accounts
danh từ (n)
Accounts có nghĩa là một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ (dạng biến thể ngữ pháp của "account").
Định nghĩa Anh - Anh: A record or narrative description of past events.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.accountsdanh từ (n)
A record or narrative description of past events.
Một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •detailed account1.142 lần trong kho sách
- •account for27.910 lần trong kho sách
- •brief account761 lần trong kho sách
- •bank account881 lần trong kho sách
- •full account1.549 lần trong kho sách
- •give an account1.719 lần trong kho sách
- 2.accountsdanh từ (n)
A short account of the news.
Một tài khoản ngắn của tin tức.
- 3.accountsdanh từ (n)
A formal contractual relationship established to provide for regular banking or brokerage or business services.
Một mối quan hệ hợp đồng chính thức được thiết lập để cung cấp các dịch vụ ngân hàng hoặc môi giới hoặc kinh doanh thường xuyên.
- 4.accountsđộng từ (v)
Be the sole or primary factor in the existence, acquisition, supply, or disposal of something.
Là yếu tố duy nhất hoặc chính trong sự tồn tại, mua lại, cung cấp hoặc xử lý một thứ gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):account - 5.accountsđộng từ (v)
Keep an account of.
Giữ một tài khoản.
- 6.accountsđộng từ (v)
To give an account or representation of in words.
Để đưa ra một tài khoản hoặc đại diện bằng lời nói.
Từ nguyên học (Etymology): accounts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
account ↔ accounts
Mục từ "accounts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "account" (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ).
Họ từ & Biến thể từ loại: accounts
Họ từ của "accounts" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: account: danh từ (n), accountant: danh từ (n).
một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ
Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.
Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)
người duy trì và kiểm toán tài khoản doanh nghiệp
Accountatn general, the head or superintending accountant in certain public offices.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B
Cụm từ & Collocations: accounts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "accounts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- detailed account
The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.
Rohmer, Sax: She who sleeps
- account for
For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.
Williamson, Jack: The mark of the monster
- brief account
- bank account
- full account
- give an account
Đồng nghĩa & Sắc thái: accounts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "accounts" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "accounts" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "account" còn biểu thị: một tài khoản ngắn của tin tức).
“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”
Đồng nghĩa với "accounts" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "history" còn biểu thị: tổng hợp các sự kiện trong quá khứ).
““The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "accounts" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.
Đồng nghĩa với "accounts" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "accounts" ở nét nghĩa "một tài khoản ngắn của tin tức" (ngoài ra "report" còn biểu thị: hành động thông báo bằng báo cáo bằng lời nói).
“State Police and Pinkerton detectives, occasionally at crosspurposes, combed the town, interviewing and filling out their reports.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "accounts" khi diễn đạt nét nghĩa: một tài khoản ngắn của tin tức.
Câu dẫn chứng văn học: accounts
Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.So William, ever an opportunist, turned the incident to account.“Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!Barnett merely grinned and fed large checks to his banking account.When we were back in the Palace, her Majesty asked for an account of our adventures.But he reads books and writes about them because he likes them, and so his accounts of his reading are rich in suggestion.For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.You see, they wouldn’t have me on account of my eyes.Đọc mở rộng theo CEFR: accounts
Từ vựng bậcA2→“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”
Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)
“So William, ever an opportunist, turned the incident to account.”
Nguồn: Crompton, Richmal: William—the good
Cấu trúc & Vận dụng: “accounts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “accounts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “accounts”
Dữ liệu từ nguyên: account ↔ accounts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “accounts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “accounts” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “accounts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
accounts (danh từ): một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh: A record or narrative description of past events.
account ↔ accounts
Họ từ trong dữ liệu: account: danh từ (n), accountant: danh từ (n)
detailed account
“The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.”
account for
“For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.”
brief account
Nét nghĩa mở rộng: a short account of the news (một tài khoản ngắn của tin tức)
“But he reads books and writes about them because he likes them, and so his _____ of his reading are rich in suggestion.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: accounts
But he reads books and writes about them because he likes them, and so his accounts of his reading are rich in suggestion.
Nguồn: Macy, John Albert: A child's guide to reading
Ứng dụng & Mở rộng: “accounts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “accounts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “accounts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “accounts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “accounts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: accounts
Hỏi đáp trọng tâmaccounts nghĩa là gì (meaning & definition)?
accounts (danh từ, phát âm Mỹ /əˈkaʊnts/) có nghĩa là một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ (dạng biến thể ngữ pháp của "account"). a record or narrative description of past events
Từ accounts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊnts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkaʊnts/; US /əˈkaʊnts/.
Từ accounts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "accounts" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ accounts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ - Nét nghĩa 2 [A2]: một tài khoản ngắn của tin tức - Nét nghĩa 3 [A2]: một mối quan hệ hợp đồng chính thức được thiết lập để cung cấp các dịch vụ ngân hàng hoặc môi giới hoặc kinh doanh thường xuyên - Nét nghĩa 4 [A2]: là yếu tố duy nhất hoặc chính trong sự tồn tại, mua lại, cung cấp hoặc xử lý một thứ gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: giữ một tài khoản - Nét nghĩa 6 [A2]: để đưa ra một tài khoản hoặc đại diện bằng lời nói
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ accounts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkaʊnts/; US /əˈkaʊnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ accounts:
detailed account; account for; brief account; bank account; full account
accounts được dùng trong câu như thế nào?
Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all. (S. Stagoll Higham, The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)