Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

continuing

tính từ (adj)

A2
/kənˈtɪnjuɪŋ//kənˈtɪnjuɪŋ/

Continuing có nghĩa là có thời gian dài (dạng biến thể ngữ pháp của "continue").

Định nghĩa Anh - Anh: Of long duration.

Họ từ:chronic(tính từ (adj))/continue(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có thời gian dài”:continuingA2/chronicB1/continueA2/go onA2/proceedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.continuingtính từ (adj)

    Of long duration.

    Có thời gian dài.

    Đồng nghĩa (SYN):chronic
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.continuingđộng từ (v)

    Continue a certain state, condition, or activity.

    Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/go on/proceed/go along/keep
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
  3. 3.continuingđộng từ (v)

    Continue talking.

    Tiếp tục nói chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/go on/carry on/proceed
  4. 4.continuingđộng từ (v)

    Keep or maintain in unaltered condition.

    Giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/uphold/carry on/bear on/preserve
    Trái nghĩa (OPP):discontinue
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): continuing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chronic ↔ continuing

Mục từ "continuing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chronic, continue" (có thời gian dài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: continuing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "continuing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: chronic: tính từ (adj), continue: động từ (v).

chronictính từ (adj)/ˈkɹɑnɪk/

kéo dài và tái phát hoặc đặc trưng bởi sự đau khổ kéo dài

•

It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user.

Nguồn: Osborne, Oliver T. (Oliver Thomas): Disturbances of the Heart Discussion of the Treatment of the Heart in Its Various Disorders, With a Chapter on Blood Pressure

continueđộng từ (v)/kənˈtɪnju/

tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định

•

Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: continuing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "continuing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chronic diseases
  • chronic bronchitis
  • chronic inflammation
  • chronic disease

    Intellectually he suffered no diminution, but he became subject to a chronic disease of the bladder, and adopted habits suited to decaying faculty.

    Symonds, John Addington: The Life of Michelangelo Buonarroti

  • chronic stress
  • chronic rheumatism

    "'Mrs. Meyer improved rapidly for a time, her chronic rheumatism causing her less trouble than in years, after the first three weeks of fasting.

    Dewey, Edward Hooker, 1837?-1904: The No Breakfast Plan and the Fasting-Cure

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: continuing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "continuing" phân theo từng nét nghĩa (có thời gian dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "continuing" ở nét nghĩa "có thời gian dài" (ngoài ra "chronic" còn biểu thị: kéo dài và tái phát hoặc đặc trưng bởi sự đau khổ kéo dài).

“It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user.”

Đồng nghĩa với "continuing" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continuing" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continuing" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "continuing" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "continuing" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: continuing

His illness had continued long, and now, it was feared, had become chronic.

Căn bệnh của ông đã kéo dài và giờ đây người ta sợ rằng nó đã trở thành mãn tính.

Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user.
Osborne, Oliver T. (Oliver Thomas): Disturbances of the Heart Discussion of the Treatment of the Heart in Its Various Disorders, With a Chapter on Blood Pressure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Intellectually he suffered no diminution, but he became subject to a chronic disease of the bladder, and adopted habits suited to decaying faculty.
Symonds, John Addington: The Life of Michelangelo Buonarroti, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The habit of fighting teachers was as chronic as her heart-disease.
Eggleston, Edward: The End of the World: A Love Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They may become chronic and they are very liable to do so.
Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The general cause of chronic gastritis is excess in eating or drinking, and the use of alcoholic liquors.
Pierce, Ray Vaughn: The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was a tall thin man who looked as if he suffered from chronic stomach trouble.
Garrett, Randall: The Impossibles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"'Mrs. Meyer improved rapidly for a time, her chronic rheumatism causing her less trouble than in years, after the first three weeks of fasting.
Dewey, Edward Hooker, 1837?-1904: The No Breakfast Plan and the Fasting-Cure
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: continuing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “continuing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user.”

Nguồn: Osborne, Oliver T. (Oliver Thomas): Disturbances of the Heart Discussion of the Treatment of the Heart in Its Various Disorders, With a Chapter on Blood Pressure

“His illness had continued long, and now, it was feared, had become chronic.”

Căn bệnh của ông đã kéo dài và giờ đây người ta sợ rằng nó đã trở thành mãn tính.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “continuing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “continuing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “continuing”

Dữ liệu từ nguyên: chronic ↔ continuing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “continuing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “continuing” với tần suất cao:

296 lần trong kho sách
52 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
293 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “continuing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “continuing”:

“It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “continuing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuɪŋ/; US /kənˈtɪnjuɪŋ/.

continuing (tính từ): có thời gian dài

Định nghĩa tiếng Anh: Of long duration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chronic ↔ continuing

Họ từ trong dữ liệu: chronic: tính từ (adj), continue: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi296 lần trong kho sách

chronic diseases

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "continuing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm52 lần trong kho sách

chronic bronchitis

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "continuing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái61 lần trong kho sách

chronic inflammation

Nét nghĩa mở rộng: continue a certain state, condition, or activity (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “continuing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: continuing

Hỏi đáp trọng tâm

continuing nghĩa là gì (meaning & definition)?

continuing (tính từ, phát âm Mỹ /kənˈtɪnjuɪŋ/) có nghĩa là có thời gian dài (dạng biến thể ngữ pháp của "continue"). of long duration

Từ continuing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuɪŋ/; US /kənˈtɪnjuɪŋ/.

Từ continuing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "continuing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ continuing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: có thời gian dài - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định - Nét nghĩa 3 [A2]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 4 [A2]: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ continuing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɪnjuɪŋ/; US /kənˈtɪnjuɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ continuing:

chronic diseases; chronic bronchitis; chronic inflammation; chronic disease; chronic stress

continuing được dùng trong câu như thế nào?

It is unwise during acute circulatory failure to take tobacco away entirely from a chronic tobacco user. (Oliver T. Osborne, Disturbances of the Heart Discussion of the Treatment of the Heart in Its Various Disorders, With a Chapter on Blood Pressure; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/continuing, mã đối chiếu EV-8BAD3D38. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "continuing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "continue".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

chronic, continue