Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

behind

trạng từ (adv)

A1
/bɪˈhaɪnd//bɪˈhaɪnd/

Behind có nghĩa là đằng sau, trong hoặc tới hoặc về phía sau.

Định nghĩa Anh - Anh: In or to or toward the rear.

Diễn đạt “trong hoặc tới hoặc về phía sau”:behindA1/slowA1/buttocksA1/natesA1/arseA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.behindtrạng từ (adv)

    In or to or toward the rear.

    Trong hoặc tới hoặc về phía sau.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.behindtrạng từ (adv)

    Remaining in a place or condition that has been left or departed from.

    Còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi.

  3. 3.behindtrạng từ (adv)

    Of timepieces.

    Của đồng hồ.

    Đồng nghĩa (SYN):slow
  4. 4.behinddanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):buttocks/nates/arse/butt/backside/bum
  5. 5.behindtính từ (adj)

    Having the lower score or lagging position in a contest.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): behind

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: behind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "behind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • left behind

    It came away from the skin so readily that hardly any mark was left behind.

    Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four

  • close behind

    He crept up close behind the trunk till he stood in touch of her.

    Galsworthy, John: The Island Pharisees

  • behind the scenes
  • door behind

    The next moment she skipped merrily from the room, banging the door behind her.

    Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Pollyanna

  • closed behind

    “Who are your unshaven friends?” he heard as the door was closed behind them.

    Galsworthy, John: The Island Pharisees

  • leaving behind
  • remained behind
  • behind the counter

    ‘There’s nothing new, I suppose?’ said Venus, resuming his low chair behind the counter.

    Dickens, Charles: Our Mutual Friend

  • far behind

    The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”

    Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton

  • hidden behind
  • behind the curtain
  • standing behind

    Her sister often read it aloud, standing behind her and rendering it with elocutionary effects.

    Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: behind

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "behind" phân theo từng nét nghĩa (trong hoặc tới hoặc về phía sau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: của đồng hồ.

“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: behind

But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.

Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Gloria, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They soon left the narrow belt of forest far behind them, maintaining an almost direct course toward the southeast.

Họ nhanh chóng rời xa vành đai rừng hẹp phía sau, duy trì đường đi gần như thẳng về phía đông nam.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Texan Scouts: A Story of the Alamo and Goliad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then as he bent closer to the light a twig snapped treacherously behind him and a crushing blow upon his head blotted out consciousness.

Sau đó, khi anh cúi xuống gần ánh sáng hơn, một cành cây gãy một cách nguy hiểm phía sau anh và một cú đánh mạnh vào đầu anh khiến anh bất tỉnh.

Ostrander, Isabel: The Fifth Ace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.
Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart, Nguyên văn tác phẩm
The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”
Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton, Nguyên văn tác phẩm
But there is still a more serious error behind Tolstoy’s doctrine.
Fletcher, John Gould: The two frontiers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The rain had ceased, but the moon was struggling behind great clouds which chased each other across the sky.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: behind

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “behind” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.”

Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Gloria

“They soon left the narrow belt of forest far behind them, maintaining an almost direct course toward the southeast.”

Họ nhanh chóng rời xa vành đai rừng hẹp phía sau, duy trì đường đi gần như thẳng về phía đông nam.

Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Texan Scouts: A Story of the Alamo and Goliad

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “behind”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “behind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “behind”

Mục từ cốt lõi: behind: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “behind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “behind” với tần suất cao:

15.259 lần trong kho sách
4.288 lần trong kho sách
2.192 lần trong kho sách
5.207 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “behind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “behind”:

Đồng nghĩa:slowbuttocksnatesarse

“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “behind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈhaɪnd/.

behind (trạng từ): trong hoặc tới hoặc về phía sau

Định nghĩa tiếng Anh: In or to or toward the rear.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

behind (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.259 lần trong kho sách

left behind

“It came away from the skin so readily that hardly any mark was left behind.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.288 lần trong kho sách

close behind

“He crept up close behind the trunk till he stood in touch of her.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.192 lần trong kho sách

behind the scenes

Nét nghĩa mở rộng: remaining in a place or condition that has been left or departed from (còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Blaze stepped to a window and saw a man running to get _____ the barn.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: behind

Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Sure-dart threw one more look _____ him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: behind

Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.

Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “behind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: behind

Hỏi đáp trọng tâm

behind nghĩa là gì (meaning & definition)?

behind nghĩa là đằng sau. behind là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to or toward the rear.

Từ behind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈhaɪnd/.

Từ behind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "behind" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ behind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trong hoặc tới hoặc về phía sau - Nét nghĩa 2 [A1]: còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi - Nét nghĩa 3 [A1]: của đồng hồ - Nét nghĩa 4 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 5 [A1]: having the lower score or lagging position in a contest

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ behind:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈhaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ behind:

left behind; close behind; behind the scenes; door behind; closed behind

behind được dùng trong câu như thế nào?

Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn. (W. C. Tuttle, Powder law; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/behind, mã đối chiếu EV-73FA0553. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.