beautiful
tính từ (adj)
Beautiful có nghĩa là đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.
Định nghĩa Anh - Anh: Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.beautifultính từ (adj)
Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.
Làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.
- •
Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.
Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.
Trái nghĩa (OPP):uglyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •beautiful woman4.030 lần trong kho sách
- •beautiful girl3.114 lần trong kho sách
- •beautiful creature1.288 lần trong kho sách
- •beautiful face3.242 lần trong kho sách
- •beautiful flowers882 lần trong kho sách
- •beautiful things1.937 lần trong kho sách
- •beautiful young2.629 lần trong kho sách
- •beautiful eyes2.612 lần trong kho sách
- •beautiful womenTừ vựng học thuật
- •beautiful hairTừ vựng học thuật
- •beautiful sceneryTừ vựng học thuật
- •beautiful pictureTừ vựng học thuật
- •
- 2.beautifultính từ (adj)[về thời tiết]
Highly enjoyable.
Rất thú vị.
Từ nguyên học (Etymology): beautiful
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: beautiful
Họ từ của "beautiful" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n).
một cách đẹp đẽ
The little church was beautifully decorated and fragrant with flowers.
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day
làm đẹp hơn
Of mornings, when business in the gallery was dull, she made many an extra dollar by beautifying the women of Ragtown.
Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story
những phẩm chất mang lại niềm vui cho các giác quan
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: beautiful
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "beautiful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- beautiful woman
She turned slowly, and with an air of coarse irony, to the beautiful woman.
Marlitt, E. (Eugenie): At the Councillor's; or, A Nameless History
- beautiful girl
In the mirror, he saw the image of the most beautiful girl on earth.
Tác phẩm mở: Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English
- beautiful creature
Whatever I do with its cage, I cannot get at it—the savage, beautiful creature!
Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography
- beautiful face
He was smitten with love for it, as men are smitten with a beautiful face.
Barr, Amelia E.: Remember the Alamo
- beautiful flowers
- beautiful things
- beautiful young
She was a very beautiful young woman, and was also of above-average intelligence.
Wikipedia contributors: Agnès Sorel
- beautiful eyes
Young Rachel was very pretty, with dark brown hair and beautiful eyes.
Wikipedia contributors: Rachel Jackson
- beautiful women
As for heroines, of course I know beautiful women, and good as fair.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 50, December, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
- beautiful hair
- beautiful scenery
All the passengers were up there, gazing out upon the beautiful scenery.
Tất cả hành khách đều ở trên đó, ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
- beautiful picture
But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?
Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?
Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848
Đồng nghĩa & Sắc thái: beautiful
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "beautiful" phân theo từng nét nghĩa (làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: beautiful
Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.
But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?
All the passengers were up there, gazing out upon the beautiful scenery.Tất cả hành khách đều ở trên đó, ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp.
“Just look at the eyes, the beautiful contour of the face, the shapely neck and the hands!“Chỉ cần nhìn vào đôi mắt, đường nét tuyệt đẹp của khuôn mặt, chiếc cổ và đôi tay quyến rũ!
A young woman, beautiful and intelligent, is placed in his path.Một phụ nữ trẻ, xinh đẹp và thông minh, được đặt trên con đường của anh.
Phœbe was a child of ten, with hazel eyes and long flowing locks of beautiful auburn hair.Phœbe là một đứa trẻ mười tuổi, có đôi mắt màu hạt dẻ và những lọn tóc nâu vàng dài bồng bềnh tuyệt đẹp.
Their road led them through beautiful country, and the contemplation of this charming scenery tended to tranquilise her mind.Con đường dẫn họ qua một đất nước xinh đẹp, và việc chiêm ngưỡng khung cảnh quyến rũ này có xu hướng khiến tâm trí cô trở nên tĩnh lặng.
It was a face that was beautiful in repose, but that promised to be more beautiful when awakened into animation.Đó là một khuôn mặt rất đẹp khi nghỉ ngơi nhưng hứa hẹn sẽ còn đẹp hơn khi thức tỉnh trong hoạt hình.
Đọc mở rộng theo CEFR: beautiful
Từ vựng bậcA1→“Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.”
Nhiều năm trước, Stephen, khi tôi còn trẻ và xinh đẹp, Launcelot Sandal đã yêu tôi.
Nguồn: Barr, Amelia E.: The Squire of Sandal-Side: A Pastoral Romance
“But, how about an exchange for some other beautiful picture,--some mythological study?”
Nhưng, còn việc trao đổi lấy một bức tranh đẹp khác, - một nghiên cứu thần thoại nào đó thì sao?
Nguồn: Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848
Cấu trúc & Vận dụng: “beautiful”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “beautiful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “beautiful”
Họ từ liên kết: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “beautiful”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “beautiful” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “beautiful”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “beautiful”:
“A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice.”
Gợi ý luyện tập với “beautiful”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
beautiful (tính từ): làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc
Định nghĩa tiếng Anh: Delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.
beautiful (tính từ (adj)) ↔ beautifully, beautify, beauty
Họ từ trong dữ liệu: beautifully: trạng từ (adv), beautify: động từ (v), beauty: danh từ (n)
beautiful woman
“She turned slowly, and with an air of coarse irony, to the beautiful woman.”
beautiful girl
“In the mirror, he saw the image of the most beautiful girl on earth.”
beautiful creature
“Whatever I do with its cage, I cannot get at it—the savage, beautiful creature!”
“A jealous wife murders her _____ rival and makes a successful flight from justice.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: beautiful
A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice.
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril
“For Mister Woodseaves hears tell it was a woman did it, a tall slim woman with _____ dark eyes, so they do say.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: beautiful
For Mister Woodseaves hears tell it was a woman did it, a tall slim woman with beautiful dark eyes, so they do say.
Nguồn: Webb, Mary: Precious bane
Ứng dụng & Mở rộng: “beautiful”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “beautiful”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “beautiful”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “beautiful” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “beautiful” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: beautiful
Hỏi đáp trọng tâmbeautiful nghĩa là gì (meaning & definition)?
beautiful nghĩa là đẹp. beautiful là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration.
Từ beautiful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbjut/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbjutəfəl/.
Từ beautiful là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "beautiful" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ beautiful theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm hài lòng các giác quan hoặc sự ngưỡng mộ thú vị về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc (Ví dụ: “Many years ago, Stephen, when I was young and beautiful, Launcelot Sandal loved me.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: rất thú vị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ beautiful:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbjutəfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ beautiful:
beautiful woman; beautiful girl; beautiful creature; beautiful face; beautiful flowers
beautiful được dùng trong câu như thế nào?
A jealous wife murders her beautiful rival and makes a successful flight from justice. (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, Nina's peril; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)