Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

zero

từ hạn định (det)

A1
/ˈzɪɹoʊ//ˈzɪɹoʊ/

Zero có nghĩa là không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định).

Định nghĩa Anh – Anh: Not any; not a; used as an exclamation to give a negative response or express disagreement.

Họ từ:no(danh từ (n))·none(đại từ)·nought(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không”:zeroA1·noA1·noneB1·nothingA1·nobodyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zerotừ hạn định (det)

    (Determiner)

    Not any; not a; used as an exclamation to give a negative response or express disagreement.

    Không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định).

    Đồng nghĩa (SYN):no/none
    Trái nghĩa (OPP):yes
  2. 2.zerotừ hạn định (det)

    (Pronoun)

    Not any; no person or no part of a group or thing.

    Không ai, không cái nào, không chút nào.

    Đồng nghĩa (SYN):none/nothing/nobody
    Trái nghĩa (OPP):all/every
  3. 3.zerodanh từ (n)

    A mathematical element that when added to another number yields the same number.

    Một yếu tố toán học khi thêm vào một số khác sẽ cho ra cùng một số.

    Đồng nghĩa (SYN):nought/0/cipher/cypher
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zero

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

no ↔ zero

Mục từ "zero" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "no, none, nought" (không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: zero

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "zero" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: no: danh từ (n), none: đại từ (pron), nought: danh từ (n).

nodanh từ (n)/ˈnoʊ/

không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định)

•

No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.

Nguồn: Stirling, Adelaide: When love dawns

noneđại từ (pron)/ˈnʌn/

không ai, không cái nào, không chút nào

•

The virgin of Israel is fallen; she shall no more rise up; she is forsaken upon her land; there is none to raise her up.

Nguồn: Delphian Society: The World's Progress, Vol. 01 (of 10) With Illustrative texts from Masterpieces of Egyptian, Hebrew, Greek, Latin, Modern European and American Literature

noughtdanh từ (n)

một yếu tố toán học khi thêm vào một số khác sẽ cho ra cùng một số

•

Do we not make our livings by doing nought of any good?

Chẳng phải chúng ta kiếm sống bằng cách chẳng làm điều gì tốt đẹp sao?

Nguồn: Pyle, Howard: The Merry Adventures of Robin Hood

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zero

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "zero". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • no longer

    The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.

    United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

  • no doubt

    "Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very important," snarled the Inspector.

    Queen, Ellery: The French powder mystery

  • no means

    A loss of a pound a day is nothing unusual, and will by no means hurt you....

    British Medical Association: More secret remedies

  • made no
  • no use

    I have no use for Madame la Guillotine, I assure you, my friends."

    Leyton, Patrick: By foul means

  • oh no
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zero

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zero" phân theo từng nét nghĩa (không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zero" khi diễn đạt nét nghĩa: không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định).

“No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.”

Đồng nghĩa với "zero" ở nét nghĩa "không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định)" (ngoài ra "none" còn biểu thị: không ai, không cái nào, không chút nào).

“"The virgin of Israel is fallen; she shall no more rise up; she is forsaken upon her land; there is none to raise her up.”

Đồng nghĩa với "zero" ở nét nghĩa "không ai, không cái nào, không chút nào" (ngoài ra "nothing" còn biểu thị: một số lượng không quan trọng).

“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”

Đồng nghĩa với "zero" ở nét nghĩa "không ai, không cái nào, không chút nào" (ngoài ra "nobody" còn biểu thị: một người không có ảnh hưởng).

“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zero" khi diễn đạt nét nghĩa: một yếu tố toán học khi thêm vào một số khác sẽ cho ra cùng một số.

“Do we not make our livings by doing nought of any good?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zero" khi diễn đạt nét nghĩa: một yếu tố toán học khi thêm vào một số khác sẽ cho ra cùng một số.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zero

12 câu trong kho sách →
No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He can endure no more, he thinks, because he is becoming insensible.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“No matter the duration of the author’s mood, it is good sense and not bad poetry.”
Various: The book review digest, volume 04, 1908
But that the courageous are bold, which was my admission, you have no where shewn that I made that admission improperly.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In Europe they have no forest losses from fire for the reason that fires are prevented from starting.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A loss of a pound a day is nothing unusual, and will by no means hurt you....
British Medical Association: More secret remedies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very important," snarled the Inspector.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zero

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zero” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.”

Nguồn: Stirling, Adelaide: When love dawns

“He can endure no more, he thinks, because he is becoming insensible.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zero”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zero” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “zero”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “zero” với tần suất cao:

118.660 lần trong kho sách
108.364 lần trong kho sách
41.291 lần trong kho sách
45.488 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zero”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zero”:

Đồng nghĩa:nononenothingnobody

“No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zero”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹoʊ/; US /ˈzɪɹoʊ/.

zero (determiner): không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định)

Định nghĩa tiếng Anh: Not any; not a; used as an exclamation to give a negative response or express disagreement.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

no ↔ zero

Họ từ trong dữ liệu: no: danh từ (n) · none: đại từ (pron) · nought: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi118.660 lần trong kho sách

no longer

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm108.364 lần trong kho sách

no doubt

“"Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very important," snarled the Inspector.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái41.291 lần trong kho sách

no means

“A loss of a pound a day is nothing unusual, and will by no means hurt you....”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zero”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zero

Hỏi đáp trọng tâm

zero nghĩa là gì (meaning & definition)?

zero (determiner, phát âm Mỹ /ˈzɪɹoʊ/) có nghĩa là không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "no"). not any; not a; used as an exclamation to give a negative response or express disagreement

Từ zero trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹoʊ/; US /ˈzɪɹoʊ/.

Từ zero là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zero" giữ vai trò từ loại là determiner.

Các nét nghĩa của từ zero theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không, chẳng có chút nào (từ hạn định phủ định và từ trả lời phủ định) - Nét nghĩa 2 [B1]: không ai, không cái nào, không chút nào - Nét nghĩa 3 [B2]: một yếu tố toán học khi thêm vào một số khác sẽ cho ra cùng một số

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zero:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹoʊ/; US /ˈzɪɹoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ zero:

no longer; no doubt; no means; made no; no use

zero được dùng trong câu như thế nào?

No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress. (Adelaide Stirling, When love dawns. Nguồn: Project Gutenberg #78149.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zero, mã đối chiếu EV-09F70037. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "zero" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "no, none, nought".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

no, none, nought