begin
động từ (v)
- began/bɪˈɡæn/
- (Biến thể ngữ pháp)
- beginning
- (Dạng V-ing)
- beginnings/bɪˈɡɪnɪŋz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- begins/bɪˈɡɪnz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- begun/bɪˈɡʌn/
- (Biến thể ngữ pháp)
Begin có nghĩa là bắt đầu, thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
Định nghĩa Anh - Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.beginđộng từ (v)
Take the first step or steps in carrying out an action.
Thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
- •
Greek he thought might be tedious as he discovered that he would have to begin again from the very alphabet.
Anh nghĩ tiếng Hy Lạp có thể tẻ nhạt khi anh phát hiện ra rằng anh sẽ phải bắt đầu lại từ chính bảng chữ cái.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •begin to feel12.034 lần trong kho sách
- •begin to think12.942 lần trong kho sách
- •begin to talk6.427 lần trong kho sách
- •begin to grow5.039 lần trong kho sách
- •begin to cry4.730 lần trong kho sách
- •begin to move3.733 lần trong kho sách
- •begin to look5.965 lần trong kho sách
- •begin to fall3.289 lần trong kho sách
- •begin to singTừ vựng học thuật
- •begin to laughTừ vựng học thuật
- •begin to showTừ vựng học thuật
- •begin to fearTừ vựng học thuật
- •
- 2.beginđộng từ (v)
Have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense.
Có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá.
- 3.beginđộng từ (v)
Set in motion, cause to start.
Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.
Từ nguyên học (Etymology): begin
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: begin
Họ từ của "begin" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: beginner: danh từ (n).
ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động
The beginner, therefore, will do well to begin with paragraph work; articles may follow at a later stage.
Nguồn: Bennett, Arnold: Journalism for Women: A Practical Guide
Cụm từ & Collocations: begin
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "begin". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- begin to feel
Girls become jealous of their mothers and begin to feel desire towards their fathers.
Wikipedia contributors: Freud's psychoanalytic theories
- begin to think
They must finish some trifling thing, gain some petty point, and then begin to think of the realities of life.
Họ phải hoàn thành một số việc vặt vãnh, đạt được một số điểm nhỏ nhặt và sau đó bắt đầu suy nghĩ về thực tế cuộc sống.
Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 9 (of 9)
- begin to talk
- begin to grow
Most trees begin to grow their own fruit when they are two years old.
Wikipedia contributors: Hovenia dulcis
- begin to cry
- begin to move
- begin to look
The lawns begin to look like velvet and the lawn-mower begins to warm its joints and get ready for the approaching harvest.
Những bãi cỏ bắt đầu trông giống như nhung và chiếc máy cắt cỏ bắt đầu làm ấm các khớp và sẵn sàng cho vụ thu hoạch đang đến gần.
Nye, Bill: Remarks
- begin to fall
- begin to sing
- begin to laugh
- begin to show
- begin to fear
Đồng nghĩa & Sắc thái: begin
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "begin" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "begin" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
Đồng nghĩa với "begin" ở nét nghĩa "thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "begin" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
Đồng nghĩa với "begin" ở nét nghĩa "thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động" (ngoài ra "start" còn biểu thị: sự khởi đầu của bất cứ điều gì).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "begin" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
Câu dẫn chứng văn học: begin
The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.
Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.
This project-based teaching begins in a student's freshman year and culminates in two senior "capstone" projects.Việc giảng dạy dựa trên dự án này bắt đầu từ năm thứ nhất của sinh viên và đạt đến đỉnh cao trong hai dự án “capstone” cuối cấp.
We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning.Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.
“if something begins to go wrong with my school work, I quickly disappear to some other place”), passivity (e.g.“nếu việc học ở trường của tôi bắt đầu gặp trục trặc, tôi sẽ nhanh chóng biến mất đi nơi khác”), tính thụ động (ví dụ:
Eventually, due to the severity of the problem that karōshi posed, companies began limiting the number of overtime hours employees were allowed to do.Cuối cùng, do mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà karōshi đặt ra, các công ty bắt đầu hạn chế số giờ làm thêm mà nhân viên được phép làm.
But at the moment he began speculating, he became convinced that his enemy was moving.Nhưng ngay lúc bắt đầu suy đoán, anh tin chắc rằng kẻ thù của mình đang di chuyển.
Đọc mở rộng theo CEFR: begin
Từ vựng bậcA1→“The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.”
Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Guitar/Chord changes G-C-D
“Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.”
Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Short introduction to the use of sewing machines/Sewing labs/Dreamo - Back sleepers version
Cấu trúc & Vận dụng: “begin”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “begin” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “begin”
Họ từ liên kết: beginner: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “begin”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “begin” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “begin”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
begin (động từ): thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động
Định nghĩa tiếng Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.
begin (động từ (v)) ↔ beginner
Họ từ trong dữ liệu: beginner: danh từ (n)
begin to feel
“Girls become jealous of their mothers and begin to feel desire towards their fathers.”
begin to think
“They must finish some trifling thing, gain some petty point, and then begin to think of the realities of life.” (Họ phải hoàn thành một số việc vặt vãnh, đạt được một số điểm nhỏ nhặt và sau đó bắt đầu suy nghĩ về thực tế cuộc sống.)
begin to talk
Nét nghĩa mở rộng: have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense (có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá)
“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to _____ talking.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: begin
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
“Accordingly, to _____ with, they did full justice to a savory and appetizing joint of beef.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: begin
Accordingly, to begin with, they did full justice to a savory and appetizing joint of beef.
Nguồn: Leroux, Gaston: Wolves of the sea
Ứng dụng & Mở rộng: “begin”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “begin”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “begin”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “begin” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “begin” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: begin
Hỏi đáp trọng tâmbegin nghĩa là gì (meaning & definition)?
begin nghĩa là bắt đầu. begin là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take the first step or steps in carrying out an action.
Từ begin trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈɡɪn/.
Từ begin là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "begin" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: began; Dạng V-ing: beginning; Ngôi thứ 3 số ít: beginnings; Ngôi thứ 3 số ít: begins; Biến thể ngữ pháp: begun.
Các nét nghĩa của từ begin theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động (Ví dụ: “Greek he thought might be tedious as he discovered that he would have to begin again from the very alphabet.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá - Nét nghĩa 3 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ begin:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈɡɪn/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: began; Dạng V-ing: beginning; Ngôi thứ 3 số ít: beginnings; Ngôi thứ 3 số ít: begins; Biến thể ngữ pháp: begun.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ begin:
begin to feel; begin to think; begin to talk; begin to grow; begin to cry
begin được dùng trong câu như thế nào?
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)