Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wildcat

danh từ (n)

B2
/ˈwaɪldˌkæt//ˈwaɪldˌkæt/

Wildcat có nghĩa là một kẻ hung ác tàn nhẫn.

Định nghĩa Anh - Anh: A cruelly rapacious person.

Họ từ:beast(danh từ (n))/unauthorised(tính từ (adj))/unauthorized(tính từ (adj))/wolf(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một kẻ hung ác tàn nhẫn”:wildcatB2/beastB1/wolfB2/savageB1/bruteB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wildcatdanh từ (n)

    A cruelly rapacious person.

    Một kẻ hung ác tàn nhẫn.

    Đồng nghĩa (SYN):beast/wolf/savage/brute
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wildcattính từ (adj)

    Without official authorization.

    Không có sự cho phép chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):unauthorised/unauthorized
  3. 3.wildcattính từ (adj)

    Without official authorization.

    Không có sự cho phép chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):unauthorized/unauthorised
  4. 4.wildcatdanh từ (n)

    A cruelly rapacious person.

    Học giả cổ điển người Đức cho rằng Iliad và Odyssey được sáng tác bởi một số tác giả (1759-1824).

    Đồng nghĩa (SYN):wolf/beast/savage/brute
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wildcat

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beast ↔ wildcat

Mục từ "wildcat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beast, unauthorised, unauthorized, wolf" (một kẻ hung ác tàn nhẫn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wildcat

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wildcat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: beast: danh từ (n), unauthorised: tính từ (adj), unauthorized: tính từ (adj), wolf: danh từ (n).

beastdanh từ (n)/ˈbist/

một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện

•

The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.

Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school

unauthorisedtính từ (adj)

không được trao quyền

•

Of these four deputies, two were sentenced to one year’s imprisonment each for having advocated an unauthorised policy in his election speeches.

Nguồn: Street, Cecil J. C. (Cecil John Charles): Hungary and Democracy

unauthorizedtính từ (adj)/əˈnɔθɚˌaɪzd/

không được trao quyền

•

Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section I, J, K, and L

wolfdanh từ (n)/ˈwʊlf/

bất kỳ động vật có vú ăn thịt chó ăn thịt nào khác nhau ở Bắc Mỹ và Âu Á thường săn mồi theo bầy

•

She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.

Nguồn: Orpen, Adela E. (Adela Elizabeth Richards): Perfection City

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wildcat

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wildcat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wild beast
  • beast of prey
  • beast of burden
  • savage beast
  • brute beast
  • ferocious beast
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wildcat

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wildcat" phân theo từng nét nghĩa (một kẻ hung ác tàn nhẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "một kẻ hung ác tàn nhẫn" (ngoài ra "beast" còn biểu thị: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện).

“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”

Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "một kẻ hung ác tàn nhẫn" (ngoài ra "wolf" còn biểu thị: bất kỳ động vật có vú ăn thịt chó ăn thịt nào khác nhau ở Bắc Mỹ và Âu Á thường săn mồi theo bầy).

“She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wildcat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kẻ hung ác tàn nhẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wildcat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kẻ hung ác tàn nhẫn.

Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "không có sự cho phép chính thức" (ngoài ra "unauthorised" còn biểu thị: không được trao quyền).

“Of these four deputies, two were sentenced to one year’s imprisonment each for having advocated an unauthorised policy in his election speeches.”

Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "không có sự cho phép chính thức" (ngoài ra "unauthorized" còn biểu thị: không được trao quyền).

“Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wildcat

The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.
Stockton, Frank R.: Tales out of school, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The men take charge of the flocks, kill and skin the beasts.
Lamartine, Alphonse de: Narrative of the residence of Fatalla Sayeghir among the wandering Arabs of the great desert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An’ the father get frightened, come shoot all the wild beasts, all drop save him boy.
Beckwith, Martha Warren: Jamaica Anansi stories
“I crave hospitality, food and drink for both myself and beast, refreshment after my long and dusty journey and my bad fright.”
McCulley, Johnston: Captain Fly-by-Night, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The robbers and wild beasts did their deadly work at night so the shepherds took their turn in watching by night.
Woolston, C. H. (Clarence Herbert): The gospel object book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Between us and the ship I saw in the darkness the black shadows that were the five dead beasts.
Williamson, Jack: The alien intelligence, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My camel was pressed up to the baggage animals, its nose almost touching the tail of the beast before it.
Wynne, Fred E.: A Mediterranean mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The two men made their way through the country inhabited by hostile Indians and fierce beasts.
Turpin, Edna Henry Lee: Brief biographies from American history, for the fifth and sixth grades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wildcat

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wildcat” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”

Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school

“The men take charge of the flocks, kill and skin the beasts.”

Nguồn: Lamartine, Alphonse de: Narrative of the residence of Fatalla Sayeghir among the wandering Arabs of the great desert

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wildcat”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wildcat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wildcat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wildcat” với tần suất cao:

10.402 lần trong kho sách
1.258 lần trong kho sách
1.157 lần trong kho sách
687 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wildcat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wildcat”:

Đồng nghĩa:beastwolfsavagebrute

“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wildcat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪldˌkæt/; US /ˈwaɪldˌkæt/.

wildcat (danh từ): một kẻ hung ác tàn nhẫn

Định nghĩa tiếng Anh: A cruelly rapacious person.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beast ↔ wildcat

Họ từ trong dữ liệu: beast: danh từ (n), unauthorised: tính từ (adj), unauthorized: tính từ (adj), wolf: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.402 lần trong kho sách

wild beast

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wildcat" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.258 lần trong kho sách

beast of prey

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wildcat" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.157 lần trong kho sách

beast of burden

Nét nghĩa mở rộng: without official authorization (không có sự cho phép chính thức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wildcat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wildcat

Hỏi đáp trọng tâm

wildcat nghĩa là gì (meaning & definition)?

wildcat (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪldˌkæt/) có nghĩa là một kẻ hung ác tàn nhẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beast"). a cruelly rapacious person

Từ wildcat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪld/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪldˌkæt/; US /ˈwaɪldˌkæt/.

Từ wildcat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wildcat" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wildcat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một kẻ hung ác tàn nhẫn - Nét nghĩa 2 [B2]: không có sự cho phép chính thức - Nét nghĩa 3 [B2]: không có sự cho phép chính thức - Nét nghĩa 4 [B2]: Học giả cổ điển người Đức cho rằng Iliad và Odyssey được sáng tác bởi một số tác giả (1759-1824)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wildcat:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪldˌkæt/; US /ˈwaɪldˌkæt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wildcat:

wild beast; beast of prey; beast of burden; savage beast; brute beast

wildcat được dùng trong câu như thế nào?

The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed. (Frank R. Stockton, Tales out of school; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wildcat, mã đối chiếu EV-C1AD7961. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wildcat" được liên kết từ mục từ "beast, unauthorised, unauthorized, wolf".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

beast, unauthorised, unauthorized, wolf