Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

beautiful

tính từ (adj)

A1
/ˈbjutəfəl//ˈbjutəfəl/

Beautiful có nghĩa là đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.

Định nghĩa Anh - Anh: Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.

Họ từ:beautifully(trạng từ (adv))/beautify(động từ (v))/beauty(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.beautifultính từ (adj)

    Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.

    Làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.

    • •

      Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.

      Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.

    Trái nghĩa (OPP):ugly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.beautifultính từ (adj)[về thời tiết]

    Highly enjoyable.

    Rất thú vị.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): beautiful

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: beautiful

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "beautiful" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n).

beautifullytrạng từ (adv)/ˈbjutəfli/

một cách đẹp đẽ

•

The little church was beautifully decorated and fragrant with flowers.

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day

beautifyđộng từ (v)/ˈbjutɪˌfaɪ/

làm đẹp hơn

•

Of mornings, when business in the gallery was dull, she made many an extra dollar by beautifying the women of Ragtown.

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story

beautydanh từ (n)/ˈbjuti/

những phẩm chất mang lại niềm vui cho các giác quan

•

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: beautiful

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "beautiful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • beautiful woman

    She turned slowly, and with an air of coarse irony, to the beautiful woman.

    Marlitt, E. (Eugenie): At the Councillor's; or, A Nameless History

  • beautiful girl

    In the mirror, he saw the image of the most beautiful girl on earth.

    Tác phẩm mở: Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English

  • beautiful creature

    Whatever I do with its cage, I cannot get at it—the savage, beautiful creature!

    Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography

  • beautiful face

    He was smitten with love for it, as men are smitten with a beautiful face.

    Barr, Amelia E.: Remember the Alamo

  • beautiful flowers
  • beautiful things
  • beautiful young

    She was a very beautiful young woman, and was also of above-average intelligence.

    Wikipedia contributors: Agnès Sorel

  • beautiful eyes

    Young Rachel was very pretty, with dark brown hair and beautiful eyes.

    Wikipedia contributors: Rachel Jackson

  • beautiful women

    As for heroines, of course I know beautiful women, and good as fair.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 50, December, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • beautiful hair
  • beautiful scenery

    All the passengers were up there, gazing out upon the beautiful scenery.

    Tất cả hành khách đều ở trên đó, ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp.

    Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

  • beautiful picture

    But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?

    Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?

    Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: beautiful

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "beautiful" phân theo từng nét nghĩa (làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: beautiful

Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.

Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.

Barr, Amelia E.: The Squire of Sandal-Side: A Pastoral Romance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?

Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?

Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the passengers were up there, gazing out upon the beautiful scenery.

Tất cả hành khách đều ở trên đó, ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Just look at the eyes, the beautiful contour of the face, the shapely neck and the hands!

“Chỉ cần nhìn vào đôi mắt, đường nét tuyệt đẹp của khuôn mặt, chiếc cổ và đôi tay quyến rũ!

Boothby, Guy: The Mystery of the Clasped Hands: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A young woman, beautiful and intelligent, is placed in his path.

Một phụ nữ trẻ, xinh đẹp và thông minh, được đặt trên con đường của anh.

Ohnet, Georges: The woman of mystery, Nguyên văn tác phẩm
Phœbe was a child of ten, with hazel eyes and long flowing locks of beautiful auburn hair.

Phœbe là một đứa trẻ mười tuổi, có đôi mắt màu hạt dẻ và những lọn tóc nâu vàng dài bồng bềnh tuyệt đẹp.

Stables, Gordon: The pearl divers and Crusoes of the Sargasso Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their road led them through beautiful country, and the contemplation of this charming scenery tended to tranquilise her mind.

Con đường dẫn họ qua một đất nước xinh đẹp, và việc chiêm ngưỡng khung cảnh quyến rũ này có xu hướng khiến tâm trí cô trở nên tĩnh lặng.

Ainsworth, William Harrison: Boscobel; or, the royal oak: A tale of the year 1651, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a face that was beautiful in repose, but that promised to be more beautiful when awakened into animation.

Đó là một khuôn mặt rất đẹp khi nghỉ ngơi nhưng hứa hẹn sẽ còn đẹp hơn khi thức tỉnh trong hoạt hình.

Wood, Benjamin: Fort Lafayette or, Love and Secession: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: beautiful

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “beautiful” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.”

Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.

Nguồn: Barr, Amelia E.: The Squire of Sandal-Side: A Pastoral Romance

“But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?”

Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?

Nguồn: Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “beautiful”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “beautiful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “beautiful”

Họ từ liên kết: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “beautiful”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “beautiful” với tần suất cao:

4.030 lần trong kho sách
3.114 lần trong kho sách
1.288 lần trong kho sách
3.242 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “beautiful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “beautiful”:

“A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “beautiful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbjutəfəl/.

beautiful (tính từ): làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc

Định nghĩa tiếng Anh: Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

beautiful (tính từ (adj)) ↔ beautifully, beautify, beauty

Họ từ trong dữ liệu: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.030 lần trong kho sách

beautiful woman

“She turned slowly, and with an air of coarse irony, to the beautiful woman.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.114 lần trong kho sách

beautiful girl

“In the mirror, he saw the image of the most beautiful girl on earth.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.288 lần trong kho sách

beautiful creature

“Whatever I do with its cage, I cannot get at it—the savage, beautiful creature!”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A jealous wife murders her _____ rival and makes a successful flight from justice.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: beautiful

A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For Mister Woodseaves hears tell it was a woman did it, a tall slim woman with _____ dark eyes, so they do say.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: beautiful

For Mister Woodseaves hears tell it was a woman did it, a tall slim woman with beautiful dark eyes, so they do say.

Nguồn: Webb, Mary: Precious bane

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “beautiful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: beautiful

Hỏi đáp trọng tâm

beautiful nghĩa là gì (meaning & definition)?

beautiful nghĩa là đẹp. beautiful là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.

Từ beautiful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbjut/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbjutəfəl/.

Từ beautiful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "beautiful" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ beautiful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc (Ví dụ: “Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: rất thú vị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ beautiful:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbjutəfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ beautiful:

beautiful woman; beautiful girl; beautiful creature; beautiful face; beautiful flowers

beautiful được dùng trong câu như thế nào?

A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice. (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, Nina's peril; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/beautiful, mã đối chiếu EV-32D54AEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.