Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

workings

động từ (v)

A1
/ˈwɝkɪŋz//ˈwɝkɪŋz/

Workings có nghĩa là hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "work").

Định nghĩa Anh - Anh: Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.

Họ từ:work(động từ (v))/worker(danh từ (n))/working(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.workingsđộng từ (v)

    Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.

    Hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):work
    Trái nghĩa (OPP):idle
  2. 2.workingsdanh từ (n)

    Activity directed toward making or doing something.

    Một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật.

    Đồng nghĩa (SYN):work
  3. 3.workingsđộng từ (v)

    Be employed.

    Nghề nghiệp mà bạn được trả lương.

    Đồng nghĩa (SYN):work/do work
  4. 4.workingsđộng từ (v)

    Have an effect or outcome.

    Nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):work/act
  5. 5.workingsdanh từ (n)

    A product produced or accomplished through the effort or activity or agency of a person or thing.

    Được tuyển dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):work/piece of work
  6. 6.workingsdanh từ (n)

    The occupation for which you are paid.

    Có tác dụng hoặc kết quả.

    Đồng nghĩa (SYN):work/employment
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): workings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

work ↔ workings

Mục từ "workings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "work, working" (hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: workings

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "workings" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: work: động từ (v), worker: danh từ (n), working: tính từ (adj).

workđộng từ (v)/ˈwɝk/

bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm

•

It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill

workerdanh từ (n)/ˈwɝkɚ/

một người làm việc tại một nghề nghiệp cụ thể

•

C. E. S. Wood tried to do it for Caplan and Schmidt, but the workers themselves prevented him from taking the case.

Nguồn: Various: The Little Review, September 1916 (Vol. 3, No. 6)

workingtính từ (adj)/ˈwɝkɪŋ/

tích cực tham gia vào công việc được trả lương

•

Dennis was just telling us how much he enjoyed working with you.

Nguồn: Jakes, John: The cybernetic kid

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: workings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "workings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hard work
  • set to work
  • day's work
  • work hard
  • work of art

    So each event of the film must be a work of art in itself.

    Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936]

  • work together
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: workings

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "workings" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "workings" khi diễn đạt nét nghĩa: nghề nghiệp mà bạn được trả lương.

Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết" (ngoài ra "act" còn biểu thị: một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp).

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "workings" khi diễn đạt nét nghĩa: được tuyển dụng.

Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "có tác dụng hoặc kết quả" (ngoài ra "employment" còn biểu thị: tình trạng được tuyển dụng hoặc có một công việc).

“When the quantity of oysters to be removed is small, many more boats may arrive than is necessary or than can find profitable employment.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: workings

It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“But I must admit it was a clever piece of detective work.”
Keene, Carolyn: The bungalow mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bridge could undoubtedly get along without him, but nevertheless he fretted over the enforced withdrawal from his constant supervision of the work.
Brady, Cyrus Townsend: Web of steel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Mynes did not come to the office at his usual time, and Wilkins continued his work leisurely.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dauberval stood like one petrified, pressing the jewel to his breast with both his hands, and telling himself that the wind had done the work.
Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I think the working man is safer with his glass of whisky.”
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
So each event of the film must be a work of art in itself.
Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: workings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “workings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill

““But I must admit it was a clever piece of detective work.””

Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “workings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “workings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “workings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “workings” với tần suất cao:

13.858 lần trong kho sách
9.814 lần trong kho sách
4.841 lần trong kho sách
6.167 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “workings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “workings”:

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “workings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝkɪŋz/; US /ˈwɝkɪŋz/.

workings (động từ): hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

work ↔ workings

Họ từ trong dữ liệu: work: động từ (v), worker: danh từ (n), working: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.858 lần trong kho sách

hard work

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "workings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.814 lần trong kho sách

set to work

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "workings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.841 lần trong kho sách

day's work

Nét nghĩa mở rộng: activity directed toward making or doing something (một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “workings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: workings

Hỏi đáp trọng tâm

workings nghĩa là gì (meaning & definition)?

workings (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɝkɪŋz/) có nghĩa là hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "work"). exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity

Từ workings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝkɪŋz/; US /ˈwɝkɪŋz/.

Từ workings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "workings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ workings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật - Nét nghĩa 3 [A1]: nghề nghiệp mà bạn được trả lương - Nét nghĩa 4 [A1]: nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết - Nét nghĩa 5 [A1]: được tuyển dụng - Nét nghĩa 6 [A1]: có tác dụng hoặc kết quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ workings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝkɪŋz/; US /ˈwɝkɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ workings:

hard work; set to work; day's work; work hard; work of art

workings được dùng trong câu như thế nào?

It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done. (W. C. Tuttle, The spark of Skeeter Bill; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/workings, mã đối chiếu EV-01C57C23. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "workings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "work".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

work, working