vexation
danh từ (n)
Vexation có nghĩa là vexation (danh từ) có nghĩa là trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu, trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.
Định nghĩa Anh – Anh: The psychological state of being irritated or annoyed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vexationdanh từ (n)
The psychological state of being irritated or annoyed.
Trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.
- •
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •petty annoyance215 lần trong kho sách
- •shade of annoyance139 lần trong kho sách
- •source of annoyance150 lần trong kho sách
- •
- 2.vexationdanh từ (n)
Anger produced by some annoying irritation.
Sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.
- 3.vexationdanh từ (n)
The act of troubling or annoying someone.
Khó chịu.
- 4.vexationdanh từ (n)
Something or someone that causes anxiety.
Cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng.
- 5.vexationdanh từ (n)
The psychological state of being irritated or annoyed.
Trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.
- 6.vexationdanh từ (n)
Something or someone that causes anxiety.
Một cảm giác lo lắng mạnh mẽ.
Từ nguyên học (Etymology): vexation
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
annoyance ↔ vexation
Mục từ "vexation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyance, annoying, headache, irritation, worry" (trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).
Họ từ & Biến thể từ loại: vexation
Họ từ của "vexation" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyance: danh từ (n), annoy: động từ (v), annoying: tính từ (adj), headache: danh từ (n), irritation: danh từ (n), irritate: động từ (v), worry: động từ (v).
trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.
Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines
gây khó chịu ở
‘“Yes,” I answered shortly, as I felt somewhat annoyed at the manner in which he put his questions.
Nguồn: Donovan, Dick: The chronicles of Michael Danevitch of the Russian Secret Service
gây khó chịu hoặc khó chịu
This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.
Nguồn: Amundsen, Roald: The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12 — Volume 1 and Volume 2
cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng
Almost immediately Knudsen complained of headache and we had to give him some phenacetine.
Nguồn: Strunsky, Simeon: Post-Impressions: An Irresponsible Chronicle
trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu
Neat's foot or sweet oil applied to the spots will relieve the irritation.
Nguồn: Spencer, Sanders: The Pig: Breeding, Rearing, and Marketing
gây khó chịu ở
Alternately indulged and abused, petted and irritated, his temper was formed in a bad mould.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXVII, No. 3, September 1850
cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng
One most important point is that worries are apt to settle themselves during sleep.
Nguồn: Various: The Unpopular Review, Vol. 2, No. 4, October-December 1914, including Vol. 2 Index
Cụm từ & Collocations: vexation
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "vexation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- petty annoyance
- shade of annoyance
- source of annoyance
By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death.
Đồng nghĩa & Sắc thái: vexation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vexation" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "vexation" ở nét nghĩa "trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu).
“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Đồng nghĩa với "vexation" ở nét nghĩa "trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu" (ngoài ra "irritation" còn biểu thị: một cơn giận dữ bùng phát đột ngột).
“Neat's foot or sweet oil applied to the spots will relieve the irritation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "vexation" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "vexation" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "vexation" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu.
“This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.”
Câu dẫn chứng văn học: vexation
12 câu trong kho sách →A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.Furnished with a very meagre travelling-wallet, we soon ran short, and hunger caused us considerable annoyance during this and half the following day.By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.The trouble in the right lung is not increasing, and is causing him less annoyance.We were undergoing all the annoyances of a state of siege, without any of its excitements.They see the angles gradually diverge and leave them free, return again, and resume the same alternative of annoyance and relief.To his surprise and annoyance the Indian was not there.Đọc mở rộng theo CEFR: vexation
Từ vựng bậcA2→“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines
“A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.”
Nguồn: Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany
Cấu trúc & Vận dụng: “vexation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vexation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vexation”
Dữ liệu từ nguyên: annoyance ↔ vexation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vexation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vexation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vexation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vexation”:
“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Gợi ý luyện tập với “vexation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vexation (danh từ): trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh: The psychological state of being irritated or annoyed.
annoyance ↔ vexation
Họ từ trong dữ liệu: annoyance: danh từ (n) · annoy: động từ (v) · annoying: tính từ (adj) · headache: danh từ (n) · irritation: danh từ (n) · irritate: động từ (v) · worry: động từ (v)
petty annoyance
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vexation" trong câu.
shade of annoyance
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vexation" trong câu.
source of annoyance
“By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.”
Ứng dụng & Mở rộng: “vexation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “vexation” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vexation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vexation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “vexation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vexation
Hỏi đáp trọng tâmvexation nghĩa là gì (meaning & definition)?
vexation (danh từ) có nghĩa là trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyance"). the psychological state of being irritated or annoyed
Từ vexation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vexation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ vexation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu (Ví dụ: “A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu - Nét nghĩa 3 [A2]: khó chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng - Nét nghĩa 5 [B2]: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu - Nét nghĩa 6 [A1]: một cảm giác lo lắng mạnh mẽ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vexation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vexation:
petty annoyance; shade of annoyance; source of annoyance
vexation được dùng trong câu như thế nào?
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded. (Earl Derr Biggers, Inside the Lines. Nguồn: Project Gutenberg #56036.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)