Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “awe”

301 câu thật có từ awe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ awe

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

    Từ hay đi cùng awe

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    awe inspiring890 lần
    awe stricken759 lần
    superstitious awe269 lần
    awe struck1.009 lần
    reverential awe124 lần
    loch awe135 lần
    akin to awe79 lần
    unmixed with awe66 lần
    reverent awe66 lần
    feeling of awe440 lần
    thrill of awe74 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ awe

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ awe trong kho câu?
    Kho câu có 301 câu có từ awe hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ awe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ awe gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 118 câu, rồi Bậc C1 với 115 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ awe?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ awe: Quá khứ đơn (75 câu), Câu phủ định (44 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.