workings
động từ (v)
Workings có nghĩa là hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "work").
Định nghĩa Anh - Anh: Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.workingsđộng từ (v)
Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.
Hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hard work13.858 lần trong kho sách
- •set to work9.814 lần trong kho sách
- •day's work4.841 lần trong kho sách
- •work hard6.167 lần trong kho sách
- •work of art4.260 lần trong kho sách
- •work together5.237 lần trong kho sách
- 2.workingsdanh từ (n)
Activity directed toward making or doing something.
Một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật.
Đồng nghĩa (SYN):work - 3.workingsđộng từ (v)
Be employed.
Nghề nghiệp mà bạn được trả lương.
- 4.workingsđộng từ (v)
Have an effect or outcome.
Nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết.
- 5.workingsdanh từ (n)
A product produced or accomplished through the effort or activity or agency of a person or thing.
Được tuyển dụng.
- 6.workingsdanh từ (n)
The occupation for which you are paid.
Có tác dụng hoặc kết quả.
Từ nguyên học (Etymology): workings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
work ↔ workings
Mục từ "workings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "work, working" (hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: workings
Họ từ của "workings" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: work: động từ (v), worker: danh từ (n), working: tính từ (adj).
bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm
It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill
một người làm việc tại một nghề nghiệp cụ thể
C. E. S. Wood tried to do it for Caplan and Schmidt, but the workers themselves prevented him from taking the case.
Nguồn: Various: The Little Review, September 1916 (Vol. 3, No. 6)
tích cực tham gia vào công việc được trả lương
Dennis was just telling us how much he enjoyed working with you.
Nguồn: Jakes, John: The cybernetic kid
Cụm từ & Collocations: workings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "workings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hard work
- set to work
- day's work
- work hard
- work of art
So each event of the film must be a work of art in itself.
Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936]
- work together
Đồng nghĩa & Sắc thái: workings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "workings" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "workings" khi diễn đạt nét nghĩa: nghề nghiệp mà bạn được trả lương.
Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết" (ngoài ra "act" còn biểu thị: một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp).
“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "workings" khi diễn đạt nét nghĩa: được tuyển dụng.
Đồng nghĩa với "workings" ở nét nghĩa "có tác dụng hoặc kết quả" (ngoài ra "employment" còn biểu thị: tình trạng được tuyển dụng hoặc có một công việc).
“When the quantity of oysters to be removed is small, many more boats may arrive than is necessary or than can find profitable employment.”
Câu dẫn chứng văn học: workings
It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.“But I must admit it was a clever piece of detective work.”The bridge could undoubtedly get along without him, but nevertheless he fretted over the enforced withdrawal from his constant supervision of the work.Mr. Mynes did not come to the office at his usual time, and Wilkins continued his work leisurely.Dauberval stood like one petrified, pressing the jewel to his breast with both his hands, and telling himself that the wind had done the work.I think the working man is safer with his glass of whisky.”"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.So each event of the film must be a work of art in itself.Đọc mở rộng theo CEFR: workings
Từ vựng bậcA1→“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill
““But I must admit it was a clever piece of detective work.””
Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery
Cấu trúc & Vận dụng: “workings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “workings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “workings”
Dữ liệu từ nguyên: work ↔ workings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “workings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “workings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “workings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “workings”:
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Gợi ý luyện tập với “workings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
workings (động từ): hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity.
work ↔ workings
Họ từ trong dữ liệu: work: động từ (v), worker: danh từ (n), working: tính từ (adj)
hard work
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "workings" trong câu.
set to work
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "workings" trong câu.
day's work
Nét nghĩa mở rộng: activity directed toward making or doing something (một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật)
Ứng dụng & Mở rộng: “workings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “workings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “workings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “workings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “workings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: workings
Hỏi đáp trọng tâmworkings nghĩa là gì (meaning & definition)?
workings (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɝkɪŋz/) có nghĩa là hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "work"). exert oneself by doing mental or physical work for a purpose or out of necessity
Từ workings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝkɪŋz/; US /ˈwɝkɪŋz/.
Từ workings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "workings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ workings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động hướng tới việc thực hiện hoặc làm một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một sản phẩm được sản xuất hoặc hoàn thành thông qua nỗ lực hoặc hoạt động hoặc cơ quan của một người hoặc vật - Nét nghĩa 3 [A1]: nghề nghiệp mà bạn được trả lương - Nét nghĩa 4 [A1]: nỗ lực bằng cách làm công việc trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc khi không cần thiết - Nét nghĩa 5 [A1]: được tuyển dụng - Nét nghĩa 6 [A1]: có tác dụng hoặc kết quả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ workings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝkɪŋz/; US /ˈwɝkɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ workings:
hard work; set to work; day's work; work hard; work of art
workings được dùng trong câu như thế nào?
It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done. (W. C. Tuttle, The spark of Skeeter Bill; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)