always
trạng từ (adv)
Always có nghĩa là mọi lúc.
Định nghĩa Anh - Anh: At all times; all the time and on every occasion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.alwaystrạng từ (adv)
At all times; all the time and on every occasion.
Mọi lúc.
- •
“He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.
“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •always ready5.452 lần trong kho sách
- •always thought4.876 lần trong kho sách
- •always kept2.658 lần trong kho sách
- •i've always1.988 lần trong kho sách
- •nearly always2.084 lần trong kho sách
- •always seemed2.853 lần trong kho sách
- •always liked1.558 lần trong kho sách
- •always felt2.434 lần trong kho sách
- •always lovedTừ vựng học thuật
- •always foundTừ vựng học thuật
- •always calledTừ vựng học thuật
- •always carriedTừ vựng học thuật
- •
- 2.alwaystrạng từ (adv)
Without variation or change, in every case.
Không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp.
- 3.alwaystrạng từ (adv)
Without interruption.
Không bị gián đoạn.
Từ nguyên học (Etymology): always
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: always
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "always". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- always ready
“He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.
“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.
Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Rome, Complete
- always thought
“Monsieur, he carried on a trade which I have always thought satisfactory.”
Dumas, Alexandre: The three musketeers
- always kept
- i've always
- nearly always
Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.
Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem
- always seemed
- always liked
- always felt
- always loved
- always found
- always called
- always carried
Đồng nghĩa & Sắc thái: always
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "always" phân theo từng nét nghĩa (mọi lúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "mọi lúc" (ngoài ra "ever" còn biểu thị: bất cứ lúc nào).
“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”
Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp" (ngoài ra "constantly" còn biểu thị: không bị gián đoạn).
“It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "always" khi diễn đạt nét nghĩa: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp.
“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "forever" còn biểu thị: trong một thời gian vô hạn).
“She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "always" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị gián đoạn.
Câu dẫn chứng văn học: always
“He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.
Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
Ernley had always been like that--taking too much for granted.As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.“These analyses are always clever, but sometimes at least not sufficiently supported by the text.”It is true that there is always something a little terrible about the experiences of the separated saints."I wish we could stay here always,—don't you, Eddie?"Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.Đọc mở rộng theo CEFR: always
Từ vựng bậcA1→The Marathon Runner's Goal
Từ 'always' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.
“When she crossed the finish line to thunderous applause, Elena proved that steadfast dedication always achieves its goal.”
Khi vượt qua vạch đích trong tràng pháo tay rền vang, Elena đã minh chứng rằng lòng quyết tâm kiên định luôn đạt tới đích.
““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.”
“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Rome, Complete
“Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.”
Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
Nguồn: Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem
Cấu trúc & Vận dụng: “always”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “always” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “always”
Mục từ cốt lõi: always: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “always”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “always” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “always”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “always”:
“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”
Gợi ý luyện tập với “always”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
always (trạng từ): mọi lúc
Định nghĩa tiếng Anh: At all times; all the time and on every occasion.
always (trạng từ (adv))
always ready
““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.” (“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.)
always thought
““Monsieur, he carried on a trade which I have always thought satisfactory.””
always kept
Nét nghĩa mở rộng: without variation or change, in every case (không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp)
“Ernley had _____ been like that--taking too much for granted.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: always
Ernley had always been like that--taking too much for granted.
Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown
“As it was, Jennifer, _____ popular, whirled nevertheless in three worlds.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: always
As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.
Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten
Ứng dụng & Mở rộng: “always”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “always”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “always”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “always” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “always” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: always
Hỏi đáp trọng tâmalways nghĩa là gì (meaning & definition)?
always nghĩa là mọi lúc. always là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at all times; all the time and on every occasion.
Từ always trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌweɪz/.
Từ always là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "always" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ always theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mọi lúc (Ví dụ: ““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp - Nét nghĩa 3 [A1]: không bị gián đoạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ always:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌweɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ always:
always ready; always thought; always kept; i've always; nearly always
always được dùng trong câu như thế nào?
Ernley had always been like that--taking too much for granted. (Sheila Kaye-Smith, The George and the Crown; Nguyên văn tiếng Anh)