Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bad

tính từ (adj)

A1
/ˈbæd//ˈbæd/
Biến thể:
baddest
(So sánh nhất)
worse
(Biến thể ngữ pháp)
worst
(Biến thể ngữ pháp)

Bad có nghĩa là tệ, có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.

Định nghĩa Anh - Anh: Having undesirable or negative qualities.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.badtính từ (adj)

    Having undesirable or negative qualities.

    Có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.

  2. 2.badtính từ (adj)

    Very intense.

    Rất mãnh liệt.

    Đồng nghĩa (SYN):big
  3. 3.badtính từ (adj)

    Feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad').

    Cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu').

    Đồng nghĩa (SYN):tough
  4. 4.badtrạng từ (adv)

    With great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly').

    Đồng nghĩa (SYN):badly
  5. 5.baddanh từ (n)

    That which is below standard or expectations as of ethics or decency.

    Đồng nghĩa (SYN):badness
    Trái nghĩa (OPP):good
  6. 6.badtrạng từ (adv)

    Very much; strongly.

    Đồng nghĩa (SYN):badly
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bad

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bad

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bad" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: badly: trạng từ (adv).

badlytrạng từ (adv)/ˈbædli/

ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng

•

Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.

Nguồn: Stockton, Frank R.: Captain Chap; or, The Rolling Stones

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bad

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bad". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bad luck

    Some Argentines believe that his name brings bad luck, something that Menem also believed.

    Wikipedia contributors: Carlos Menem

  • bad news

    This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.

    Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

    Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35

  • bad weather

    They had to wait a day due to bad weather.

    Tác phẩm mở: A History of the British Monarchy/Windsor Rulers

  • bad enough
  • bad taste

    It is inexcusably bad taste to tell unduly long stories or lengthy personal experiences.

    Kleiser, Grenville: Talks on Talking

  • bad temper

    D’Urberville’s bad temper cleared up at sight of hers; and he laughed heartily.

    Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman

  • bad thing

    Gabriel Powers of DVDActive thought that while the characters fit into neat "archetypes", it was not a bad thing and fit well with the series.

    Gabriel Powers của DVDActive nghĩ rằng mặc dù các nhân vật phù hợp với những "nguyên mẫu" rõ ràng nhưng đó không phải là điều xấu và rất phù hợp với bộ truyện.

    Wikipedia contributors: List of Avatar: The Last Airbender characters

  • much bad
  • bad habit
  • bad job
  • bad habits
  • bad boy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bad

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bad" phân theo từng nét nghĩa (có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu')" (ngoài ra "tough" còn biểu thị: không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm).

“There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.”

Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực" (ngoài ra "badly" còn biểu thị: ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng).

“Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad" khi diễn đạt nét nghĩa: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bad

"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.

"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.

Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.

Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.

Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, iPhone Software, and Planned Obsolescence
"Yellow journalism" added to it accusing Spain of doing a lot of bad things.

"Báo chí vàng" thêm vào đó cáo buộc Tây Ban Nha làm nhiều điều xấu.

Wikipedia contributors: List of Medal of Honor recipients for the Spanish-American War, Nguyên văn tác phẩm
While generally easygoing and friendly, he had a temper every bit as bad as Jackson's.

Mặc dù nói chung là dễ tính và thân thiện, nhưng anh ấy lại có tính khí nóng nảy không kém gì Jackson.

Wikipedia contributors: 1824 United States presidential election, Nguyên văn tác phẩm
If Ruth was to hear bad news it could at least be qualified.

Nếu Ruth nghe được tin xấu thì ít nhất nó cũng đủ điều kiện.

Smith, Francis Hopkinson: Peter: A Novel of Which He is Not the Hero, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And, to make things worse, nurse had an earache, and moaned and more than once screamed out.

Và tệ hơn nữa, y tá bị đau tai, rên rỉ và nhiều lần hét lên.

Chekhov, Anton Pavlovich: The House with the Mezzanine and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mean is much too weak a word; it is downright dishonest, and what is much worse, cowardly.

Ý nghĩa là một từ quá yếu; điều đó hoàn toàn không trung thực, và tệ hơn nữa là hèn nhát.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): Springhaven: A Tale of the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bad

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bad” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.”

"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs

“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.”

Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bad”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bad” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bad”

Họ từ liên kết: badly: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bad”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bad” với tần suất cao:

4.232 lần trong kho sách
4.308 lần trong kho sách
2.845 lần trong kho sách
4.677 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bad”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bad”:

Đồng nghĩa:bigtoughbadlybadness

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bad”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbæd/.

bad (tính từ): có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực

Định nghĩa tiếng Anh: Having undesirable or negative qualities.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

bad (tính từ (adj)) ↔ badly

Họ từ trong dữ liệu: badly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.232 lần trong kho sách

bad luck

“Some Argentines believe that his name brings bad luck, something that Menem also believed.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.308 lần trong kho sách

bad news

“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.” (Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.845 lần trong kho sách

bad weather

“They had to wait a day due to bad weather.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Then you saw some of our _____ points, but some good ones, too.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bad

"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.

Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Earthworms, he assured me, were the _____ enemies of lawns--they made such a mess!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: worst

Earthworms, he assured me, were the worst enemies of lawns--they made such a mess!

Nguồn: Hudson, W. H. (William Henry): The book of a naturalist

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bad”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bad

Hỏi đáp trọng tâm

bad nghĩa là gì (meaning & definition)?

bad nghĩa là tệ. bad là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having undesirable or negative qualities.

Từ bad trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbæd/.

Từ bad là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bad" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh nhất: baddest; Biến thể ngữ pháp: worse; Biến thể ngữ pháp: worst.

Các nét nghĩa của từ bad theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực - Nét nghĩa 2 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 3 [A1]: cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu') - Nét nghĩa 4 [A1]: with great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly') - Nét nghĩa 5 [A1]: that which is below standard or expectations as of ethics or decency - Nét nghĩa 6 [A1]: very much; strongly

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bad:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbæd/. Dạng từ: So sánh nhất: baddest; Biến thể ngữ pháp: worse; Biến thể ngữ pháp: worst.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bad:

bad luck; bad news; bad weather; bad enough; bad taste

bad được dùng trong câu như thế nào?

"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too. (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bad, mã đối chiếu EV-26C063BF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

baddest, worse, worst