Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

perpetually

trạng từ (adv)

A1
/pɚˈpɛtʃuəli//pɚˈpɛtʃuəli/

Perpetually có nghĩa là không bị gián đoạn.

Định nghĩa Anh - Anh: Without interruption.

Họ từ:always(trạng từ (adv))/constantly(trạng từ (adv))/constant(tính từ (adj))/forever(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không bị gián đoạn”:perpetuallyA1/alwaysA1/constantlyB1/foreverA2/incessantlyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.perpetuallytrạng từ (adv)

    Without interruption.

    Không bị gián đoạn.

    • •

      Ernley had always been like that--taking too much for granted.

    Đồng nghĩa (SYN):always/constantly/forever/incessantly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.perpetuallytrạng từ (adv)

    Without interruption.

    Không bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):constantly/always/forever/incessantly
  3. 3.perpetuallytrạng từ (adv)

    Without interruption.

    Không bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):forever/constantly/always/incessantly
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): perpetually

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

always ↔ perpetually

Mục từ "perpetually" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "always, constantly, forever" (không bị gián đoạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: perpetually

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "perpetually" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: always: trạng từ (adv), constantly: trạng từ (adv), constant: tính từ (adj), forever: trạng từ (adv).

alwaystrạng từ (adv)/ˈɔlˌweɪz/

mọi lúc

•

Ernley had always been like that, taking too much for granted.

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown

constantlytrạng từ (adv)/ˈkɑnstəntli/

không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp

•

It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.

Sau đó người ta phát hiện ra rằng một máy bơm hoạt động liên tục sẽ giữ cho con tàu hoạt động bình thường.

Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: Lost ships and lonely seas

constanttính từ (adj)/ˈkɑnstənt/

bản chất không thay đổi

•

But we are inquiring into the conduct of a constant and wise man.

Nguồn: Cicero, Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE: Cicero's Tusculan Disputations Also, Treatises On The Nature Of The Gods, And On The Commonwealth

forevertrạng từ (adv)/fɚˈɛvɚ/

trong một thời gian vô hạn

•

She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.

Nguồn: Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): Ivar the Viking A romantic history based upon authentic facts of the third and fourth centuries

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: perpetually

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "perpetually". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • always ready
  • always thought
  • always kept
  • i've always
  • nearly always
  • always seemed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: perpetually

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perpetually" phân theo từng nét nghĩa (không bị gián đoạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "always" còn biểu thị: mọi lúc).

“Ernley had always been like that, taking too much for granted.”

Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "constantly" còn biểu thị: không có biến thể hoặc thay đổi, trong mọi trường hợp).

“It was then found that one pump constantly working would keep the vessel free.”

Đồng nghĩa với "perpetually" ở nét nghĩa "không bị gián đoạn" (ngoài ra "forever" còn biểu thị: trong một thời gian vô hạn).

“She possessed Ivar, and happiness was assured to her forever.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perpetually" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị gián đoạn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: perpetually

Ernley had always been like that--taking too much for granted.
Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown, Nguyên văn tác phẩm
As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.
Hurst, Fannie: Five and ten, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“These analyses are always clever, but sometimes at least not sufficiently supported by the text.”
Various: The book review digest, volume 04, 1908
It is true that there is always something a little terrible about the experiences of the separated saints.
Kaye-Smith, Sheila: The mirror of the months, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I wish we could stay here always,—don't you, Eddie?"
Shaw, Catharine: Such a happy day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It will turn up, the right thing always does,” he comforted her.
Fauset, Jessie Redmon: There is confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am always well-dressed, and if I do not agree with him, I do not tell him so.
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: perpetually

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “perpetually” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The George and the Crown

“As it was, Jennifer, always popular, whirled nevertheless in three worlds.”

Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “perpetually”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perpetually” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “perpetually”

Dữ liệu từ nguyên: always ↔ perpetually

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “perpetually”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “perpetually” với tần suất cao:

5.452 lần trong kho sách
4.876 lần trong kho sách
2.658 lần trong kho sách
1.988 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perpetually”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perpetually”:

“Ernley had always been like that--taking too much for granted.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “perpetually”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈpɛtʃuəli/; US /pɚˈpɛtʃuəli/.

perpetually (trạng từ): không bị gián đoạn

Định nghĩa tiếng Anh: Without interruption.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

always ↔ perpetually

Họ từ trong dữ liệu: always: trạng từ (adv), constantly: trạng từ (adv), constant: tính từ (adj), forever: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.452 lần trong kho sách

always ready

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "perpetually" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.876 lần trong kho sách

always thought

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perpetually" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.658 lần trong kho sách

always kept

Nét nghĩa mở rộng: without interruption (không bị gián đoạn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “perpetually”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: perpetually

Hỏi đáp trọng tâm

perpetually nghĩa là gì (meaning & definition)?

perpetually (trạng từ, phát âm Mỹ /pɚˈpɛtʃuəli/) có nghĩa là không bị gián đoạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "always"). without interruption

Từ perpetually trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈpɛtʃuəli/; US /pɚˈpɛtʃuəli/.

Từ perpetually là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "perpetually" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ perpetually theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không bị gián đoạn (Ví dụ: “Ernley had always been like that--taking too much for granted.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: không bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A2]: không bị gián đoạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perpetually:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈpɛtʃuəli/; US /pɚˈpɛtʃuəli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ perpetually:

always ready; always thought; always kept; i've always; nearly always

perpetually được dùng trong câu như thế nào?

Ernley had always been like that--taking too much for granted. (Sheila Kaye-Smith, The George and the Crown; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/perpetually, mã đối chiếu EV-45E764AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "perpetually" được liên kết từ mục từ "always, constantly, forever".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

always, constantly, forever