Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “asset”

158 câu thật có từ asset hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: asset nghĩa là tài sản. asset là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a useful or valuable quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ asset

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng asset

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    trainz asset27 lần
    asset liabilities28 lần
    tangible asset36 lần
    intangible asset24 lần
    asset recycling22 lần
    asset pricing22 lần
    valuable asset127 lần
    asset allocation22 lần
    financial asset58 lần
    risky asset21 lần
    underlying asset26 lần
    digital asset43 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ asset

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ asset trong kho câu?
    Kho câu có 158 câu có từ asset hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ asset xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ asset gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 72 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ asset?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ asset: Câu phủ định (13 câu), can và could (12 câu), So sánh nhất (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.