Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

continues

động từ (v)

A2
/kənˈtɪnjuz//kənˈtɪnjuz/

Continues có nghĩa là tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "continue").

Định nghĩa Anh - Anh: Continue a certain state, condition, or activity.

Họ từ:continue(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tiếp tục một trạng thái”:continuesA2/continueA2/go onA2/proceedB1/go alongA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.continuesđộng từ (v)

    Continue a certain state, condition, or activity.

    Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

    • •

      The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”

    Đồng nghĩa (SYN):continue/go on/proceed/go along/keep
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.continuesđộng từ (v)

    Continue talking.

    Tiếp tục nói chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/go on/carry on/proceed
  3. 3.continuesđộng từ (v)

    Keep or maintain in unaltered condition.

    Giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/uphold/carry on/bear on/preserve
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): continues

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

continue ↔ continues

Mục từ "continues" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "continue" (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: continues

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "continues" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: continue: động từ (v).

continueđộng từ (v)/kənˈtɪnju/

tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định

•

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: continues

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "continues". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • continue until
  • continue to live
  • continue to grow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: continues

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "continues" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "continues" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continues" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continues" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continues" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continues" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continues" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục nói chuyện.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: continues

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.
Dilnot, George: The lazy detective, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.
Heyer, Georgette: Beauvallet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”
Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Dictatorship of the Proletariat is still alive and continues to torture us.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With a system of independent units, endlessly overlapping, eternally duplicating each other’s work, they continue their practices even though half of their number are caught.
Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well,” he continued, “it was the first thing that came and I took it.
Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He entered the army when very young; and continued to serve for some years, but zealously pursued his mathematical and other studies all the time.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 1, March 31, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the Count’s day was over, and misfortune continued to dog his footsteps.
Shirley, Ralph: Occultists & mystics of all ages, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: continues

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “continues” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

“Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”

Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “continues”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “continues” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “continues”

Dữ liệu từ nguyên: continue ↔ continues

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “continues”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “continues” với tần suất cao:

2.211 lần trong kho sách
1.254 lần trong kho sách
837 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “continues”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “continues”:

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “continues”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuz/; US /kənˈtɪnjuz/.

continues (động từ): tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Continue a certain state, condition, or activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

continue ↔ continues

Họ từ trong dữ liệu: continue: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.211 lần trong kho sách

continue until

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "continues" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.254 lần trong kho sách

continue to live

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "continues" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái837 lần trong kho sách

continue to grow

Nét nghĩa mở rộng: continue talking (tiếp tục nói chuyện)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The person who _____ repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: continues

The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”

Nguồn: Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Dictatorship of the Proletariat is still alive and _____ to torture us.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: continues

The Dictatorship of the Proletariat is still alive and continues to torture us.

Nguồn: Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “continues”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: continues

Hỏi đáp trọng tâm

continues nghĩa là gì (meaning & definition)?

continues (động từ, phát âm Mỹ /kənˈtɪnjuz/) có nghĩa là tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "continue"). continue a certain state, condition, or activity

Từ continues trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuz/; US /kənˈtɪnjuz/.

Từ continues là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "continues" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ continues theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (Ví dụ: “The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A2]: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ continues:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuz/; US /kənˈtɪnjuz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ continues:

continue until; continue to live; continue to grow

continues được dùng trong câu như thế nào?

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/continues, mã đối chiếu EV-4685BCD2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "continues" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "continue".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

continue