bad
tính từ (adj)
Bad có nghĩa là tệ, có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.
Định nghĩa Anh - Anh: Having undesirable or negative qualities.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.badtính từ (adj)
Having undesirable or negative qualities.
Có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.
Trái nghĩa (OPP):goodCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bad luck4.232 lần trong kho sách
- •bad news4.308 lần trong kho sách
- •bad weather2.845 lần trong kho sách
- •bad enough4.677 lần trong kho sách
- •bad taste1.841 lần trong kho sách
- •bad temper1.411 lần trong kho sách
- •bad thing2.687 lần trong kho sách
- •much bad4.100 lần trong kho sách
- •bad habitTừ vựng học thuật
- •bad jobTừ vựng học thuật
- •bad habitsTừ vựng học thuật
- •bad boyTừ vựng học thuật
- 2.badtính từ (adj)
Very intense.
Rất mãnh liệt.
Đồng nghĩa (SYN):big - 3.badtính từ (adj)
Feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad').
Cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu').
Đồng nghĩa (SYN):tough - 4.badtrạng từ (adv)
With great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly').
Đồng nghĩa (SYN):badly - 5.baddanh từ (n)
That which is below standard or expectations as of ethics or decency.
- 6.badtrạng từ (adv)
Very much; strongly.
Đồng nghĩa (SYN):badly
Từ nguyên học (Etymology): bad
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: bad
Họ từ của "bad" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: badly: trạng từ (adv).
ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng
Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.
Nguồn: Stockton, Frank R.: Captain Chap; or, The Rolling Stones
Cụm từ & Collocations: bad
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bad". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bad luck
Some Argentines believe that his name brings bad luck, something that Menem also believed.
Wikipedia contributors: Carlos Menem
- bad news
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.
Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
- bad weather
They had to wait a day due to bad weather.
Tác phẩm mở: A History of the British Monarchy/Windsor Rulers
- bad enough
- bad taste
It is inexcusably bad taste to tell unduly long stories or lengthy personal experiences.
Kleiser, Grenville: Talks on Talking
- bad temper
D’Urberville’s bad temper cleared up at sight of hers; and he laughed heartily.
Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman
- bad thing
Gabriel Powers of DVDActive thought that while the characters fit into neat "archetypes", it was not a bad thing and fit well with the series.
Gabriel Powers của DVDActive nghĩ rằng mặc dù các nhân vật phù hợp với những "nguyên mẫu" rõ ràng nhưng đó không phải là điều xấu và rất phù hợp với bộ truyện.
Wikipedia contributors: List of Avatar: The Last Airbender characters
- much bad
- bad habit
- bad job
- bad habits
- bad boy
Đồng nghĩa & Sắc thái: bad
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bad" phân theo từng nét nghĩa (có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu')" (ngoài ra "tough" còn biểu thị: không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm).
“There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.”
Đồng nghĩa với "bad" ở nét nghĩa "có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực" (ngoài ra "badly" còn biểu thị: ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng).
“Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.””
Câu dẫn chứng văn học: bad
"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope."Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.
"Yellow journalism" added to it accusing Spain of doing a lot of bad things."Báo chí vàng" thêm vào đó cáo buộc Tây Ban Nha làm nhiều điều xấu.
While generally easygoing and friendly, he had a temper every bit as bad as Jackson's.Mặc dù nói chung là dễ tính và thân thiện, nhưng anh ấy lại có tính khí nóng nảy không kém gì Jackson.
If Ruth was to hear bad news it could at least be qualified.Nếu Ruth nghe được tin xấu thì ít nhất nó cũng đủ điều kiện.
And, to make things worse, nurse had an earache, and moaned and more than once screamed out.Và tệ hơn nữa, y tá bị đau tai, rên rỉ và nhiều lần hét lên.
Mean is much too weak a word; it is downright dishonest, and what is much worse, cowardly.Ý nghĩa là một từ quá yếu; điều đó hoàn toàn không trung thực, và tệ hơn nữa là hèn nhát.
Đọc mở rộng theo CEFR: bad
Từ vựng bậcA1→“"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.”
"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs
“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.”
Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
Cấu trúc & Vận dụng: “bad”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bad” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bad”
Họ từ liên kết: badly: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bad”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bad” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bad”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bad (tính từ): có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh: Having undesirable or negative qualities.
bad (tính từ (adj)) ↔ badly
Họ từ trong dữ liệu: badly: trạng từ (adv)
bad luck
“Some Argentines believe that his name brings bad luck, something that Menem also believed.”
bad news
“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.” (Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.)
bad weather
“They had to wait a day due to bad weather.”
“"Then you saw some of our _____ points, but some good ones, too.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: bad
"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.
Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet
“Earthworms, he assured me, were the _____ enemies of lawns--they made such a mess!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: worst
Earthworms, he assured me, were the worst enemies of lawns--they made such a mess!
Nguồn: Hudson, W. H. (William Henry): The book of a naturalist
Ứng dụng & Mở rộng: “bad”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bad”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bad”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bad” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bad” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bad
Hỏi đáp trọng tâmbad nghĩa là gì (meaning & definition)?
bad nghĩa là tệ. bad là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having undesirable or negative qualities.
Từ bad trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbæd/.
Từ bad là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bad" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh nhất: baddest; Biến thể ngữ pháp: worse; Biến thể ngữ pháp: worst.
Các nét nghĩa của từ bad theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực - Nét nghĩa 2 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 3 [A1]: cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu') - Nét nghĩa 4 [A1]: with great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly') - Nét nghĩa 5 [A1]: that which is below standard or expectations as of ethics or decency - Nét nghĩa 6 [A1]: very much; strongly
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bad:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbæd/. Dạng từ: So sánh nhất: baddest; Biến thể ngữ pháp: worse; Biến thể ngữ pháp: worst.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bad:
bad luck; bad news; bad weather; bad enough; bad taste
bad được dùng trong câu như thế nào?
"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too. (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)