Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/8 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: conceive

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “conceive” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

conceive the ideaMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.106 lần
cannot conceiveMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.559 lần
easily conceiveMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 598 lần
difficult to conceiveTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 398 lần
readily conceiveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
impossible to conceiveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 389 lần
conceive the possibilityTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 156 lần
humbly conceiveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 105 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với conceive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.