Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

continue

động từ (v)

A2
/kənˈtɪnju//kənˈtɪnju/
Biến thể:
continued/kənˈtɪnjud/
(Quá khứ / Phân từ)
continues/kənˈtɪnjuz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
continuing/kənˈtɪnjuɪŋ/
(Dạng V-ing)

Continue có nghĩa là tiếp tục.

Định nghĩa Anh - Anh: Continue a certain state, condition, or activity.

Diễn đạt “tiếp tục một trạng thái”:continueA2/go onA2/proceedB1/go alongA2/keepA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.continueđộng từ (v)

    Continue a certain state, condition, or activity.

    Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

    • •

      The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.

      Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):go on/proceed/go along/keep
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.continueđộng từ (v)

    Continue talking.

    Tiếp tục nói chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):go on/carry on/proceed
  3. 3.continueđộng từ (v)

    Keep or maintain in unaltered condition.

    Giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):uphold/carry on/bear on/preserve
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): continue

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: continue

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "continue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • continue until

    The program began last Thursday and will continue until the end of the year.

    Tác phẩm mở: Illinois police departments try to reduce number of road fatalities this year

  • continue to live

    Restoration orientation focuses on the need to continue to live life after the loss.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Funerals and grief work

  • continue to grow

    The accumulation of solid waste is a serious issue as cities continue to grow.

    Tác phẩm mở: Design for the Environment/Converting Garbage to Energy

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: continue

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "continue" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continue" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continue" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục nói chuyện.

Đồng nghĩa trực tiếp với "continue" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: continue

“'Tis a curious world we live in,” continued he, soliloquizing.

“Chúng ta đang sống trong một thế giới kỳ lạ,” anh độc thoại tiếp tục.

Andersen, H. C. (Hans Christian): Andersen's Fairy Tales, Nguyên văn tác phẩm
The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.

Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/G - I, Nguyên văn tác phẩm
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.
Dilnot, George: The lazy detective, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.
Heyer, Georgette: Beauvallet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”
Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Dictatorship of the Proletariat is still alive and continues to torture us.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With a system of independent units, endlessly overlapping, eternally duplicating each other’s work, they continue their practices even though half of their number are caught.
Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well,” he continued, “it was the first thing that came and I took it.
Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: continue

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “continue” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““'Tis a curious world we live in,” continued he, soliloquizing.”

“Chúng ta đang sống trong một thế giới kỳ lạ,” anh độc thoại tiếp tục.

Nguồn: Andersen, H. C. (Hans Christian): Andersen's Fairy Tales

“The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.”

Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/G - I

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “continue”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “continue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “continue”

Mục từ cốt lõi: continue: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “continue”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “continue” với tần suất cao:

2.211 lần trong kho sách
1.254 lần trong kho sách
837 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “continue”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “continue”:

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “continue”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈtɪnju/.

continue (động từ): tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Continue a certain state, condition, or activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

continue (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.211 lần trong kho sách

continue until

“The program began last Thursday and will continue until the end of the year.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.254 lần trong kho sách

continue to live

“Restoration orientation focuses on the need to continue to live life after the loss.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái837 lần trong kho sách

continue to grow

“The accumulation of solid waste is a serious issue as cities continue to grow.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in _____ to stall for time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: continuing

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Sir Nicholas _____ his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: continued

Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.

Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “continue”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: continue

Hỏi đáp trọng tâm

continue nghĩa là gì (meaning & definition)?

continue nghĩa là tiếp tục. continue là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: continue a certain state, condition, or activity.

Từ continue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈtɪnju/.

Từ continue là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "continue" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: continued; Ngôi thứ 3 số ít: continues; Dạng V-ing: continuing.

Các nét nghĩa của từ continue theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (Ví dụ: “The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A2]: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ continue:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈtɪnju/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: continued; Ngôi thứ 3 số ít: continues; Dạng V-ing: continuing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ continue:

continue until; continue to live; continue to grow

continue được dùng trong câu như thế nào?

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/continue, mã đối chiếu EV-0B422DFF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

continued, continues, continuing