Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

botheration

danh từ (n)

A2

Botheration có nghĩa là botheration (danh từ) có nghĩa là trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu, trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: The psychological state of being irritated or annoyed.

Họ từ:annoyance(danh từ (n))·annoy(động từ (v))·bother(động từ (v))·irritation(danh từ (n))·irritate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu”:botherationA2·annoyanceB1·irritationB2·vexationB1·botherA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.botherationdanh từ (n)

    The psychological state of being irritated or annoyed.

    Trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.

    • •

      A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.

    Đồng nghĩa (SYN):annoyance/irritation/vexation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.botherationdanh từ (n)

    Something or someone that causes trouble.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

  3. 3.botherationdanh từ (n)

    The psychological state of being irritated or annoyed.

    Trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):irritation/annoyance/vexation
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): botheration

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyance ↔ botheration

Mục từ "botheration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyance, bother, irritation" (trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: botheration

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "botheration" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyance: danh từ (n), annoy: động từ (v), bother: động từ (v), irritation: danh từ (n), irritate: động từ (v).

annoyancedanh từ (n)/əˈnɔɪəns/

trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu

•

A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.

Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines

annoyđộng từ (v)/əˈnɔɪ/

gây khó chịu ở

•

‘“Yes,” I answered shortly, as I felt somewhat annoyed at the manner in which he put his questions.

Nguồn: Donovan, Dick: The chronicles of Michael Danevitch of the Russian Secret Service

botherđộng từ (v)/ˈbɑðɚ/

một sự xáo trộn giận dữ

•

I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

irritationdanh từ (n)/ˌɪɹɪˈteɪʃən/

trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu

•

Neat's foot or sweet oil applied to the spots will relieve the irritation.

Nguồn: Spencer, Sanders: The Pig: Breeding, Rearing, and Marketing

irritateđộng từ (v)/ˈɪɹɪˌteɪt/

gây khó chịu ở

•

Alternately indulged and abused, petted and irritated, his temper was formed in a bad mould.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXVII, No. 3, September 1850

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: botheration

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "botheration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • petty annoyance
  • shade of annoyance
  • source of annoyance

    By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.

    Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: botheration

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "botheration" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "botheration" ở nét nghĩa "trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu).

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Đồng nghĩa với "botheration" ở nét nghĩa "trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu" (ngoài ra "irritation" còn biểu thị: một cơn giận dữ bùng phát đột ngột).

“Neat's foot or sweet oil applied to the spots will relieve the irritation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "botheration" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa với "botheration" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "bother" còn biểu thị: gây khó chịu ở).

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Đồng nghĩa với "botheration" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "pain" còn biểu thị: một triệu chứng của một số tổn thương hoặc rối loạn thể chất).

“"I had hoped to tide over this time in England," he said, striving with all his might not to let the physical pain overmaster him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "botheration" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: botheration

12 câu trong kho sách →
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.
Biggers, Earl Derr: Inside the Lines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.
Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Furnished with a very meagre travelling-wallet, we soon ran short, and hunger caused us considerable annoyance during this and half the following day.
Gregorovius, Ferdinand: Wanderings in Corsica: Its History and Its Heroes. Vol. 2 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The trouble in the right lung is not increasing, and is causing him less annoyance.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were undergoing all the annoyances of a state of siege, without any of its excitements.
Spalding, J. W. (J. Willett): The Japan expedition. Japan and around the world An account of three visits to the Japanese empire, with sketches of Madeira, St. Helena, cape of Good Hope, Mauritius, Ceylon, Singapore, China, and Loo-Choo
They see the angles gradually diverge and leave them free, return again, and resume the same alternative of annoyance and relief.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
To his surprise and annoyance the Indian was not there.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill entrapped, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: botheration

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “botheration” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines

“A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.”

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “botheration”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “botheration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “botheration”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “botheration” với tần suất cao:

215 lần trong kho sách
139 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “botheration”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “botheration”:

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “botheration”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

botheration (danh từ): trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: The psychological state of being irritated or annoyed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyance ↔ botheration

Họ từ trong dữ liệu: annoyance: danh từ (n) · annoy: động từ (v) · bother: động từ (v) · irritation: danh từ (n) · irritate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi215 lần trong kho sách

petty annoyance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "botheration" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm139 lần trong kho sách

shade of annoyance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "botheration" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái150 lần trong kho sách

source of annoyance

“By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “botheration”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: botheration

Hỏi đáp trọng tâm

botheration nghĩa là gì (meaning & definition)?

botheration (danh từ) có nghĩa là trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyance"). the psychological state of being irritated or annoyed

Từ botheration là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "botheration" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ botheration theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu (Ví dụ: “A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho - Nét nghĩa 3 [B2]: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ botheration:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ botheration:

petty annoyance; shade of annoyance; source of annoyance

botheration được dùng trong câu như thế nào?

A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded. (Earl Derr Biggers, Inside the Lines. Nguồn: Project Gutenberg #56036.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/botheration, mã đối chiếu EV-3F976BDC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "botheration" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "annoyance, bother, irritation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

annoyance, bother, irritation