E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “conceive”

363 câu thật có từ conceive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: conceive nghĩa là thụ thai. conceive là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: have the idea for. Xem trang từ điển đầy đủ

  • A good story, once clearly conceived, almost writes itself; but essays are written.

    Từ trong câu: written, essay, itself, story, conceive, clearly, good, once

    Christopher, 1890-1957 [Editor] Morley, Modern Essays. Nguồn: Project Gutenberg #38280. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng conceive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • conceive the idea1.106 lần
  • cannot conceive1.559 lần
  • easily conceive598 lần
  • difficult to conceive398 lần
  • readily conceive172 lần
  • impossible to conceive389 lần
  • conceive the possibility156 lần
  • humbly conceive105 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ conceive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ conceive trong kho câu?
Kho câu có 363 câu có từ conceive hoặc các dạng của từ, trích từ 305 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ conceive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ conceive gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 143 câu, rồi Bậc C1 với 128 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ conceive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ conceive: can và could (70 câu), Câu phủ định (61 câu), Quá khứ đơn (47 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.