badness
danh từ (n)
Badness có nghĩa là tệ.
Định nghĩa Anh - Anh: That which is below standard or expectations as of ethics or decency.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.badnessdanh từ (n)
That which is below standard or expectations as of ethics or decency.
Tệ.
- •
"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.
"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bad luck4.232 lần trong kho sách
- •bad news4.308 lần trong kho sách
- •bad weather2.845 lần trong kho sách
- •bad enough4.677 lần trong kho sách
- •bad taste1.841 lần trong kho sách
- •bad temper1.411 lần trong kho sách
- •
- 2.badnessdanh từ (n)
Opposite in meaning to goodness (that which is pleasing or valuable or useful).
Mang nghĩa đối lập với "goodness" (cái đó làm hài lòng hoặc có giá trị hoặc hữu ích).
Trái nghĩa (OPP):goodness
Từ nguyên học (Etymology): badness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bad ↔ badness
Mục từ "badness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bad, goodness" (tệ).
Họ từ & Biến thể từ loại: badness
Họ từ của "badness" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: bad: tính từ (adj), badly: trạng từ (adv), goodness: danh từ (n), good: tính từ (adj).
có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực
Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.
Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet
ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng
Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.
Nguồn: Stockton, Frank R.: Captain Chap; or, The Rolling Stones
cái đó làm hài lòng hoặc có giá trị hoặc hữu ích
Anyhow, we’ve decided on the experiment and goodness only knows what will come of it.
Nguồn: Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Green Gables
có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực, đặc biệt là những phẩm chất phù hợp với một điều cụ thể
In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: badness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "badness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bad luck
- bad news
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.
Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
- bad weather
They had to wait a day due to bad weather.
Tác phẩm mở: A History of the British Monarchy/Windsor Rulers
- bad enough
- bad taste
- bad temper
Đồng nghĩa & Sắc thái: badness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "badness" phân theo từng nét nghĩa (tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: badness
"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope."Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.
"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.Earthworms, he assured me, were the worst enemies of lawns--they made such a mess!The Grob is the worst possible first move (other than, "Resigns.").This can either be good or bad, but the outcome is the same: it helps a business get their name well known.By enabling to track changes, the incremental way of doing allows to more easily find and correct bugs, at worse to reverse back.Đọc mở rộng theo CEFR: badness
Từ vựng bậcA1→“"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.”
"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs
“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.”
Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
Cấu trúc & Vận dụng: “badness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “badness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “badness”
Dữ liệu từ nguyên: bad ↔ badness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “badness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “badness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “badness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “badness”:
“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”
Gợi ý luyện tập với “badness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
badness (danh từ): tệ
Định nghĩa tiếng Anh: That which is below standard or expectations as of ethics or decency.
bad ↔ badness
Họ từ trong dữ liệu: bad: tính từ (adj), badly: trạng từ (adv), goodness: danh từ (n), good: tính từ (adj)
bad luck
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "badness" trong câu.
bad news
“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.” (Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.)
bad weather
“They had to wait a day due to bad weather.”
Ứng dụng & Mở rộng: “badness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “badness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “badness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “badness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “badness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: badness
Hỏi đáp trọng tâmbadness nghĩa là gì (meaning & definition)?
badness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbædnəs/) có nghĩa là tệ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bad"). that which is below standard or expectations as of ethics or decency
Từ badness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædnəs/; US /ˈbædnəs/.
Từ badness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "badness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ badness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tệ (Ví dụ: “"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "goodness" (cái đó làm hài lòng hoặc có giá trị hoặc hữu ích)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ badness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædnəs/; US /ˈbædnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ badness:
bad luck; bad news; bad weather; bad enough; bad taste
badness được dùng trong câu như thế nào?
"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too. (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)