Câu tiếng Anh có từ “awe”
301 câu thật có từ awe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ awe
Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)
Từ hay đi cùng awe
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ awe
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ awe trong kho câu?
- Kho câu có 301 câu có từ awe hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ awe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ awe gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 118 câu, rồi Bậc C1 với 115 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ awe?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ awe: Quá khứ đơn (75 câu), Câu phủ định (44 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.