fray
động từ (v)
Fray có nghĩa là gây ra ma sát.
Định nghĩa Anh – Anh: Cause friction.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.frayđộng từ (v)
Cause friction.
Gây ra ma sát.
- •
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rub a dub199 lần trong kho sách
- •rub noses133 lần trong kho sách
- •
- 2.frayđộng từ (v)
Cause friction.
Một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn.
Từ nguyên học (Etymology): fray
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
rub ↔ fray
Mục từ "fray" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rub, scratch" (gây ra ma sát).
Họ từ & Biến thể từ loại: fray
Họ từ của "fray" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rub: động từ (v), scratch: động từ (v).
di chuyển qua một cái gì đó với áp lực
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.
Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots
một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn
Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.
Nguồn: Bruce, Mary Grant: Robin
Cụm từ & Collocations: fray
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fray". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rub a dub
- rub noses
Đồng nghĩa & Sắc thái: fray
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fray" phân theo từng nét nghĩa (gây ra ma sát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fray" ở nét nghĩa "gây ra ma sát" (ngoài ra "rub" còn biểu thị: di chuyển qua một cái gì đó với áp lực).
“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”
Câu dẫn chứng văn học: fray
12 câu trong kho sách →As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.He stopped rubbing his chin and began pacing the room violently, as was his custom in times of serious thought.The little apothecary looked gratified and rubbed his bald crown.I had watched the natives cooking; Rennellese fire-sticks were pieces of rotten wood which they rubbed until the spark came.After he was gone, Alonzo Taft rubbed his chin and mused: “I wonder what ol’ man Dunkin’s got in his head.He likewise now suffered me to rake his fire, rub his feet with a flesh-brush, and occasionally help him to bed.After all imperfections have been removed, it must be rubbed smooth with very fine sand paper and polished with a moist rag."Not much," Janet answered, rubbing her nose, for it smarted.Đọc mở rộng theo CEFR: fray
Từ vựng bậcB2→“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.”
Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots
“He stopped rubbing his chin and began pacing the room violently, as was his custom in times of serious thought.”
Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg), 1867-1946 [Editor]: Short-story masterpieces, Vol. 1
Cấu trúc & Vận dụng: “fray”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fray” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fray”
Dữ liệu từ nguyên: rub ↔ fray
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fray”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fray” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fray”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fray (động từ): gây ra ma sát
Định nghĩa tiếng Anh: Cause friction.
rub ↔ fray
Họ từ trong dữ liệu: rub: động từ (v) · scratch: động từ (v)
rub a dub
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fray" trong câu.
rub noses
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fray" trong câu.
rub a dub
Nét nghĩa mở rộng: cause friction (một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn)
Ứng dụng & Mở rộng: “fray”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fray” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fray”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fray” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “fray” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fray
Hỏi đáp trọng tâmfray nghĩa là gì (meaning & definition)?
fray (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɹeɪ/) có nghĩa là gây ra ma sát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rub"). cause friction
Từ fray trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹeɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪ/; US /ˈfɹeɪ/.
Từ fray là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fray" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: frays; Quá khứ / Phân từ: frayed; Dạng V-ing: fraying.
Các nét nghĩa của từ fray theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gây ra ma sát (Ví dụ: “As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fray:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪ/; US /ˈfɹeɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: frays; Quá khứ / Phân từ: frayed; Dạng V-ing: fraying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fray:
rub a dub; rub noses
fray được dùng trong câu như thế nào?
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy. (Francis Lynde, The tenderfoots. Nguồn: Project Gutenberg #73462.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)