decide
động từ (v)
Decide có nghĩa là quyết định, tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Reach, make, or come to a decision about something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.decideđộng từ (v)
Reach, make, or come to a decision about something.
Tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.
- •
Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •decide whether3.399 lần trong kho sách
- •decide the fate557 lần trong kho sách
- •decide the question735 lần trong kho sách
- •decide to send547 lần trong kho sách
- •decide to leave871 lần trong kho sách
- •decide in favour343 lần trong kho sách
- •difficult to decide408 lần trong kho sách
- •
- 2.decideđộng từ (v)
Bring to an end; settle conclusively.
Kết thúc.
- 3.decideđộng từ (v)
Cause to decide.
Nguyên nhân để quyết định.
Từ nguyên học (Etymology): decide
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: decide
Họ từ của "decide" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj).
hành động quyết định của bạn về một cái gì đó
Suppose you postpone your decision till next Saturday, or Sunday.
Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father
xác định hoặc có quyền quyết định một kết quả
This is the testimony of the hero of the occasion; his evidence is alike incisive and decisive.
Nguồn: Pike, Zebulon Montgomery: The Expeditions of Zebulon Montgomery Pike, Volume 2 (of 3) To Headwaters of the Mississippi River Through Louisiana Territory, and in New Spain, During the Years 1805-6-7.
Cụm từ & Collocations: decide
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "decide". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- decide whether
It also helps to decide whether a stimulus is menacing, not harmful or soothing.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Exteroception and emotion
- decide the fate
- decide the question
- decide to send
- decide to leave
You decide to leave the cafeteria only to be stopped by someone.
Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Justice For All/Episode 3: Turnabout Big Top/Part 1: Investigation
- decide in favour
- difficult to decide
It is sometimes difficult to decide whether something is a bribe or just a reward.
Wikipedia contributors: Bribery
Đồng nghĩa & Sắc thái: decide
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "decide" phân theo từng nét nghĩa (tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "decide" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó.
Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).
““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””
Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "settle" còn biểu thị: định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất).
“He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.”
Đồng nghĩa với "decide" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "resolve" còn biểu thị: đạt được kết luận sau một cuộc thảo luận hoặc cân nhắc).
“The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "decide" khi diễn đạt nét nghĩa: kết thúc.
Câu dẫn chứng văn học: decide
Instead of indignantly casting temptation from her, she left her course open, to be decided somewhat by circumstances.Thay vì phẫn nộ trước sự cám dỗ của cô ấy, cô ấy lại để ngỏ con đường của mình, phần nào do hoàn cảnh quyết định.
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.I have decided to go to-day because you ask me to let you see me to-morrow.Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.They decided, therefore, to bring their difficulties before the quarterly meeting and leave the decision with them."There's shops and shops," answered Jane, "and it's a very difficult question indeed to decide what to sell.After some days a palaver was held to divide the dead man’s estate and decide to whom his seven widows should be given.Đọc mở rộng theo CEFR: decide
Từ vựng bậcA2→“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”
Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw
“He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.”
Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas
Cấu trúc & Vận dụng: “decide”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “decide” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “decide”
Họ từ liên kết: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “decide”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “decide” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “decide”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “decide”:
“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”
Gợi ý luyện tập với “decide”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
decide (động từ): tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Reach, make, or come to a decision about something.
decide (động từ (v)) ↔ decision, decisive
Họ từ trong dữ liệu: decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj)
decide whether
“It also helps to decide whether a stimulus is menacing, not harmful or soothing.”
decide the fate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "decide" trong câu.
decide the question
Nét nghĩa mở rộng: bring to an end; settle conclusively (kết thúc)
“He _____ to say that he’d lost his way should anyone accost him.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: decided
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.
Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw
“He confided his success to some friends, who _____ to take the mine for themselves.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: decided
He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.
Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas
Ứng dụng & Mở rộng: “decide”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “decide”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “decide”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “decide” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “decide” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: decide
Hỏi đáp trọng tâmdecide nghĩa là gì (meaning & definition)?
decide nghĩa là quyết định. decide là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: reach, make, or come to a decision about something.
Từ decide trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌdɪˈsaɪd/.
Từ decide là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "decide" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: decided; Ngôi thứ 3 số ít: decides; Dạng V-ing: deciding.
Các nét nghĩa của từ decide theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó (Ví dụ: “Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: kết thúc - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân để quyết định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ decide:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌdɪˈsaɪd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: decided; Ngôi thứ 3 số ít: decides; Dạng V-ing: deciding.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ decide:
decide whether; decide the fate; decide the question; decide to send; decide to leave
decide được dùng trong câu như thế nào?
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him. (Richmal Crompton, William: the outlaw; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)