Họ từ:decision(danh từ (n))/decisive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tiếp cận”:decideA2/make up one's mindA2/determineB1/settleB1/resolveB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.decideđộng từ (v)

    Reach, make, or come to a decision about something.

    Tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.

    • •

      Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.

    Đồng nghĩa (SYN):make up one's mind/determine
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.decideđộng từ (v)

    Bring to an end; settle conclusively.

    Kết thúc.

    Đồng nghĩa (SYN):settle/resolve/adjudicate
  3. 3.decideđộng từ (v)

    Cause to decide.

    Nguyên nhân để quyết định.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): decide

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: decide

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "decide" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj).

decisiondanh từ (n)/dɪˈsɪʒən/

hành động quyết định của bạn về một cái gì đó

•

Suppose you postpone your decision till next Saturday, or Sunday.

Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father

decisivetính từ (adj)/dɪˈsaɪsɪv/

xác định hoặc có quyền quyết định một kết quả

•

This is the testimony of the hero of the occasion; his evidence is alike incisive and decisive.

Nguồn: Pike, Zebulon Montgomery: The Expeditions of Zebulon Montgomery Pike, Volume 2 (of 3) To Headwaters of the Mississippi River Through Louisiana Territory, and in New Spain, During the Years 1805-6-7.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: decide

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "decide". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • decide whether

    It also helps to decide whether a stimulus is menacing, not harmful or soothing.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Exteroception and emotion

  • decide the fate
  • decide the question
  • decide to send
  • decide to leave

    You decide to leave the cafeteria only to be stopped by someone.

    Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Justice For All/Episode 3: Turnabout Big Top/Part 1: Investigation

  • decide in favour
  • difficult to decide

    It is sometimes difficult to decide whether something is a bribe or just a reward.

    Wikipedia contributors: Bribery

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: decide

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "decide" phân theo từng nét nghĩa (tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "decide" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "settle" còn biểu thị: định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất).

“He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.”

Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "resolve" còn biểu thị: đạt được kết luận sau một cuộc thảo luận hoặc cân nhắc).

“The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "decide" khi diễn đạt nét nghĩa: kết thúc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: decide

Instead of indignantly casting temptation from her, she left her course open, to be decided somewhat by circumstances.

Thay vì phẫn nộ trước sự cám dỗ của cô ấy, cô ấy lại để ngỏ con đường của mình, phần nào do hoàn cảnh quyết định.

Roe, Edward Payson: What Can She Do?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.
Crompton, Richmal: William—the outlaw, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.
Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have decided to go to-day because you ask me to let you see me to-morrow.
Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.
Thompson, Ruth Plumly: The Gnome King of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They decided, therefore, to bring their difficulties before the quarterly meeting and leave the decision with them.
Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd., Tiếng Anh (Anh - Anh)
"There's shops and shops," answered Jane, "and it's a very difficult question indeed to decide what to sell.
Phillpotts, Eden: Orphan Dinah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After some days a palaver was held to divide the dead man’s estate and decide to whom his seven widows should be given.
Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: decide

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “decide” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw

“He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.”

Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “decide”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “decide” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “decide”

Họ từ liên kết: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “decide”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “decide” với tần suất cao:

3.399 lần trong kho sách
557 lần trong kho sách
735 lần trong kho sách
547 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “decide”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “decide”:

“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “decide”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌdɪˈsaɪd/.

decide (động từ): tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Reach, make, or come to a decision about something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

decide (động từ (v)) ↔ decision, decisive

Họ từ trong dữ liệu: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.399 lần trong kho sách

decide whether

“It also helps to decide whether a stimulus is menacing, not harmful or soothing.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm557 lần trong kho sách

decide the fate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "decide" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái735 lần trong kho sách

decide the question

Nét nghĩa mở rộng: bring to an end; settle conclusively (kết thúc)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He _____ to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: decided

He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He confided his success to some friends, who _____ to take the mine for themselves.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: decided

He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.

Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “decide”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: decide

Hỏi đáp trọng tâm

decide nghĩa là gì (meaning & definition)?

decide nghĩa là quyết định. decide là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: reach, make, or come to a decision about something.

Từ decide trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌdɪˈsaɪd/.

Từ decide là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "decide" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: decided; Ngôi thứ 3 số ít: decides; Dạng V-ing: deciding.

Các nét nghĩa của từ decide theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó (Ví dụ: “Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: kết thúc - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân để quyết định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ decide:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌdɪˈsaɪd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: decided; Ngôi thứ 3 số ít: decides; Dạng V-ing: deciding.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ decide:

decide whether; decide the fate; decide the question; decide to send; decide to leave

decide được dùng trong câu như thế nào?

He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him. (Richmal Crompton, William: the outlaw; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/decide, mã đối chiếu EV-5C789434. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

decided, decides, deciding