Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

account

danh từ (n)

A2
/əˈkaʊnt//əˈkaʊnt/
Biến thể:
accounted/əˈkaʊntɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
accounting/əˈkaʊntɪŋ/
(Dạng V-ing)
accounts/əˈkaʊnts/
(Số nhiều danh từ)

Account có nghĩa là tài khoản, một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

Định nghĩa Anh - Anh: A record or narrative description of past events.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.accountdanh từ (n)

    A record or narrative description of past events.

    Một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):history/chronicle/story
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.accountdanh từ (n)

    A short account of the news.

    Một tài khoản ngắn của tin tức.

    Đồng nghĩa (SYN):report/news report/story/write up
  3. 3.accountdanh từ (n)

    A formal contractual relationship established to provide for regular banking or brokerage or business services.

    Một mối quan hệ hợp đồng chính thức được thiết lập để cung cấp các dịch vụ ngân hàng hoặc môi giới hoặc kinh doanh thường xuyên.

    Đồng nghĩa (SYN):business relationship
  4. 4.accountđộng từ (v)

    Be the sole or primary factor in the existence, acquisition, supply, or disposal of something.

    Là yếu tố duy nhất hoặc chính trong sự tồn tại, mua lại, cung cấp hoặc xử lý một thứ gì đó.

  5. 5.accountđộng từ (v)

    Keep an account of.

    Giữ một tài khoản.

    Đồng nghĩa (SYN):calculate
  6. 6.accountđộng từ (v)

    To give an account or representation of in words.

    Để đưa ra một tài khoản hoặc đại diện bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):report/describe
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): account

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: account

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "account" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: accountant: danh từ (n).

accountantdanh từ (n)/əˈkaʊntənt/

người duy trì và kiểm toán tài khoản doanh nghiệp

•

Accountatn general, the head or superintending accountant in certain public offices.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: account

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "account". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • detailed account

    The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.

    Rohmer, Sax: She who sleeps

  • account for

    For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.

    Williamson, Jack: The mark of the monster

  • brief account
  • bank account

    An overdraft occurs when money is withdrawn from a bank account and the available balance goes below zero.

    Thấu chi xảy ra khi tiền được rút từ tài khoản ngân hàng và số dư khả dụng xuống dưới 0.

    Tác phẩm mở: Principles of Finance/Section 1/Chapter/Financial Markets and Institutions/Commercial Banks

  • full account

    It gives a surprisingly full account of the early water systems antedating municipal control.

    Various: The Washington Historical Quarterly, Volume V, 1914

  • give an account

    We are individually responsible to God to give an account for our deeds.

    Miles, Anna Marie: The Key to Peace

  • into account
  • following account
  • interesting account

    Mr. Fortune gives a very interesting account of the feeding of tame Cormorants in China.

    Wood, J. G. (John George): Story of the Bible Animals A Description of the Habits and Uses of every living Creature mentioned in the Scriptures, with Explanation of Passages in the Old and New Testament in which Reference is made to them

  • particular account

    Charles came a few hours afterwards, to bring a later and more particular account.

    Austen, Jane: Persuasion

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: account

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "account" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "account" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "history" còn biểu thị: tổng hợp các sự kiện trong quá khứ).

““The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "account" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

Đồng nghĩa với "account" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "account" ở nét nghĩa "một tài khoản ngắn của tin tức" (ngoài ra "report" còn biểu thị: hành động thông báo bằng báo cáo bằng lời nói).

“State Police and Pinkerton detectives, occasionally at crosspurposes, combed the town, interviewing and filling out their reports.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "account" khi diễn đạt nét nghĩa: một tài khoản ngắn của tin tức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "account" khi diễn đạt nét nghĩa: một tài khoản ngắn của tin tức.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: account

An overdraft occurs when money is withdrawn from a bank account and the available balance goes below zero.

Thấu chi xảy ra khi tiền được rút từ tài khoản ngân hàng và số dư khả dụng xuống dưới 0.

Tác phẩm mở: Principles of Finance/Section 1/Chapter/Financial Markets and Institutions/Commercial Banks, Nguyên văn tác phẩm
Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
So William, ever an opportunist, turned the incident to account.
Crompton, Richmal: William—the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!
Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens, Nguyên văn tác phẩm
Barnett merely grinned and fed large checks to his banking account.
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin intervenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When we were back in the Palace, her Majesty asked for an account of our adventures.
Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
But he reads books and writes about them because he likes them, and so his accounts of his reading are rich in suggestion.
Macy, John Albert: A child's guide to reading, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.
Williamson, Jack: The mark of the monster, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: account

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “account” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)

“So William, ever an opportunist, turned the incident to account.”

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the good

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “account”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “account” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “account”

Họ từ liên kết: accountant: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “account”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “account” với tần suất cao:

1.142 lần trong kho sách
27.910 lần trong kho sách
761 lần trong kho sách
881 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “account”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “account”:

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “account”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈkaʊnt/.

account (danh từ): một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ

Định nghĩa tiếng Anh: A record or narrative description of past events.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

account (danh từ (n)) ↔ accountant

Họ từ trong dữ liệu: accountant: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.142 lần trong kho sách

detailed account

“The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm27.910 lần trong kho sách

account for

“For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái761 lần trong kho sách

brief account

Nét nghĩa mở rộng: a short account of the news (một tài khoản ngắn của tin tức)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and _____ for them all.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: accounted

Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.

Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So William, ever an opportunist, turned the incident to _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: account

So William, ever an opportunist, turned the incident to account.

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the good

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “account”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: account

Hỏi đáp trọng tâm

account nghĩa là gì (meaning & definition)?

account nghĩa là tài khoản. account là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a record or narrative description of past events.

Từ account trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈkaʊnt/.

Từ account là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "account" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: accounted; Dạng V-ing: accounting; Số nhiều danh từ: accounts.

Các nét nghĩa của từ account theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ - Nét nghĩa 2 [A2]: một tài khoản ngắn của tin tức - Nét nghĩa 3 [A2]: một mối quan hệ hợp đồng chính thức được thiết lập để cung cấp các dịch vụ ngân hàng hoặc môi giới hoặc kinh doanh thường xuyên - Nét nghĩa 4 [A2]: là yếu tố duy nhất hoặc chính trong sự tồn tại, mua lại, cung cấp hoặc xử lý một thứ gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: giữ một tài khoản - Nét nghĩa 6 [A2]: để đưa ra một tài khoản hoặc đại diện bằng lời nói

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ account:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈkaʊnt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: accounted; Dạng V-ing: accounting; Số nhiều danh từ: accounts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ account:

detailed account; account for; brief account; bank account; full account

account được dùng trong câu như thế nào?

Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all. (S. Stagoll Higham, The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/account, mã đối chiếu EV-99BA11FA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

accounted, accounting, accounts