infliction
danh từ (n)
Infliction có nghĩa là gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
Định nghĩa Anh – Anh: Something or someone that causes trouble.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inflictiondanh từ (n)
Something or someone that causes trouble.
Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
- •
"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •needn't bother134 lần trong kho sách
- •
- 2.inflictiondanh từ (n)
The act of imposing something (as a tax or an embargo).
Hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận).
Đồng nghĩa (SYN):imposition
Từ nguyên học (Etymology): infliction
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bother ↔ infliction
Mục từ "infliction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bother, imposition" (gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: infliction
Họ từ của "infliction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bother: động từ (v), imposition: danh từ (n), impose: động từ (v).
một sự xáo trộn giận dữ
I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.
Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls
hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận)
It was unnecessary that there should be any imposition of hands.
Nguồn: Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: The History of England, from the Accession of James II — Volume 1
buộc phải cư xử theo một cách nhất định
The taboos she observed during this time were much like those imposed on a mother giving birth, but were even more extensive.
Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity
Cụm từ & Collocations: infliction
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "infliction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- needn't bother
Đồng nghĩa & Sắc thái: infliction
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "infliction" phân theo từng nét nghĩa (gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "bother" còn biểu thị: gây khó chịu ở).
“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”
Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).
“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "pain" còn biểu thị: một triệu chứng của một số tổn thương hoặc rối loạn thể chất).
“"I had hoped to tide over this time in England," he said, striving with all his might not to let the physical pain overmaster him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
Câu dẫn chứng văn học: infliction
12 câu trong kho sách →"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.“When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.None of us have ever bothered reading it--you can't build anything from it--no diagrams.“Oh dear, don’t bother me about such things!” she said.The common, every-day Tokgabi plays fewer tricks on the men and boys and enjoys himself more in bothering the girls and women.I’ve been too much bothered about public matters to have time to think of any woman but you.”If you’ll only take me, I’ll do just as you say, and work awfully hard, and try not to be much bother.”She wanted, in fact, to get away from her, to be quite free and not bothered by questions.Đọc mở rộng theo CEFR: infliction
Từ vựng bậcA2→“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”
Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls
““When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's First Job; Or, At the Foot of the Ladder
Cấu trúc & Vận dụng: “infliction”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “infliction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “infliction”
Dữ liệu từ nguyên: bother ↔ infliction
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “infliction”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “infliction” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “infliction”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “infliction”:
“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”
Gợi ý luyện tập với “infliction”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
infliction (danh từ): gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho
Định nghĩa tiếng Anh: Something or someone that causes trouble.
bother ↔ infliction
Họ từ trong dữ liệu: bother: động từ (v) · imposition: danh từ (n) · impose: động từ (v)
needn't bother
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "infliction" trong câu.
needn't bother
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "infliction" trong câu.
needn't bother
Nét nghĩa mở rộng: the act of imposing something (as a tax or an embargo) (hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận))
Ứng dụng & Mở rộng: “infliction”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “infliction” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “infliction”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “infliction” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “infliction” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: infliction
Hỏi đáp trọng tâminfliction nghĩa là gì (meaning & definition)?
infliction (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈflɪkʃən/) có nghĩa là gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bother"). something or someone that causes trouble
Từ infliction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɪk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈflɪkʃən/; US /ˌɪnˈflɪkʃən/.
Từ infliction là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "infliction" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ infliction theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho (Ví dụ: “"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ infliction:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈflɪkʃən/; US /ˌɪnˈflɪkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ infliction:
needn't bother
infliction được dùng trong câu như thế nào?
"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed. (Edith K. Dunton, Betty Wales, Junior: A Story for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #64033.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)