Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chafe

danh từ (n)

B2
/ˈtʃeɪf//ˈtʃeɪf/

Chafe có nghĩa là sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: Anger produced by some annoying irritation.

Họ từ:annoyance(danh từ (n))·annoy(động từ (v))·gall(danh từ (n))·rub(động từ (v))·scratch(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chafedanh từ (n)

    Anger produced by some annoying irritation.

    Sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):annoyance/vexation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chafeđộng từ (v)

    Become or make sore by or as if by rubbing.

    Mật.

    Đồng nghĩa (SYN):gall/fret
  3. 3.chafeđộng từ (v)

    Cause friction.

    Gây ra ma sát.

    Đồng nghĩa (SYN):rub/fray/fret/scratch
  4. 4.chafeđộng từ (v)

    Cause friction.

    Một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn.

    Đồng nghĩa (SYN):scratch/rub/fray/fret
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chafe

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyance ↔ chafe

Mục từ "chafe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyance, gall, rub, scratch" (sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chafe

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chafe" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyance: danh từ (n), annoy: động từ (v), gall: danh từ (n), rub: động từ (v), scratch: động từ (v).

annoyancedanh từ (n)/əˈnɔɪəns/

trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu

•

A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.

Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines

annoyđộng từ (v)/əˈnɔɪ/

gây khó chịu ở

•

‘“Yes,” I answered shortly, as I felt somewhat annoyed at the manner in which he put his questions.

Nguồn: Donovan, Dick: The chronicles of Michael Danevitch of the Russian Secret Service

galldanh từ (n)/ˈɡɔl/

vết loét hở trên lưng ngựa do yên ngựa không vừa vặn hoặc không được điều chỉnh đúng cách

•

When not needed for digestion, it is stored in the gall cyst.

Nguồn: Steele, Joel Dorman: Hygienic Physiology : with Special Reference to the Use of Alcoholic Drinks and Narcotics

rubđộng từ (v)/ˈɹʌb/

di chuyển qua một cái gì đó với áp lực

•

As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.

Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots

scratchđộng từ (v)/ˈskɹætʃ/

một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn

•

Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.

Nguồn: Bruce, Mary Grant: Robin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chafe

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "chafe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • petty annoyance
  • shade of annoyance
  • source of annoyance

    By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.

    Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chafe

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chafe" phân theo từng nét nghĩa (sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chafe" ở nét nghĩa "sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu" (ngoài ra "annoyance" còn biểu thị: trạng thái tâm lý bị kích thích hoặc khó chịu).

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: mật.

“When not needed for digestion, it is stored in the gall cyst.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: mật.

Đồng nghĩa với "chafe" ở nét nghĩa "gây ra ma sát" (ngoài ra "rub" còn biểu thị: di chuyển qua một cái gì đó với áp lực).

“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chafe" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra ma sát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chafe

12 câu trong kho sách →
A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.
Biggers, Earl Derr: Inside the Lines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.
Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Furnished with a very meagre travelling-wallet, we soon ran short, and hunger caused us considerable annoyance during this and half the following day.
Gregorovius, Ferdinand: Wanderings in Corsica: Its History and Its Heroes. Vol. 2 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The trouble in the right lung is not increasing, and is causing him less annoyance.
Ridpath, John Clark: The Life and Work of James A. Garfield, Twentieth President of the United States Embracing an Account of the Scenes and Incidents of His Boyhood; the Struggles of His Youth; the Might of His Early Manhood; His Valor As a Soldier; His Career As a Statesman; His Election to the Presidency; and the Tragic Story of His Death., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were undergoing all the annoyances of a state of siege, without any of its excitements.
Spalding, J. W. (J. Willett): The Japan expedition. Japan and around the world An account of three visits to the Japanese empire, with sketches of Madeira, St. Helena, cape of Good Hope, Mauritius, Ceylon, Singapore, China, and Loo-Choo
They see the angles gradually diverge and leave them free, return again, and resume the same alternative of annoyance and relief.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
To his surprise and annoyance the Indian was not there.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill entrapped, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chafe

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chafe” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Nguồn: Biggers, Earl Derr: Inside the Lines

“A new annoyance—one that was destined to pursue me during all the rest of my travels in Germany—here first became personal.”

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chafe”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chafe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chafe”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chafe” với tần suất cao:

215 lần trong kho sách
139 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chafe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chafe”:

“A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chafe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪf/; US /ˈtʃeɪf/.

chafe (danh từ): sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: Anger produced by some annoying irritation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyance ↔ chafe

Họ từ trong dữ liệu: annoyance: danh từ (n) · annoy: động từ (v) · gall: danh từ (n) · rub: động từ (v) · scratch: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi215 lần trong kho sách

petty annoyance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chafe" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm139 lần trong kho sách

shade of annoyance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chafe" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái150 lần trong kho sách

source of annoyance

“By the following morning the swelling was more pronounced, and immediately became a source of annoyance and alarm.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chafe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chafe

Hỏi đáp trọng tâm

chafe nghĩa là gì (meaning & definition)?

chafe (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃeɪf/) có nghĩa là sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyance"). anger produced by some annoying irritation

Từ chafe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃeɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪf/; US /ˈtʃeɪf/.

Từ chafe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chafe" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ chafe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự tức giận được tạo ra bởi một số kích thích khó chịu - Nét nghĩa 2 [B1]: mật - Nét nghĩa 3 [B2]: gây ra ma sát - Nét nghĩa 4 [B1]: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chafe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪf/; US /ˈtʃeɪf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chafe:

petty annoyance; shade of annoyance; source of annoyance

chafe được dùng trong câu như thế nào?

A shadow of annoyance creased her brow, but she nodded. (Earl Derr Biggers, Inside the Lines. Nguồn: Project Gutenberg #56036.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chafe, mã đối chiếu EV-089EB9A7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chafe" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "annoyance, gall, rub, scratch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

annoyance, gall, rub, scratch