Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dark

tính từ (adj)

A1
/ˈdɑɹk//ˈdɑɹk/
Biến thể:
darker/ˈdɑɹkɚ/
(So sánh hơn)
darkest/ˈdɑɹkəst/
(So sánh nhất)

Dark có nghĩa là tối, không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng.

Định nghĩa Anh - Anh: Devoid of or deficient in light or brightness.

Họ từ:darkness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng”:darkA1/darknessB1/iniquityA1/wickednessA1/shadowA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.darktính từ (adj)

    Devoid of or deficient in light or brightness.

    Không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng.

  2. 2.darktính từ (adj)[dùng màu sắc]

    Having a dark hue.

    Có màu tối.

    Trái nghĩa (OPP):light
  3. 3.darktính từ (adj)

    Brunet (used of hair or skin or eyes).

    Tóc nâu (dùng cho tóc, da hoặc mắt).

  4. 4.darkdanh từ (n)

    Absence of light or illumination.

    Thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):darkness
    Trái nghĩa (OPP):light
  5. 5.darkdanh từ (n)

    Absence of moral or spiritual values.

    Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):iniquity/wickedness/darkness
  6. 6.darkdanh từ (n)

    An unilluminated area.

    Khu vực không được chiếu sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):darkness/shadow
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dark

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dark

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dark" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: darkness: danh từ (n).

darknessdanh từ (n)/ˈdɑɹknəs/

thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng

•

At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.

Nguồn: Strachan, A. A.: Jim

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dark

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "dark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dark blue

    The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.

    Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

    Wikipedia contributors: Blue shark

  • dark eyes

    He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.

    Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

    Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century

  • dark brown

    They are dark green or dark brown in color with darker spots and stripes.

    Wikipedia contributors: Beck's tree frog

  • dark hair

    Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.

    Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug

  • dark green

    This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.

    Wikipedia contributors: Triprion spatulatus

  • grew dark
  • dark eyed
  • dark corner

    “Granddad” himself, as Malásha in her own mind called Kutúzov, sat apart in a dark corner behind the oven.

    Bản thân “Ông ngoại”, như Malásha trong suy nghĩ của cô gọi là Kutúzov, ngồi tách biệt trong một góc tối phía sau lò nướng.

    Tolstoy, Leo, graf: War and Peace

  • dark cloud

    If you do you will cover my life with a dark cloud of woe.”

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Green Gables

  • dark night

    When she left him to go up-stairs, Felix stayed consulting the dark night.

    Galsworthy, John: The Freelands

  • pitch dark

    It had become so pitch dark that we listeners could hardly see one another.

    Conrad, Joseph: Heart of Darkness

  • dark shadow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dark

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dark" phân theo từng nét nghĩa (không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dark" ở nét nghĩa "thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng" (ngoài ra "darkness" còn biểu thị: khu vực không được chiếu sáng).

“At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dark" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dark" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

Đồng nghĩa với "dark" ở nét nghĩa "khu vực không được chiếu sáng" (ngoài ra "shadow" còn biểu thị: bóng râm trong ranh giới rõ ràng).

“It was to stand within the shadows of his room wheresoever he went.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dark

The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.

Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

Wikipedia contributors: Blue shark
She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.

Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.

Wikipedia contributors: Caulifla
He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.

Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hair, eyes, moustache and beard, were black as the raven’s wing; and the complexion, dark as a gypsy’s.

Tóc, mắt, ria mép và râu đều đen như cánh quạ; và nước da đen như người gypsy.

Maxwell, W. H. (William Hamilton): The Fortunes of Hector O'Halloran, and His Man, Mark Antony O'Toole, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.

Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.

Coolidge, Susan: A Little Country Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their dark silhouettes against the clear gray of the night seemed phantoms come to share in the gayety of men.

Bóng tối của họ tương phản với màu xám trong của màn đêm dường như những bóng ma đến chia sẻ niềm vui của đàn ông.

Rizal, José: An Eagle Flight: A Filipino Novel Adapted from Noli Me Tangere, Nguyên văn tác phẩm
“Granddad” himself, as Malásha in her own mind called Kutúzov, sat apart in a dark corner behind the oven.

Bản thân “Ông ngoại”, như Malásha trong suy nghĩ của cô gọi là Kutúzov, ngồi tách biệt trong một góc tối phía sau lò nướng.

Tolstoy, Leo, graf: War and Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Stephanie was the exact antithesis of Truda; dark where the other was fair, brown eyed where the other was blue eyed.

Stephanie chính xác là phản đề của Truda; tối nơi người kia da trắng, mắt nâu nơi người kia mắt xanh.

Brady, Cyrus Townsend: By the World Forgot: A Double Romance of the East and West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dark

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dark” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”

Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Blue shark

“She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.”

Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Caulifla

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dark”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dark”

Họ từ liên kết: darkness: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “dark”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dark”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dark” với tần suất cao:

4.357 lần trong kho sách
10.885 lần trong kho sách
3.355 lần trong kho sách
3.630 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dark”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dark”:

““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dark”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɑɹk/.

dark (tính từ): không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng

Định nghĩa tiếng Anh: Devoid of or deficient in light or brightness.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

dark (tính từ (adj)) ↔ darkness

Họ từ trong dữ liệu: darkness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.357 lần trong kho sách

dark blue

“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.” (Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10.885 lần trong kho sách

dark eyes

“He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.” (Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.355 lần trong kho sách

dark brown

“They are dark green or dark brown in color with darker spots and stripes.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s _____ shoulder.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dark

“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Her _____ hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dark

Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.

Nguồn: Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dark”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dark

Hỏi đáp trọng tâm

dark nghĩa là gì (meaning & definition)?

dark nghĩa là tối. dark là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: devoid of or deficient in light or brightness.

Từ dark trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɑɹk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɑɹk/.

Từ dark là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dark" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: darker; So sánh nhất: darkest.

Các nét nghĩa của từ dark theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng - Nét nghĩa 2 [A1]: có màu tối - Nét nghĩa 3 [A1]: tóc nâu (dùng cho tóc, da hoặc mắt) - Nét nghĩa 4 [A1]: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng - Nét nghĩa 5 [A1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần - Nét nghĩa 6 [A1]: khu vực không được chiếu sáng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dark:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɑɹk/. Dạng từ: So sánh hơn: darker; So sánh nhất: darkest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dark:

dark blue; dark eyes; dark brown; dark hair; dark green

dark được dùng trong câu như thế nào?

“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dark, mã đối chiếu EV-75D1E297. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

darker, darkest