continue
động từ (v)
- continued/kənˈtɪnjud/
- (Quá khứ / Phân từ)
- continues/kənˈtɪnjuz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- continuing/kənˈtɪnjuɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Continue có nghĩa là tiếp tục.
Định nghĩa Anh - Anh: Continue a certain state, condition, or activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.continueđộng từ (v)
Continue a certain state, condition, or activity.
Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
- •
The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.
Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.
Trái nghĩa (OPP):discontinueCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •continue until2.211 lần trong kho sách
- •continue to live1.254 lần trong kho sách
- •continue to grow837 lần trong kho sách
- •
- 2.continueđộng từ (v)
Continue talking.
Tiếp tục nói chuyện.
- 3.continueđộng từ (v)
Keep or maintain in unaltered condition.
Giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.
Trái nghĩa (OPP):discontinue
Từ nguyên học (Etymology): continue
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: continue
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "continue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- continue until
The program began last Thursday and will continue until the end of the year.
Tác phẩm mở: Illinois police departments try to reduce number of road fatalities this year
- continue to live
Restoration orientation focuses on the need to continue to live life after the loss.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Funerals and grief work
- continue to grow
The accumulation of solid waste is a serious issue as cities continue to grow.
Tác phẩm mở: Design for the Environment/Converting Garbage to Energy
Đồng nghĩa & Sắc thái: continue
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "continue" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
Đồng nghĩa với "continue" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).
“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
Đồng nghĩa với "continue" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Câu dẫn chứng văn học: continue
“'Tis a curious world we live in,” continued he, soliloquizing.“Chúng ta đang sống trong một thế giới kỳ lạ,” anh độc thoại tiếp tục.
The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”The Dictatorship of the Proletariat is still alive and continues to torture us.With a system of independent units, endlessly overlapping, eternally duplicating each other’s work, they continue their practices even though half of their number are caught.“Well,” he continued, “it was the first thing that came and I took it.Đọc mở rộng theo CEFR: continue
Từ vựng bậcA2→““'Tis a curious world we live in,” continued he, soliloquizing.”
“Chúng ta đang sống trong một thế giới kỳ lạ,” anh độc thoại tiếp tục.
Nguồn: Andersen, H. C. (Hans Christian): Andersen's Fairy Tales
“The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.”
Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/G - I
Cấu trúc & Vận dụng: “continue”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “continue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “continue”
Mục từ cốt lõi: continue: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “continue”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “continue” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “continue”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
continue (động từ): tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Continue a certain state, condition, or activity.
continue (động từ (v))
continue until
“The program began last Thursday and will continue until the end of the year.”
continue to live
“Restoration orientation focuses on the need to continue to live life after the loss.”
continue to grow
“The accumulation of solid waste is a serious issue as cities continue to grow.”
“Even if Malone was a prisoner there was no harm in _____ to stall for time.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: continuing
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.
Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective
“Sir Nicholas _____ his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: continued
Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.
Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet
Ứng dụng & Mở rộng: “continue”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “continue”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “continue”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “continue” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “continue” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: continue
Hỏi đáp trọng tâmcontinue nghĩa là gì (meaning & definition)?
continue nghĩa là tiếp tục. continue là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: continue a certain state, condition, or activity.
Từ continue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈtɪnju/.
Từ continue là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "continue" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: continued; Ngôi thứ 3 số ít: continues; Dạng V-ing: continuing.
Các nét nghĩa của từ continue theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (Ví dụ: “The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A2]: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ continue:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈtɪnju/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: continued; Ngôi thứ 3 số ít: continues; Dạng V-ing: continuing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ continue:
continue until; continue to live; continue to grow
continue được dùng trong câu như thế nào?
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)