behind
trạng từ (adv)
Behind có nghĩa là đằng sau, trong hoặc tới hoặc về phía sau.
Định nghĩa Anh - Anh: In or to or toward the rear.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.behindtrạng từ (adv)
In or to or toward the rear.
Trong hoặc tới hoặc về phía sau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •left behind15.259 lần trong kho sách
- •close behind4.288 lần trong kho sách
- •behind the scenes2.192 lần trong kho sách
- •door behind5.207 lần trong kho sách
- •closed behind2.346 lần trong kho sách
- •leaving behind2.191 lần trong kho sách
- •remained behind2.069 lần trong kho sách
- •behind the counter1.415 lần trong kho sách
- •far behindTừ vựng học thuật
- •hidden behindTừ vựng học thuật
- •behind the curtainTừ vựng học thuật
- •standing behindTừ vựng học thuật
- 2.behindtrạng từ (adv)
Remaining in a place or condition that has been left or departed from.
Còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi.
- 3.behindtrạng từ (adv)
Of timepieces.
Của đồng hồ.
Đồng nghĩa (SYN):slow - 4.behinddanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- 5.behindtính từ (adj)
Having the lower score or lagging position in a contest.
Từ nguyên học (Etymology): behind
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: behind
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "behind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- left behind
It came away from the skin so readily that hardly any mark was left behind.
Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four
- close behind
He crept up close behind the trunk till he stood in touch of her.
Galsworthy, John: The Island Pharisees
- behind the scenes
- door behind
The next moment she skipped merrily from the room, banging the door behind her.
Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Pollyanna
- closed behind
“Who are your unshaven friends?” he heard as the door was closed behind them.
Galsworthy, John: The Island Pharisees
- leaving behind
- remained behind
- behind the counter
‘There’s nothing new, I suppose?’ said Venus, resuming his low chair behind the counter.
Dickens, Charles: Our Mutual Friend
- far behind
The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”
Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton
- hidden behind
- behind the curtain
- standing behind
Her sister often read it aloud, standing behind her and rendering it with elocutionary effects.
Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham
Đồng nghĩa & Sắc thái: behind
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "behind" phân theo từng nét nghĩa (trong hoặc tới hoặc về phía sau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: của đồng hồ.
“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "behind" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Câu dẫn chứng văn học: behind
But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.
They soon left the narrow belt of forest far behind them, maintaining an almost direct course toward the southeast.Họ nhanh chóng rời xa vành đai rừng hẹp phía sau, duy trì đường đi gần như thẳng về phía đông nam.
Then as he bent closer to the light a twig snapped treacherously behind him and a crushing blow upon his head blotted out consciousness.Sau đó, khi anh cúi xuống gần ánh sáng hơn, một cành cây gãy một cách nguy hiểm phía sau anh và một cú đánh mạnh vào đầu anh khiến anh bất tỉnh.
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”But there is still a more serious error behind Tolstoy’s doctrine.The rain had ceased, but the moon was struggling behind great clouds which chased each other across the sky.Đọc mở rộng theo CEFR: behind
Từ vựng bậcA1→“But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.”
Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Gloria
“They soon left the narrow belt of forest far behind them, maintaining an almost direct course toward the southeast.”
Họ nhanh chóng rời xa vành đai rừng hẹp phía sau, duy trì đường đi gần như thẳng về phía đông nam.
Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Texan Scouts: A Story of the Alamo and Goliad
Cấu trúc & Vận dụng: “behind”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “behind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “behind”
Mục từ cốt lõi: behind: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “behind”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “behind” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “behind”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
behind (trạng từ): trong hoặc tới hoặc về phía sau
Định nghĩa tiếng Anh: In or to or toward the rear.
behind (trạng từ (adv))
left behind
“It came away from the skin so readily that hardly any mark was left behind.”
close behind
“He crept up close behind the trunk till he stood in touch of her.”
behind the scenes
Nét nghĩa mở rộng: remaining in a place or condition that has been left or departed from (còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi)
“Blaze stepped to a window and saw a man running to get _____ the barn.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: behind
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law
“Sure-dart threw one more look _____ him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: behind
Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.
Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart
Ứng dụng & Mở rộng: “behind”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “behind”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “behind”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “behind” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “behind” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: behind
Hỏi đáp trọng tâmbehind nghĩa là gì (meaning & definition)?
behind nghĩa là đằng sau. behind là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to or toward the rear.
Từ behind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈhaɪnd/.
Từ behind là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "behind" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ behind theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trong hoặc tới hoặc về phía sau - Nét nghĩa 2 [A1]: còn lại ở một địa điểm hoặc tình trạng đã bị bỏ lại hoặc rời đi - Nét nghĩa 3 [A1]: của đồng hồ - Nét nghĩa 4 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 5 [A1]: having the lower score or lagging position in a contest
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ behind:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈhaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ behind:
left behind; close behind; behind the scenes; door behind; closed behind
behind được dùng trong câu như thế nào?
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn. (W. C. Tuttle, Powder law; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)