continued
động từ (v)
Continued có nghĩa là tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "continue").
Định nghĩa Anh - Anh: Continue a certain state, condition, or activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.continuedđộng từ (v)
Continue a certain state, condition, or activity.
Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
- •
Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •continue until2.211 lần trong kho sách
- •continue to live1.254 lần trong kho sách
- •continue to grow837 lần trong kho sách
- •
- 2.continuedđộng từ (v)
Continue talking.
Tiếp tục nói chuyện.
- 3.continuedđộng từ (v)
Keep or maintain in unaltered condition.
Giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.
Từ nguyên học (Etymology): continued
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
continue ↔ continued
Mục từ "continued" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "continue" (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).
Họ từ & Biến thể từ loại: continued
Họ từ của "continued" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: continue: động từ (v).
tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.
Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective
Cụm từ & Collocations: continued
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "continued". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- continue until
- continue to live
- continue to grow
Đồng nghĩa & Sắc thái: continued
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "continued" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "continued" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).
“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "continued" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
Đồng nghĩa với "continued" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).
“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "continued" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.
Đồng nghĩa với "continued" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Câu dẫn chứng văn học: continued
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.The person who continues repeating it becomes unable to consider the facts which would contradict it.”The Dictatorship of the Proletariat is still alive and continues to torture us.With a system of independent units, endlessly overlapping, eternally duplicating each other’s work, they continue their practices even though half of their number are caught.“Well,” he continued, “it was the first thing that came and I took it.He entered the army when very young; and continued to serve for some years, but zealously pursued his mathematical and other studies all the time.But the Count’s day was over, and misfortune continued to dog his footsteps.Đọc mở rộng theo CEFR: continued
Từ vựng bậcA2→“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”
Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective
“Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”
Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet
Cấu trúc & Vận dụng: “continued”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “continued” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “continued”
Dữ liệu từ nguyên: continue ↔ continued
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “continued”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “continued” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “continued”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
continued (động từ): tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Continue a certain state, condition, or activity.
continue ↔ continued
Họ từ trong dữ liệu: continue: động từ (v)
continue until
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "continued" trong câu.
continue to live
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "continued" trong câu.
continue to grow
Nét nghĩa mở rộng: continue talking (tiếp tục nói chuyện)
“Sir Nicholas _____ his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: continued
Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.
Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet
““Well,” he _____, “it was the first thing that came and I took it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: continued
“Well,” he continued, “it was the first thing that came and I took it.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man
Ứng dụng & Mở rộng: “continued”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “continued”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “continued”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “continued” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “continued” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: continued
Hỏi đáp trọng tâmcontinued nghĩa là gì (meaning & definition)?
continued (động từ, phát âm Mỹ /kənˈtɪnjud/) có nghĩa là tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "continue"). continue a certain state, condition, or activity
Từ continued trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjud/; US /kənˈtɪnjud/.
Từ continued là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "continued" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ continued theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định (Ví dụ: “Sir Nicholas continued his promenade between the two guards, and chatted amiably with them, as his custom was.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A2]: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ continued:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjud/; US /kənˈtɪnjud/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ continued:
continue until; continue to live; continue to grow
continued được dùng trong câu như thế nào?
Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)