Cụm từ đi cùng với: brother
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brother”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “brother”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbrother in lawlogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8.517 lần
elder brotherlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.779 lần
younger brotherlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.380 lần
dear brotherlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.105 lần
twin brotherlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.113 lần
foster brotherlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.097 lần
eldest brotherlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.007 lần
brother officerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.132 lần
older brotherlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 941 lần
harper brotherlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 797 lần
thy brotherlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.179 lần
half brotherlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.818 lần
Đối chiếu cách dùng của “brother”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.