darkest
tính từ (adj)
Darkest có nghĩa là không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng (dạng biến thể ngữ pháp của "dark").
Định nghĩa Anh - Anh: Devoid of or deficient in light or brightness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.darkesttính từ (adj)
Devoid of or deficient in light or brightness.
Không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dark blue4.357 lần trong kho sách
- •dark eyes10.885 lần trong kho sách
- •dark brown3.355 lần trong kho sách
- •dark hair3.630 lần trong kho sách
- •dark green2.712 lần trong kho sách
- •grew dark2.386 lần trong kho sách
- 2.darkesttính từ (adj)[dùng màu sắc]
Having a dark hue.
Có màu tối.
- 3.darkesttính từ (adj)
Brunet (used of hair or skin or eyes).
Tóc nâu (dùng cho tóc, da hoặc mắt).
Đồng nghĩa (SYN):dark - 4.darkestdanh từ (n)
Absence of light or illumination.
Thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng.
- 5.darkestdanh từ (n)
Absence of moral or spiritual values.
Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
- 6.darkestdanh từ (n)
An unilluminated area.
Khu vực không được chiếu sáng.
Từ nguyên học (Etymology): darkest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dark ↔ darkest
Mục từ "darkest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dark" (không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: darkest
Họ từ của "darkest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n).
không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng
What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng
At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.
Nguồn: Strachan, A. A.: Jim
Cụm từ & Collocations: darkest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "darkest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dark blue
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Wikipedia contributors: Blue shark
- dark eyes
- dark brown
- dark hair
Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug
- dark green
This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.
Wikipedia contributors: Triprion spatulatus
- grew dark
Đồng nghĩa & Sắc thái: darkest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "darkest" phân theo từng nét nghĩa (không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "darkest" ở nét nghĩa "không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng" (ngoài ra "dark" còn biểu thị: có màu tối).
““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”
Đồng nghĩa với "darkest" ở nét nghĩa "thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng" (ngoài ra "darkness" còn biểu thị: khu vực không được chiếu sáng).
“At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "darkest" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "darkest" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
Câu dẫn chứng văn học: darkest
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.
“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.“I was in hopes that with the daylight gone you’d do better in the dark, John.Down in smoky disaster and eclipse sets the red moon, and the deep dark which precedes the morning covers the silent tragedy.The episode is about SpongeBob getting stuck in a dark city named Rock Bottom.This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.Đọc mở rộng theo CEFR: darkest
Từ vựng bậcA1→“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blue shark
“She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.”
Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Caulifla
Cấu trúc & Vận dụng: “darkest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “darkest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “darkest”
Dữ liệu từ nguyên: dark ↔ darkest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “darkest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “darkest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “darkest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “darkest”:
““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”
Gợi ý luyện tập với “darkest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
darkest (tính từ): không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng
Định nghĩa tiếng Anh: Devoid of or deficient in light or brightness.
dark ↔ darkest
Họ từ trong dữ liệu: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n)
dark blue
“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.” (Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.)
dark eyes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "darkest" trong câu.
dark brown
Nét nghĩa mở rộng: having a dark hue (có màu tối)
Ứng dụng & Mở rộng: “darkest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “darkest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “darkest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “darkest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “darkest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: darkest
Hỏi đáp trọng tâmdarkest nghĩa là gì (meaning & definition)?
darkest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdɑɹkəst/) có nghĩa là không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng (dạng biến thể ngữ pháp của "dark"). devoid of or deficient in light or brightness
Từ darkest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹkəst/; US /ˈdɑɹkəst/.
Từ darkest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "darkest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ darkest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng - Nét nghĩa 2 [A1]: có màu tối - Nét nghĩa 3 [A1]: tóc nâu (dùng cho tóc, da hoặc mắt) - Nét nghĩa 4 [A1]: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng - Nét nghĩa 5 [A1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần - Nét nghĩa 6 [A1]: khu vực không được chiếu sáng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ darkest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹkəst/; US /ˈdɑɹkəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ darkest:
dark blue; dark eyes; dark brown; dark hair; dark green
darkest được dùng trong câu như thế nào?
“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)