Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

infliction

danh từ (n)

A2
/ˌɪnˈflɪkʃən//ˌɪnˈflɪkʃən/

Infliction có nghĩa là gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Định nghĩa Anh – Anh: Something or someone that causes trouble.

Họ từ:bother(động từ (v))·imposition(danh từ (n))·impose(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho”:inflictionA2·botherA2·annoyanceB1·botherationA2·painB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inflictiondanh từ (n)

    Something or someone that causes trouble.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

    • •

      "I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.inflictiondanh từ (n)

    The act of imposing something (as a tax or an embargo).

    Hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận).

    Đồng nghĩa (SYN):imposition
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): infliction

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bother ↔ infliction

Mục từ "infliction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bother, imposition" (gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: infliction

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "infliction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bother: động từ (v), imposition: danh từ (n), impose: động từ (v).

botherđộng từ (v)/ˈbɑðɚ/

một sự xáo trộn giận dữ

•

I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

impositiondanh từ (n)/ˌɪmpəˈzɪʃən/

hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận)

•

It was unnecessary that there should be any imposition of hands.

Nguồn: Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: The History of England, from the Accession of James II — Volume 1

imposeđộng từ (v)/ˌɪmˈpoʊz/

buộc phải cư xử theo một cách nhất định

•

The taboos she observed during this time were much like those imposed on a mother giving birth, but were even more extensive.

Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: infliction

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "infliction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • needn't bother
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: infliction

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "infliction" phân theo từng nét nghĩa (gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "bother" còn biểu thị: gây khó chịu ở).

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Đồng nghĩa với "infliction" ở nét nghĩa "gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho" (ngoài ra "pain" còn biểu thị: một triệu chứng của một số tổn thương hoặc rối loạn thể chất).

“"I had hoped to tide over this time in England," he said, striving with all his might not to let the physical pain overmaster him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Đồng nghĩa trực tiếp với "infliction" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: infliction

12 câu trong kho sách →
"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's First Job; Or, At the Foot of the Ladder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
None of us have ever bothered reading it--you can't build anything from it--no diagrams.
Holden, Fox B.: The Builders, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oh dear, don’t bother me about such things!” she said.
Corelli, Marie: Boy: A Sketch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The common, every-day Tokgabi plays fewer tricks on the men and boys and enjoys himself more in bothering the girls and women.
Griffis, William Elliot: Korean Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’ve been too much bothered about public matters to have time to think of any woman but you.”
Sargent, Epes: Peculiar: A Tale of the Great Transition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you’ll only take me, I’ll do just as you say, and work awfully hard, and try not to be much bother.”
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales & Co.: A story for girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She wanted, in fact, to get away from her, to be quite free and not bothered by questions.
Holding, Elisabeth Sanxay: Angelica, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: infliction

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “infliction” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

““When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's First Job; Or, At the Foot of the Ladder

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “infliction”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “infliction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “infliction”

Dữ liệu từ nguyên: bother ↔ infliction

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “infliction”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “infliction” với tần suất cao:

134 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “infliction”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “infliction”:

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “infliction”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈflɪkʃən/; US /ˌɪnˈflɪkʃən/.

infliction (danh từ): gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho

Định nghĩa tiếng Anh: Something or someone that causes trouble.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bother ↔ infliction

Họ từ trong dữ liệu: bother: động từ (v) · imposition: danh từ (n) · impose: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi134 lần trong kho sách

needn't bother

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "infliction" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm134 lần trong kho sách

needn't bother

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "infliction" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái134 lần trong kho sách

needn't bother

Nét nghĩa mở rộng: the act of imposing something (as a tax or an embargo) (hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “infliction”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: infliction

Hỏi đáp trọng tâm

infliction nghĩa là gì (meaning & definition)?

infliction (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈflɪkʃən/) có nghĩa là gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bother"). something or someone that causes trouble

Từ infliction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɪk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈflɪkʃən/; US /ˌɪnˈflɪkʃən/.

Từ infliction là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "infliction" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ infliction theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho (Ví dụ: “"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hành động áp đặt một cái gì đó (như thuế hoặc lệnh cấm vận)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ infliction:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈflɪkʃən/; US /ˌɪnˈflɪkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ infliction:

needn't bother

infliction được dùng trong câu như thế nào?

"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed. (Edith K. Dunton, Betty Wales, Junior: A Story for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #64033.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/infliction, mã đối chiếu EV-57E0B81B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "infliction" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bother, imposition".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bother, imposition