chafe
danh từ (n)
Chafe có nghĩa là sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.
Định nghĩa Anh – Anh: Anger produced by some annoying irritation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chafedanh từ (n)
Anger produced by some annoying irritation.
Sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •petty annoyance215 lần trong kho sách
- •shade of annoyance139 lần trong kho sách
- •source of annoyance150 lần trong kho sách
- 2.chafeđộng từ (v)
Become or make sore by or as if by rubbing.
Mật.
- 3.chafeđộng từ (v)
Cause friction.
Gây ra ma sát.
- 4.chafeđộng từ (v)
Cause friction.
Một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn.
Từ nguyên học (Etymology): chafe
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
annoyance ↔ chafe
Mục từ "chafe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyance, gall, rub, scratch" (sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu).
Họ từ & Biến thể từ loại: chafe
Họ từ của "chafe" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyance: danh từ (n), annoy: động từ (v), gall: danh từ (n), rub: động từ (v), scratch: động từ (v).
trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.
Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines
gây khó chịu ở
‘“Yes,” I answered shortly, as I felt somewhat annoyed at the manner in which he put his questions.
Nguồn: Donovan, Dick: The chronicles of Michael Danevitch of the Russian Secret Service
vết loét hở trên lưng ngựa do yên ngựa không vừa vặn hoặc không được điều chỉnh đúng cách
When not needed for digestion, it is stored in the gall cyst.
Nguồn: Steele, Joel Dorman: Hygienic Physiology : with Special Reference to the Use of Alcoholic Drinks and Narcotics
di chuyển qua một cái gì đó với áp lực
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.
Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots
một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn
Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.
Nguồn: Bruce, Mary Grant: Robin
Cụm từ & Collocations: chafe
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "chafe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- petty annoyance
- shade of annoyance
- source of annoyance
By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death.
Đồng nghĩa & Sắc thái: chafe
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chafe" phân theo từng nét nghĩa (sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chafe" ở nét nghĩa "sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).
“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: mật.
“When not needed for digestion, it is stored in the gall cyst.”
Đồng nghĩa với "chafe" ở nét nghĩa "gây ra ma sát" (ngoài ra "rub" còn biểu thị: di chuyển qua một cái gì đó với áp lực).
“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”
Câu dẫn chứng văn học: chafe
12 câu trong kho sách →A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.Furnished with a very meagre travelling-wallet, we soon ran short, and hunger caused us considerable annoyance during this and half the following day.By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.The trouble in the right lung is not increasing, and is causing him less annoyance.We were undergoing all the annoyances of a state of siege, without any of its excitements.They see the angles gradually diverge and leave them free, return again, and resume the same alternative of annoyance and relief.To his surprise and annoyance the Indian was not there.Đọc mở rộng theo CEFR: chafe
Từ vựng bậcB2→“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”
Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines
“A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.”
Nguồn: Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany
Cấu trúc & Vận dụng: “chafe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chafe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chafe”
Dữ liệu từ nguyên: annoyance ↔ chafe
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chafe”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chafe” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “chafe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chafe (danh từ): sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh: Anger produced by some annoying irritation.
annoyance ↔ chafe
Họ từ trong dữ liệu: annoyance: danh từ (n) · annoy: động từ (v) · gall: danh từ (n) · rub: động từ (v) · scratch: động từ (v)
petty annoyance
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chafe" trong câu.
shade of annoyance
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chafe" trong câu.
source of annoyance
“By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.”
Ứng dụng & Mở rộng: “chafe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “chafe” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chafe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chafe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “chafe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chafe
Hỏi đáp trọng tâmchafe nghĩa là gì (meaning & definition)?
chafe (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃeɪf/) có nghĩa là sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyance"). anger produced by some annoying irritation
Từ chafe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃeɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪf/; US /ˈtʃeɪf/.
Từ chafe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chafe" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ chafe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu - Nét nghĩa 2 [B1]: mật - Nét nghĩa 3 [B2]: gây ra ma sát - Nét nghĩa 4 [B1]: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chafe:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪf/; US /ˈtʃeɪf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chafe:
petty annoyance; shade of annoyance; source of annoyance
chafe được dùng trong câu như thế nào?
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded. (Earl Derr Biggers, Inside the Lines. Nguồn: Project Gutenberg #56036.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)