Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

baddest

tính từ (adj)

A1

Baddest có nghĩa là baddest (tính từ) có nghĩa là có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực (dạng biến thể ngữ pháp của "bad"), có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.

Định nghĩa Anh - Anh: Having undesirable or negative qualities.

Họ từ:bad(tính từ (adj))/badly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.baddesttính từ (adj)

    Having undesirable or negative qualities.

    Có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực.

    Đồng nghĩa (SYN):bad
    Trái nghĩa (OPP):good
  2. 2.baddesttính từ (adj)

    Very intense.

    Rất mãnh liệt.

    Đồng nghĩa (SYN):bad/big
  3. 3.baddesttính từ (adj)

    Feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad').

    Cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu').

    Đồng nghĩa (SYN):bad/tough
  4. 4.baddesttrạng từ (adv)

    With great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly').

    Tệ.

    Đồng nghĩa (SYN):bad/badly
  5. 5.baddestdanh từ (n)

    That which is below standard or expectations as of ethics or decency.

    Tệ.

    Đồng nghĩa (SYN):bad/badness
    Trái nghĩa (OPP):good
  6. 6.baddesttrạng từ (adv)

    Very much; strongly.

    Tệ.

    Đồng nghĩa (SYN):bad/badly
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): baddest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bad ↔ baddest

Mục từ "baddest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bad" (có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: baddest

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "baddest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bad: tính từ (adj), badly: trạng từ (adv).

badtính từ (adj)/ˈbæd/

có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực

•

Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.

Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet

badlytrạng từ (adv)/ˈbædli/

ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng

•

Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.

Nguồn: Stockton, Frank R.: Captain Chap; or, The Rolling Stones

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: baddest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "baddest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bad luck
  • bad news

    This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.

    Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

    Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35

  • bad weather

    They had to wait a day due to bad weather.

    Tác phẩm mở: A History of the British Monarchy/Windsor Rulers

  • bad enough
  • bad taste
  • bad temper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: baddest

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "baddest" phân theo từng nét nghĩa (có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "baddest" ở nét nghĩa "có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực" (ngoài ra "bad" còn biểu thị: rất mãnh liệt).

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Đồng nghĩa với "baddest" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa với "baddest" ở nét nghĩa "cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu')" (ngoài ra "tough" còn biểu thị: không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm).

“There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.”

Đồng nghĩa với "baddest" ở nét nghĩa "tệ" (ngoài ra "badly" còn biểu thị: ở mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng).

“Adam had been watching them, and seeing that they were making out badly, he came down to give them what he called “a start.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "baddest" khi diễn đạt nét nghĩa: tệ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: baddest

"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.

"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.

Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs
This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.

Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35
They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.

Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, iPhone Software, and Planned Obsolescence
"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.
Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Earthworms, he assured me, were the worst enemies of lawns--they made such a mess!
Hudson, W. H. (William Henry): The book of a naturalist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Grob is the worst possible first move (other than, "Resigns.").
Tác phẩm mở: Chess Opening Theory
This can either be good or bad, but the outcome is the same: it helps a business get their name well known.
Tác phẩm mở: GCSE Business Studies/Promotion
By enabling to track changes, the incremental way of doing allows to more easily find and correct bugs, at worse to reverse back.
Tác phẩm mở: Methodology for code migration on many-core architecture
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: baddest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “baddest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.”

"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs

“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.”

Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 35

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “baddest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “baddest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “baddest”

Dữ liệu từ nguyên: bad ↔ baddest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “baddest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “baddest” với tần suất cao:

4.232 lần trong kho sách
4.308 lần trong kho sách
2.845 lần trong kho sách
4.677 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “baddest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “baddest”:

Đồng nghĩa:badbigtoughbadly

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “baddest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

baddest (tính từ): có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực

Định nghĩa tiếng Anh: Having undesirable or negative qualities.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bad ↔ baddest

Họ từ trong dữ liệu: bad: tính từ (adj), badly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.232 lần trong kho sách

bad luck

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "baddest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.308 lần trong kho sách

bad news

“This attempt to either spin or minimize bad news is classic behaviour for a politician, and we can expect more of it in upcoming chapters.” (Nỗ lực nhằm xoay chuyển hoặc giảm thiểu tin xấu là hành vi kinh điển của một chính trị gia và chúng ta có thể mong đợi nhiều hơn về điều đó trong các chương sắp tới.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.845 lần trong kho sách

bad weather

“They had to wait a day due to bad weather.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “baddest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: baddest

Hỏi đáp trọng tâm

baddest nghĩa là gì (meaning & definition)?

baddest (tính từ) có nghĩa là có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực (dạng biến thể ngữ pháp của "bad"). having undesirable or negative qualities

Từ baddest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "baddest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ baddest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực - Nét nghĩa 2 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 3 [A1]: cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể chất (`khó khăn' đôi khi được sử dụng thông tục cho 'xấu') - Nét nghĩa 4 [A1]: tệ - Nét nghĩa 5 [A1]: tệ - Nét nghĩa 6 [A1]: tệ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ baddest:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ baddest:

bad luck; bad news; bad weather; bad enough; bad taste

baddest được dùng trong câu như thế nào?

"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too. (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/baddest, mã đối chiếu EV-C578704F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "baddest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bad".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bad