Cụm từ đi cùng với: asset
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “asset”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “asset”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptrainz assetlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
asset liabilitieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
tangible assetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
intangible assetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
asset recyclinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
asset pricinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
valuable assetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
asset allocationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
financial assetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
risky assetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
underlying assetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
digital assetlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của “asset”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.