Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “conferencing”

25 câu thật có từ conferencing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ conferencing

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • Within two years thousands of users had joined the dial-in computer conferencing system and were sharing their deepest hopes and fears with one another.

    Từ trong câu: conferencing, year, user, join, dial, computer, conference, system

    Douglas Rushkoff, Open Source Democracy: How online communication is changing offline politics. Nguồn: Project Gutenberg #10753. · Tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ conferencing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ conferencing trong kho câu?
Kho câu có 25 câu có từ conferencing hoặc các dạng của từ, trích từ 22 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ conferencing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ conferencing: can và could (2 câu), Tương lai với will (2 câu), There is và there are (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.