Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

works

danh từ (n)

A1
/ˈwɝks//ˈwɝks/

Works có nghĩa là (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động (dạng biến thể ngữ pháp của "work").

Định nghĩa Anh - Anh: Buildings for carrying on industrial labor.

Họ từ:plant(động từ (v))/work(động từ (v))/worker(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sinh vật sống thiếu khả năng vận động”:worksA1/plantA2/industrial plantA2/workA1/do workA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.worksdanh từ (n)

    Buildings for carrying on industrial labor.

    (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động.

    Đồng nghĩa (SYN):plant/industrial plant
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.worksđộng từ (v)

    Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.

    Hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):work
    Trái nghĩa (OPP):idle
  3. 3.worksdanh từ (n)

    Activity directed toward making or doing something.

    Một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật.

    Đồng nghĩa (SYN):work
  4. 4.worksđộng từ (v)

    Be employed.

    Nghề nghiệp mà bạn được trả lương.

    Đồng nghĩa (SYN):work/do work
  5. 5.worksđộng từ (v)

    Have an effect or outcome.

    Nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):work/act
  6. 6.worksdanh từ (n)

    A product produced or accomplished through the effort or activity or agency of a person or thing.

    Được tuyển dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):work/piece of work
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): works

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plant ↔ works

Mục từ "works" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "plant, work" ((thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: works

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "works" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: plant: động từ (v), work: động từ (v), worker: danh từ (n).

plantđộng từ (v)/ˈplænt/

tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp

•

Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.

Nguồn: Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out

workđộng từ (v)/ˈwɝk/

bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm

•

It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill

workerdanh từ (n)/ˈwɝkɚ/

một người làm việc tại một nghề nghiệp cụ thể

•

C. E. S. Wood tried to do it for Caplan and Schmidt, but the workers themselves prevented him from taking the case.

Nguồn: Various: The Little Review, September 1916 (Vol. 3, No. 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: works

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "works". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • flowering plant
  • creeping plant
  • power plant
  • climbing plant
  • sensitive plant
  • tropical plant
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: works

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "works" phân theo từng nét nghĩa ((thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "works" ở nét nghĩa "(thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động" (ngoài ra "plant" còn biểu thị: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc).

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "works" khi diễn đạt nét nghĩa: (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động.

Đồng nghĩa với "works" ở nét nghĩa "hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "works" khi diễn đạt nét nghĩa: nghề nghiệp mà bạn được trả lương.

Đồng nghĩa với "works" ở nét nghĩa "nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết" (ngoài ra "act" còn biểu thị: một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp).

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "works" khi diễn đạt nét nghĩa: được tuyển dụng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: works

Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.
Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some of the most appealing bonsai plants are grown with their roots around a rock of interesting and harmonious size, shape, color, and texture.
Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Around Pretoria the plant flowers in late summer, about February, after the rains, and is then frequently met with in the veld.
Pole Evans, I. B. (Illtyd Buller): The flowering plants of South Africa; vol. 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cattle do fairly well on the corn plant (mainly carbohydrates), and they also do well on pure alfalfa (a protein feed).
Roberts, James Russel: Stock and stalks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They also agree in representing it along with other cooling plants as being serviceable in gout.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
And plant it all over with one kernel of corn.
Child, Francis James, 1825-1896 [Editor]: The English and Scottish popular ballads, volume 5 (of 5), Nguyên văn tác phẩm
Steam is used because the apparatus is always in use on boiler plants, from which steam can be taken as conveying medium.
Phillips, Ernest George: Pneumatic conveying, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Railroads, telegraph companies, electric lighting plants, and other similar corporations are no longer able to do as they please.
Munro, William Bennett: Social Civics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: works

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “works” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Nguồn: Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out

“Some of the most appealing bonsai plants are grown with their roots around a rock of interesting and harmonious size, shape, color, and texture.”

Nguồn: Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “works”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “works” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “works”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “works” với tần suất cao:

714 lần trong kho sách
408 lần trong kho sách
1.324 lần trong kho sách
373 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “works”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “works”:

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “works”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝks/; US /ˈwɝks/.

works (danh từ): (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động

Định nghĩa tiếng Anh: Buildings for carrying on industrial labor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plant ↔ works

Họ từ trong dữ liệu: plant: động từ (v), work: động từ (v), worker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi714 lần trong kho sách

flowering plant

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "works" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm408 lần trong kho sách

creeping plant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "works" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.324 lần trong kho sách

power plant

Nét nghĩa mở rộng: exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity (hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “works”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: works

Hỏi đáp trọng tâm

works nghĩa là gì (meaning & definition)?

works (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɝks/) có nghĩa là (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động (dạng biến thể ngữ pháp của "work"). buildings for carrying on industrial labor

Từ works trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɝks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝks/; US /ˈwɝks/.

Từ works là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "works" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ works theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động - Nét nghĩa 2 [A1]: hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [A1]: nghề nghiệp mà bạn được trả lương - Nét nghĩa 5 [A1]: nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết - Nét nghĩa 6 [A1]: được tuyển dụng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ works:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝks/; US /ˈwɝks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ works:

flowering plant; creeping plant; power plant; climbing plant; sensitive plant

works được dùng trong câu như thế nào?

Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants. (Bernice, -1962 Brilmayer, All about miniature plants and gardens indoors and out; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/works, mã đối chiếu EV-213358BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "works" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "work".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

plant, work