conferencing
danh từ- conferencings
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
conferencing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa conferencing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The effectiveness of the video conferencing is limited by a couple of key items.Hiệu quả của hội nghị truyền hình bị hạn chế bởi một số điểm chính.
Most homes have access to a telephone line, wireless connection, and the internet, enabling usage of voicemail and tele/video/audio conferencing.Hầu hết các gia đình đều có đường dây điện thoại, kết nối không dây và Internet, cho phép sử dụng thư thoại và hội nghị qua điện thoại/video/âm thanh.
The platforms include YouTube, video conferencing, bulletin boards and finally email.Các nền tảng bao gồm YouTube, hội nghị truyền hình, bảng thông báo và cuối cùng là email.
At the end of the collaborative sessions, we used the web conferencing system to discuss issues that we perhaps encountered during the session.Beforehand, please ensure that you computer is ready to use the web conferencing software (Elluminate).A dedicated system is a video conferencing device where all of the components of the device are packaged into one console.Additional features include instant messaging,file transfer and video conferencing.Among the drawbacks of the tool, we find that there is no video, no whiteboard and no audio conferencing.Recognizing Video conferencing fatigue and treating it is very important – you are no good if you are burnt out.In two person conversational networks such as video or audio conferencing, users observe the turn taking rituals of face to face conversation.Most distance learning environments use some sort of course management system, email and possibly video conferencing to educate their students.There are several free applications for mobile technology that facilitate conferencing and sharing files, such as WhatsApp, Skype, among others.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “conferencing”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “conferencing” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về conferencing (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. conferencing nghĩa là gì trong tiếng Việt?
conferencing có nghĩa chính là: conferencing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "conferencing".
2. conferencing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
conferencing là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của conferencing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), conferencing được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑnfɹənsɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. conferencing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ conferencing được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của conferencing gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của conferencing gồm: conferencings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với conferencing là gì?
Từ conferencing thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. conferencing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến conferencing?
Từ conferencing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với conferencing đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The effectiveness of the video conferencing is limited by a couple of key items." (Dịch nghĩa: Hiệu quả của hội nghị truyền hình bị hạn chế bởi một số điểm chính.). Câu văn minh họa cách dùng conferencing làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng conferencing?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.