wildcat
danh từ (n)
Wildcat có nghĩa là một kẻ hung ác tàn nhẫn.
Định nghĩa Anh - Anh: A cruelly rapacious person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wildcatdanh từ (n)
A cruelly rapacious person.
Một kẻ hung ác tàn nhẫn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wild beast10.402 lần trong kho sách
- •beast of prey1.258 lần trong kho sách
- •beast of burden1.157 lần trong kho sách
- •savage beast687 lần trong kho sách
- •brute beast449 lần trong kho sách
- •ferocious beast224 lần trong kho sách
- 2.wildcattính từ (adj)
Without official authorization.
Không có sự cho phép chính thức.
- 3.wildcattính từ (adj)
Without official authorization.
Không có sự cho phép chính thức.
- 4.wildcatdanh từ (n)
A cruelly rapacious person.
Học giả cổ điển người Đức cho rằng Iliad và Odyssey được sáng tác bởi một số tác giả (1759-1824).
Từ nguyên học (Etymology): wildcat
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
beast ↔ wildcat
Mục từ "wildcat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beast, unauthorised, unauthorized, wolf" (một kẻ hung ác tàn nhẫn).
Họ từ & Biến thể từ loại: wildcat
Họ từ của "wildcat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: beast: danh từ (n), unauthorised: tính từ (adj), unauthorized: tính từ (adj), wolf: danh từ (n).
một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.
Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school
không được trao quyền
Of these four deputies, two were sentenced to one year’s imprisonment each for having advocated an unauthorised policy in his election speeches.
Nguồn: Street, Cecil J. C. (Cecil John Charles): Hungary and Democracy
không được trao quyền
Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section I, J, K, and L
bất kỳ động vật có vú ăn thịt chó ăn thịt nào khác nhau ở Bắc Mỹ và Âu Á thường săn mồi theo bầy
She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.
Nguồn: Orpen, Adela E. (Adela Elizabeth Richards): Perfection City
Cụm từ & Collocations: wildcat
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wildcat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wild beast
- beast of prey
- beast of burden
- savage beast
- brute beast
- ferocious beast
Đồng nghĩa & Sắc thái: wildcat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wildcat" phân theo từng nét nghĩa (một kẻ hung ác tàn nhẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "một kẻ hung ác tàn nhẫn" (ngoài ra "beast" còn biểu thị: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện).
“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”
Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "một kẻ hung ác tàn nhẫn" (ngoài ra "wolf" còn biểu thị: bất kỳ động vật có vú ăn thịt chó ăn thịt nào khác nhau ở Bắc Mỹ và Âu Á thường săn mồi theo bầy).
“She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.”
Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "không có sự cho phép chính thức" (ngoài ra "unauthorised" còn biểu thị: không được trao quyền).
“Of these four deputies, two were sentenced to one year’s imprisonment each for having advocated an unauthorised policy in his election speeches.”
Đồng nghĩa với "wildcat" ở nét nghĩa "không có sự cho phép chính thức" (ngoài ra "unauthorized" còn biểu thị: không được trao quyền).
“Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.”
Câu dẫn chứng văn học: wildcat
The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.The men take charge of the flocks, kill and skin the beasts.An’ the father get frightened, come shoot all the wild beasts, all drop save him boy.“I crave hospitality, food and drink for both myself and beast, refreshment after my long and dusty journey and my bad fright.”The robbers and wild beasts did their deadly work at night so the shepherds took their turn in watching by night.Between us and the ship I saw in the darkness the black shadows that were the five dead beasts.My camel was pressed up to the baggage animals, its nose almost touching the tail of the beast before it.The two men made their way through the country inhabited by hostile Indians and fierce beasts.Đọc mở rộng theo CEFR: wildcat
Từ vựng bậcB2→“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”
Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school
“The men take charge of the flocks, kill and skin the beasts.”
Nguồn: Lamartine, Alphonse de: Narrative of the residence of Fatalla Sayeghir among the wandering Arabs of the great desert
Cấu trúc & Vận dụng: “wildcat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wildcat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wildcat”
Dữ liệu từ nguyên: beast ↔ wildcat
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wildcat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wildcat” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wildcat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wildcat (danh từ): một kẻ hung ác tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh: A cruelly rapacious person.
beast ↔ wildcat
Họ từ trong dữ liệu: beast: danh từ (n), unauthorised: tính từ (adj), unauthorized: tính từ (adj), wolf: danh từ (n)
wild beast
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wildcat" trong câu.
beast of prey
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wildcat" trong câu.
beast of burden
Nét nghĩa mở rộng: without official authorization (không có sự cho phép chính thức)
Ứng dụng & Mở rộng: “wildcat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wildcat”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wildcat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wildcat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “wildcat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wildcat
Hỏi đáp trọng tâmwildcat nghĩa là gì (meaning & definition)?
wildcat (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪldˌkæt/) có nghĩa là một kẻ hung ác tàn nhẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beast"). a cruelly rapacious person
Từ wildcat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪld/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪldˌkæt/; US /ˈwaɪldˌkæt/.
Từ wildcat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wildcat" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wildcat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một kẻ hung ác tàn nhẫn - Nét nghĩa 2 [B2]: không có sự cho phép chính thức - Nét nghĩa 3 [B2]: không có sự cho phép chính thức - Nét nghĩa 4 [B2]: Học giả cổ điển người Đức cho rằng Iliad và Odyssey được sáng tác bởi một số tác giả (1759-1824)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wildcat:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪldˌkæt/; US /ˈwaɪldˌkæt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wildcat:
wild beast; beast of prey; beast of burden; savage beast; brute beast
wildcat được dùng trong câu như thế nào?
The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed. (Frank R. Stockton, Tales out of school; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)