Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wrote

động từ (v)

A1
/ˈɹoʊt//ˈɹoʊt/

Wrote có nghĩa là sản xuất một tác phẩm văn học (dạng biến thể ngữ pháp của "write").

Định nghĩa Anh - Anh: Produce a literary work.

Họ từ:write(động từ (v))/writer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sản xuất một tác phẩm văn học”:wroteA1/writeA1/composeB1/penA1/inditeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wroteđộng từ (v)

    Produce a literary work.

    Sản xuất một tác phẩm văn học.

    • •

      Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.

    Đồng nghĩa (SYN):write/compose/pen/indite
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wroteđộng từ (v)

    Communicate or express by writing.

    Giao tiếp hoặc thể hiện bằng văn bản.

    Đồng nghĩa (SYN):write
  3. 3.wroteđộng từ (v)

    Have (one's written work) issued for publication.

    Có (tác phẩm viết của một người) được phát hành để xuất bản.

    Đồng nghĩa (SYN):write/publish
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wrote

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

write ↔ wrote

Mục từ "wrote" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "write" (sản xuất một tác phẩm văn học).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wrote

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wrote" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: write: động từ (v), writer: danh từ (n).

writeđộng từ (v)/ˈɹaɪt/

sản xuất một tác phẩm văn học

•

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

writerdanh từ (n)/ˈɹaɪtɚ/

viết (sách, truyện, bài báo hoặc những thứ tương tự) một cách chuyên nghiệp (được trả tiền)

•

The volume is composed of a number of essays contributed by different writers whose scholarship and fitness have recommended them for the service.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wrote

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wrote". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • write a letter
  • write letters
  • write down
  • write a book
  • write about
  • write a note
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wrote

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wrote" phân theo từng nét nghĩa (sản xuất một tác phẩm văn học), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wrote" ở nét nghĩa "sản xuất một tác phẩm văn học" (ngoài ra "write" còn biểu thị: giao tiếp hoặc thể hiện bằng văn bản).

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Đồng nghĩa với "wrote" ở nét nghĩa "sản xuất một tác phẩm văn học" (ngoài ra "compose" còn biểu thị: tạo thành chất của).

“Ellen knocked at the closed door of the bedroom, and was bidden by a composed but weary voice to come in.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wrote" khi diễn đạt nét nghĩa: sản xuất một tác phẩm văn học.

“I well remember the distrustful resentment in which old teachers held the “English” (steel) pens.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wrote" khi diễn đạt nét nghĩa: sản xuất một tác phẩm văn học.

Đồng nghĩa với "wrote" ở nét nghĩa "có (tác phẩm viết của một người) được phát hành để xuất bản" (ngoài ra "publish" còn biểu thị: đưa vào in).

“The editor of the paper showed this to Thomas Overton before it was published and that gentleman rode to the Hermitage.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wrote

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You always write pleasantly; and if I had wished to lose any portion of your correspondence, it would not have been that letter.
Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My Publisher is a nice man, but he has got a way of asking a person that they should write him pieces about impossible things.
Putnam, Nina Wilcox: Say it with bricks/Say it with oil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A newspaper reporter happened to come along to write a story based upon this episode, to be called “The Pinching of Moochey by Mickey.”
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I come now to examine (though it be done in part already) what manners those are which I find everywhere in your writings.
Hobbes, Thomas: The English works of Thomas Hobbes of Malmesbury, Volume 07 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Why, my dear mother,” said George, “I never made a remittance to you without writing fully upon all my affairs.”
Hook, Theodore Edward: Jack Brag, vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
You would have had a chance to write a swell report on that shooting, Sands--judging from the other reports you’ve turned in against me.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The Silver Bar mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I feel as if I am preaching a sermon—but I'm so interested and anxious about it all, that I must write it to you.
Le Feuvre, Amy: Four gates, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wrote

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wrote” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“You always write pleasantly; and if I had wished to lose any portion of your correspondence, it would not have been that letter.”

Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wrote”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wrote” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wrote”

Dữ liệu từ nguyên: write ↔ wrote

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wrote”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wrote” với tần suất cao:

4.533 lần trong kho sách
2.582 lần trong kho sách
5.570 lần trong kho sách
2.112 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wrote”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wrote”:

Đồng nghĩa:writecomposepenindite

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wrote”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊt/; US /ˈɹoʊt/.

wrote (động từ): sản xuất một tác phẩm văn học

Định nghĩa tiếng Anh: Produce a literary work.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

write ↔ wrote

Họ từ trong dữ liệu: write: động từ (v), writer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.533 lần trong kho sách

write a letter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wrote" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.582 lần trong kho sách

write letters

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wrote" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.570 lần trong kho sách

write down

Nét nghĩa mở rộng: communicate or express by writing (giao tiếp hoặc thể hiện bằng văn bản)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Realising the big obstacles which we were up against, I _____ to my cousin Walther and his brother Heinrich.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wrote

Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.

Nguồn: Goodchild, George: The monster of Grammont

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Yet we do not believe that Dr. Watts _____ it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wrote

Yet we do not believe that Dr. Watts wrote it.

Nguồn: Field, Eugene: Culture's garland

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wrote”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wrote

Hỏi đáp trọng tâm

wrote nghĩa là gì (meaning & definition)?

wrote (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊt/) có nghĩa là sản xuất một tác phẩm văn học (dạng biến thể ngữ pháp của "write"). produce a literary work

Từ wrote trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊt/; US /ˈɹoʊt/.

Từ wrote là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wrote" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ wrote theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sản xuất một tác phẩm văn học (Ví dụ: “Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: giao tiếp hoặc thể hiện bằng văn bản - Nét nghĩa 3 [A1]: có (tác phẩm viết của một người) được phát hành để xuất bản

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wrote:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊt/; US /ˈɹoʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wrote:

write a letter; write letters; write down; write a book; write about

wrote được dùng trong câu như thế nào?

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wrote, mã đối chiếu EV-3B40F490. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wrote" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "write".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

write