Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

almost

trạng từ (adv)

A1
/ˈɔlˌmoʊst//ˈɔlˌmoʊst/

Almost có nghĩa là gần như, hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.

Định nghĩa Anh - Anh: Slightly short of or not quite accomplished.

Diễn đạt “hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm”:almostA1/aboutA1/mostA1/nearlyA2/nearA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.almosttrạng từ (adv)[về hành động hoặc trạng thái]

    Slightly short of or not quite accomplished.

    Hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.

    • •

      The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.

      Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.

    Đồng nghĩa (SYN):about/most/nearly/near/nigh/virtually
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): almost

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: almost

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "almost". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • almost immediately

    I fell asleep almost immediately, and slept even more soundly than usual all night.

    Le Fanu, Joseph Sheridan: Carmilla

  • almost every

    In almost every house in Finland they have a sauna.

    Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.

    Wikipedia contributors: Sauna

  • almost entirely

    The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.

    Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.

    McCarthy, Justin: The Dictator

  • almost impossible

    The great bustard lives in wild, open plains, and is so extremely wary that it is almost impossible to approach within gunshot.

    Con bán thân vĩ đại sống ở những vùng đồng bằng rộng mở, hoang dã và cực kỳ cảnh giác đến mức gần như không thể tiếp cận trong tầm bắn.

    Wood, Theodore: The Animal World, A Book of Natural History Young Folks' Treasury (Volume V)

  • almost forgotten
  • seemed almost
  • almost certain

    It is almost certain Jane was removed from her grave before being butchered and eaten.

    Wikipedia contributors: Starving Time

  • almost imperceptible

    This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.

    Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.

    Bernard, Charles de: Gerfaut — Volume 3

  • almost exclusively

    The grain crops grown in England consist almost exclusively of wheat, barley and oats.

    Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "England" to "English Finance" Volume 9, Slice 4

  • almost invariably

    Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.

    Ansell, George Frederick: The Royal Mint

  • almost instantly

    However the many wounds he inflicted on the beast seemed to heal almost instantly.

    Tác phẩm mở: Mythology/English Mythology/Longwitton Dragon

  • almost incredible

    The number of salmon ascending some of these streams to spawn is almost incredible.

    Nash, Wallis: Two Years in Oregon

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: almost

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "almost" phân theo từng nét nghĩa (hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "about" còn biểu thị: không chính xác nhưng khá gần đúng).

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "most" còn biểu thị: được sử dụng để tạo thành so sánh nhất).

“His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "almost" khi diễn đạt nét nghĩa: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.

“But, you know, when any one writes poetry they nearly always put another name at the end, and I thought Essex would do.””

Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "near" còn biểu thị: không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh).

“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”

Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "nigh" còn biểu thị: gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ).

“Now his elder son was in the field: and as he came and drew nigh to the house, he heard musick and dancing.”

Đồng nghĩa với "almost" ở nét nghĩa "hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm" (ngoài ra "virtually" còn biểu thị: về bản chất hoặc tác dụng nhưng không thực tế).

“The question of Christianity is virtually settled, or if not settled there is no lack of those engaged in settling it.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: almost

The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.

Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.

McCarthy, Justin: The Dictator, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.

Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.

Bernard, Charles de: Gerfaut — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In almost every house in Finland they have a sauna.

Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.

Wikipedia contributors: Sauna, Nguyên văn tác phẩm
Plato's first treatment of rhetoric, almost entirely hostile, occurs in his Apology, the dramatic retelling of Socrates' trial and execution.

Cách xử lý hùng biện đầu tiên của Plato, gần như hoàn toàn thù địch, xảy ra trong Lời xin lỗi của ông, kể lại đầy kịch tính về phiên tòa và vụ hành quyết Socrates.

Tác phẩm mở: Historical Rhetorics/Plato's Relationship to Rhetoric, Nguyên văn tác phẩm
These almost invariably pass a part of their early life either as parochial schoolmasters or as tutors in private families.

Những người này gần như luôn trải qua một phần cuộc sống ban đầu của họ với tư cách là hiệu trưởng giáo xứ hoặc làm gia sư trong các gia đình riêng.

Mudie, Robert: The Modern Athens A dissection and demonstration of men and things in the Scotch Capital., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The air had grown more chilly and an almost imperceptible film of mist was creeping over the sun-warmed waters.

Không khí trở nên lạnh hơn và một lớp sương mù gần như không thể nhận ra đang bao phủ trên mặt nước ấm áp bởi ánh nắng.

Goldfrap, John Henry: The Boy Aviators' Treasure Quest; Or, The Golden Galleon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The great bustard lives in wild, open plains, and is so extremely wary that it is almost impossible to approach within gunshot.

Con bán thân vĩ đại sống ở những vùng đồng bằng rộng mở, hoang dã và cực kỳ cảnh giác đến mức gần như không thể tiếp cận trong tầm bắn.

Wood, Theodore: The Animal World, A Book of Natural History Young Folks' Treasury (Volume V), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were left much alone, and she remained in the mesmeric state from one to two hours almost every day or evening.

Chúng tôi bị bỏ lại một mình, và cô ấy vẫn ở trong trạng thái thôi miên từ một đến hai giờ hầu như mỗi ngày hoặc buổi tối.

Brownson, Orestes Augustus: The spirit-rapper; an autobiography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: almost

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “almost” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.”

Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.

Nguồn: McCarthy, Justin: The Dictator

“This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.”

Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.

Nguồn: Bernard, Charles de: Gerfaut — Volume 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “almost”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “almost” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “almost”

Mục từ cốt lõi: almost: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “almost”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “almost” với tần suất cao:

5.986 lần trong kho sách
11.907 lần trong kho sách
5.003 lần trong kho sách
4.216 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “almost”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “almost”:

Đồng nghĩa:aboutmostnearlynear

“Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “almost”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌmoʊst/.

almost (trạng từ): hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm

Định nghĩa tiếng Anh: Slightly short of or not quite accomplished.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

almost (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.986 lần trong kho sách

almost immediately

“I fell asleep almost immediately, and slept even more soundly than usual all night.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.907 lần trong kho sách

almost every

“In almost every house in Finland they have a sauna.” (Hầu hết mọi ngôi nhà ở Phần Lan đều có phòng tắm hơi.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.003 lần trong kho sách

almost entirely

“The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.” (Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Ingots are _____ invariably melted, and cast into bars for sovereigns.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: almost

Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.

Nguồn: Ansell, George Frederick: The Royal Mint

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““You mean you condone all those things?” she said, feeling an _____ compulsive need to talk about it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: almost

“You mean you condone all those things?” she said, feeling an almost compulsive need to talk about it.

Nguồn: Bannon, Ann: The marriage

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “almost”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: almost

Hỏi đáp trọng tâm

almost nghĩa là gì (meaning & definition)?

almost nghĩa là gần như. almost là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished.

Từ almost trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌmoʊst/.

Từ almost là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "almost" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ almost theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm (Ví dụ: “The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ almost:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔlˌmoʊst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ almost:

almost immediately; almost every; almost entirely; almost impossible; almost forgotten

almost được dùng trong câu như thế nào?

Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns. (George Frederick Ansell, The Royal Mint; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/almost, mã đối chiếu EV-03198561. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.