perpetually
trạng từ (adv)
Perpetually có nghĩa là không bị gián đoạn.
Định nghĩa Anh - Anh: Without interruption.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.perpetuallytrạng từ (adv)
Without interruption.
Không bị gián đoạn.
- •
Ernley had always been like that--taking too much for granted.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •always ready5.452 lần trong kho sách
- •always thought4.876 lần trong kho sách
- •always kept2.658 lần trong kho sách
- •i've always1.988 lần trong kho sách
- •nearly always2.084 lần trong kho sách
- •always seemed2.853 lần trong kho sách
- •
- 2.perpetuallytrạng từ (adv)
Without interruption.
Không bị gián đoạn.
- 3.perpetuallytrạng từ (adv)
Without interruption.
Không bị gián đoạn.
Từ nguyên học (Etymology): perpetually
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
always ↔ perpetually
Mục từ "perpetually" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "always, constantly, forever" (không bị gián đoạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: perpetually
Họ từ của "perpetually" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: always: trạng từ (adv), constantly: trạng từ (adv), constant: tính từ (adj), forever: trạng từ (adv).
mọi lúc
Ernley had always been like that, taking too much for granted.
Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown
không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp
It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.
Sau đó người ta phát hiện ra rằng một máy bơm hoạt động liên tục sẽ giữ cho con tàu hoạt động bình thường.
Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: Lost ships and lonely seas
bản chất không thay đổi
But we are inquiring into the conduct of a constant and wise man.
Nguồn: Cicero, Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE: Cicero's Tusculan Disputations Also, Treatises On The Nature Of The Gods, And On The Commonwealth
trong một thời gian vô hạn
She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.
Nguồn: Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): Ivar the Viking A romantic history based upon authentic facts of the third and fourth centuries
Cụm từ & Collocations: perpetually
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "perpetually". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- always ready
- always thought
- always kept
- i've always
- nearly always
- always seemed
Đồng nghĩa & Sắc thái: perpetually
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perpetually" phân theo từng nét nghĩa (không bị gián đoạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "always" còn biểu thị: mọi lúc).
“Ernley had always been like that, taking too much for granted.”
Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "constantly" còn biểu thị: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp).
“It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.”
Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "forever" còn biểu thị: trong một thời gian vô hạn).
“She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "perpetually" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị gián đoạn.
Câu dẫn chứng văn học: perpetually
Ernley had always been like that--taking too much for granted.As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.“These analyses are always clever, but sometimes at least not sufficiently supported by the text.”It is true that there is always something a little terrible about the experiences of the separated saints."I wish we could stay here always,—don't you, Eddie?"Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.“It will turn up, the right thing always does,” he comforted her.I am always well-dressed, and if I do not agree with him, I do not tell him so.Đọc mở rộng theo CEFR: perpetually
Từ vựng bậcA1→“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”
Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown
“As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.”
Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten
Cấu trúc & Vận dụng: “perpetually”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perpetually” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “perpetually”
Dữ liệu từ nguyên: always ↔ perpetually
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “perpetually”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “perpetually” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perpetually”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perpetually”:
“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”
Gợi ý luyện tập với “perpetually”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
perpetually (trạng từ): không bị gián đoạn
Định nghĩa tiếng Anh: Without interruption.
always ↔ perpetually
Họ từ trong dữ liệu: always: trạng từ (adv), constantly: trạng từ (adv), constant: tính từ (adj), forever: trạng từ (adv)
always ready
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "perpetually" trong câu.
always thought
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perpetually" trong câu.
always kept
Nét nghĩa mở rộng: without interruption (không bị gián đoạn)
Ứng dụng & Mở rộng: “perpetually”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “perpetually”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “perpetually”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “perpetually” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “perpetually” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: perpetually
Hỏi đáp trọng tâmperpetually nghĩa là gì (meaning & definition)?
perpetually (trạng từ, phát âm Mỹ /pɚˈpɛtʃuəli/) có nghĩa là không bị gián đoạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "always"). without interruption
Từ perpetually trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈpɛtʃuəli/; US /pɚˈpɛtʃuəli/.
Từ perpetually là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "perpetually" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ perpetually theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không bị gián đoạn (Ví dụ: “Ernley had always been like that--taking too much for granted.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: không bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A2]: không bị gián đoạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perpetually:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈpɛtʃuəli/; US /pɚˈpɛtʃuəli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ perpetually:
always ready; always thought; always kept; i've always; nearly always
perpetually được dùng trong câu như thế nào?
Ernley had always been like that--taking too much for granted. (Sheila Kaye-Smith, The George and the Crown; Nguyên văn tiếng Anh)