Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

always

trạng từ (adv)

A1
/ˈɔlˌweɪz//ˈɔlˌweɪz/

Always có nghĩa là mọi lúc.

Định nghĩa Anh - Anh: At all times; all the time and on every occasion.

Diễn đạt “mọi lúc”:alwaysA1/everA2/e'erA1/constantlyB1/invariablyB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alwaystrạng từ (adv)

    At all times; all the time and on every occasion.

    Mọi lúc.

    • •

      “He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.

      “Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.

    Đồng nghĩa (SYN):ever/e'er
  2. 2.alwaystrạng từ (adv)

    Without variation or change, in every case.

    Không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):constantly/invariably
  3. 3.alwaystrạng từ (adv)

    Without interruption.

    Không bị gián đoạn.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): always

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: always

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "always". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • always ready

    “He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.

    “Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.

    Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Rome, Complete

  • always thought

    “Monsieur, he carried on a trade which I have always thought satisfactory.”

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • always kept
  • i've always
  • nearly always

    Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.

    Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.

    Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem

  • always seemed
  • always liked
  • always felt
  • always loved
  • always found
  • always called
  • always carried
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: always

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "always" phân theo từng nét nghĩa (mọi lúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "mọi lúc" (ngoài ra "ever" còn biểu thị: bất cứ lúc nào).

“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "always" khi diễn đạt nét nghĩa: mọi lúc.

Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp" (ngoài ra "constantly" còn biểu thị: không bị gián đoạn).

“It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "always" khi diễn đạt nét nghĩa: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp.

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Đồng nghĩa với "always" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "forever" còn biểu thị: trong một thời gian vô hạn).

“She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "always" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị gián đoạn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: always

“He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.

“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Rome, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.

Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.

Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ernley had always been like that--taking too much for granted.
Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown, Nguyên văn tác phẩm
As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.
Hurst, Fannie: Five and ten, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“These analyses are always clever, but sometimes at least not sufficiently supported by the text.”
Various: The book review digest, volume 04, 1908
It is true that there is always something a little terrible about the experiences of the separated saints.
Kaye-Smith, Sheila: The mirror of the months, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I wish we could stay here always,—don't you, Eddie?"
Shaw, Catharine: Such a happy day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: always

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “always”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'always' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“When she crossed the finish line to thunderous applause, Elena proved that steadfast dedication always achieves its goal.”

Khi vượt qua vạch đích trong tràng pháo tay rền vang, Elena đã minh chứng rằng lòng quyết tâm kiên định luôn đạt tới đích.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “always” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.”

“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Rome, Complete

“Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.”

Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.

Nguồn: Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “always”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “always” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “always”

Mục từ cốt lõi: always: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “always”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “always” với tần suất cao:

5.452 lần trong kho sách
4.876 lần trong kho sách
2.658 lần trong kho sách
1.988 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “always”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “always”:

“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “always”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌweɪz/.

always (trạng từ): mọi lúc

Định nghĩa tiếng Anh: At all times; all the time and on every occasion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

always (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.452 lần trong kho sách

always ready

““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.” (“Anh ấy vừa mạnh mẽ vừa tinh tế, lòng nhiệt huyết luôn sẵn sàng, sự khéo léo luôn thức tỉnh, khả năng sinh sản đầy duyên dáng và lộng lẫy.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.876 lần trong kho sách

always thought

““Monsieur, he carried on a trade which I have always thought satisfactory.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.658 lần trong kho sách

always kept

Nét nghĩa mở rộng: without variation or change, in every case (không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Ernley had _____ been like that--taking too much for granted.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: always

Ernley had always been like that--taking too much for granted.

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As it was, Jennifer, _____ popular, whirled nevertheless in three worlds.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: always

As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.

Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “always”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: always

Hỏi đáp trọng tâm

always nghĩa là gì (meaning & definition)?

always nghĩa là mọi lúc. always là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at all times; all the time and on every occasion.

Từ always trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌweɪz/.

Từ always là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "always" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ always theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mọi lúc (Ví dụ: ““He is both powerful and exquisite, his verve always ready, his ingenuity invariably awake, his fecundity full of grace and magnificence.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp - Nét nghĩa 3 [A1]: không bị gián đoạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ always:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌweɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ always:

always ready; always thought; always kept; i've always; nearly always

always được dùng trong câu như thế nào?

Ernley had always been like that--taking too much for granted. (Sheila Kaye-Smith, The George and the Crown; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/always, mã đối chiếu EV-CB3593A3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.