almost
trạng từ (adv)
Almost có nghĩa là gần như, hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.
Định nghĩa Anh - Anh: Slightly short of or not quite accomplished.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.almosttrạng từ (adv)[về hành động hoặc trạng thái]
Slightly short of or not quite accomplished.
Hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.
- •
The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.
Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •almost immediately5.986 lần trong kho sách
- •almost every11.907 lần trong kho sách
- •almost entirely5.003 lần trong kho sách
- •almost impossible4.216 lần trong kho sách
- •almost forgotten2.419 lần trong kho sách
- •seemed almost4.194 lần trong kho sách
- •almost certain2.591 lần trong kho sách
- •almost imperceptible1.392 lần trong kho sách
- •almost exclusivelyTừ vựng học thuật
- •almost invariablyTừ vựng học thuật
- •almost instantlyTừ vựng học thuật
- •almost incredibleTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): almost
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: almost
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "almost". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- almost immediately
I fell asleep almost immediately, and slept even more soundly than usual all night.
Le Fanu, Joseph Sheridan: Carmilla
- almost every
In almost every house in Finland they have a sauna.
Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.
Wikipedia contributors: Sauna
- almost entirely
The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.
Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.
McCarthy, Justin: The Dictator
- almost impossible
The great bustard lives in wild, open plains, and is so extremely wary that it is almost impossible to approach within gunshot.
Con bán thân vĩ đại sống ở những vùng đồng bằng rộng mở, hoang dã và cực kỳ cảnh giác đến mức gần như không thể tiếp cận trong tầm bắn.
Wood, Theodore: The Animal World, A Book of Natural History Young Folks' Treasury (Volume V)
- almost forgotten
- seemed almost
- almost certain
It is almost certain Jane was removed from her grave before being butchered and eaten.
Wikipedia contributors: Starving Time
- almost imperceptible
This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.
Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.
Bernard, Charles de: Gerfaut — Volume 3
- almost exclusively
The grain crops grown in England consist almost exclusively of wheat, barley and oats.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "England" to "English Finance" Volume 9, Slice 4
- almost invariably
Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.
Ansell, George Frederick: The Royal Mint
- almost instantly
However the many wounds he inflicted on the beast seemed to heal almost instantly.
Tác phẩm mở: Mythology/English Mythology/Longwitton Dragon
- almost incredible
The number of salmon ascending some of these streams to spawn is almost incredible.
Nash, Wallis: Two Years in Oregon
Đồng nghĩa & Sắc thái: almost
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "almost" phân theo từng nét nghĩa (hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "about" còn biểu thị: không chính xác nhưng khá gần đúng).
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "most" còn biểu thị: được sử dụng để tạo thành so sánh nhất).
“His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "almost" khi diễn đạt nét nghĩa: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.
“But, you know, when any one writes poetry they nearly always put another name at the end, and I thought Essex would do.””
Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "near" còn biểu thị: không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh).
“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”
Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "nigh" còn biểu thị: gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ).
“Now his elder son was in the field: and as he came and drew nigh to the house, he heard musick and dancing.”
Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "virtually" còn biểu thị: về bản chất hoặc tác dụng nhưng không thực tế).
“The question of Christianity is virtually settled, or if not settled there is no lack of those engaged in settling it.”
Câu dẫn chứng văn học: almost
The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.
This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.
In almost every house in Finland they have a sauna.Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.
Plato's first treatment of rhetoric, almost entirely hostile, occurs in his Apology, the dramatic retelling of Socrates' trial and execution.Cách xử lý hùng biện đầu tiên của Plato, gần như hoàn toàn thù địch, xảy ra trong Lời xin lỗi của ông, kể lại đầy kịch tính về phiên tòa và vụ hành quyết Socrates.
These almost invariably pass a part of their early life either as parochial schoolmasters or as tutors in private families.Những người này gần như luôn trải qua một phần cuộc sống ban đầu của họ với tư cách là hiệu trưởng giáo xứ hoặc làm gia sư trong các gia đình riêng.
The air had grown more chilly and an almost imperceptible film of mist was creeping over the sun-warmed waters.Không khí trở nên lạnh hơn và một lớp sương mù gần như không thể nhận ra đang bao phủ trên mặt nước ấm áp bởi ánh nắng.
The great bustard lives in wild, open plains, and is so extremely wary that it is almost impossible to approach within gunshot.Con bán thân vĩ đại sống ở những vùng đồng bằng rộng mở, hoang dã và cực kỳ cảnh giác đến mức gần như không thể tiếp cận trong tầm bắn.
We were left much alone, and she remained in the mesmeric state from one to two hours almost every day or evening.Chúng tôi bị bỏ lại một mình, và cô ấy vẫn ở trong trạng thái thôi miên từ một đến hai giờ hầu như mỗi ngày hoặc buổi tối.
Đọc mở rộng theo CEFR: almost
Từ vựng bậcA1→“The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.”
Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.
Nguồn: McCarthy, Justin: The Dictator
“This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.”
Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.
Nguồn: Bernard, Charles de: Gerfaut — Volume 3
Cấu trúc & Vận dụng: “almost”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “almost” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “almost”
Mục từ cốt lõi: almost: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “almost”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “almost” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “almost”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
almost (trạng từ): hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm
Định nghĩa tiếng Anh: Slightly short of or not quite accomplished.
almost (trạng từ (adv))
almost immediately
“I fell asleep almost immediately, and slept even more soundly than usual all night.”
almost every
“In almost every house in Finland they have a sauna.” (Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.)
almost entirely
“The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.” (Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.)
“Ingots are _____ invariably melted, and cast into bars for sovereigns.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: almost
Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.
Nguồn: Ansell, George Frederick: The Royal Mint
““You mean you condone all those things?” she said, feeling an _____ compulsive need to talk about it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: almost
“You mean you condone all those things?” she said, feeling an almost compulsive need to talk about it.
Nguồn: Bannon, Ann: The marriage
Ứng dụng & Mở rộng: “almost”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “almost”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “almost”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “almost” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “almost” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: almost
Hỏi đáp trọng tâmalmost nghĩa là gì (meaning & definition)?
almost nghĩa là gần như. almost là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished.
Từ almost trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌmoʊst/.
Từ almost là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "almost" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ almost theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm (Ví dụ: “The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ almost:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌmoʊst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ almost:
almost immediately; almost every; almost entirely; almost impossible; almost forgotten
almost được dùng trong câu như thế nào?
Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns. (George Frederick Ansell, The Royal Mint; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)