Cụm từ đi cùng với: awe
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “awe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “awe”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépawe inspiringlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 890 lần
awe strickenlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
superstitious awelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
awe strucklogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.009 lần
reverential awelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
loch awelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
akin to awelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
unmixed with awelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 66 lần
reverent awelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
feeling of awelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 440 lần
thrill of awelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 74 lần
Đối chiếu cách dùng của “awe”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.