Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brother”

1.952 câu thật có từ brother hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ brother

Danh sách câu dẫn chứng (50 câu)

    Từ hay đi cùng brother

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    brother in law8.517 lần
    elder brother4.779 lần
    younger brother4.380 lần
    dear brother3.105 lần
    twin brother1.113 lần
    foster brother1.097 lần
    eldest brother1.007 lần
    brother officers1.132 lần
    older brother941 lần
    harper brother797 lần
    thy brother1.179 lần
    half brother1.818 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ brother

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brother trong kho câu?
    Kho câu có 1.952 câu có từ brother hoặc các dạng của từ, trích từ 1.093 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ brother xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brother gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 553 câu, rồi Bậc B1 với 321 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brother?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brother: Quá khứ đơn (386 câu), Câu phủ định (264 câu), Quá khứ hoàn thành (163 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.