Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fray

động từ (v)

B2
/ˈfɹeɪ//ˈfɹeɪ/
Biến thể:
frays/ˈfɹeɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
frayed/ˈfɹeɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
fraying/ˈfɹeɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Fray có nghĩa là gây ra ma sát.

Định nghĩa Anh – Anh: Cause friction.

Họ từ:rub(động từ (v))·scratch(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây ra ma sát”:frayB2·rubB2·fretB2·chafeB2·scratchB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.frayđộng từ (v)

    Cause friction.

    Gây ra ma sát.

    • •

      As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.

    Đồng nghĩa (SYN):rub/fret/chafe/scratch
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.frayđộng từ (v)

    Cause friction.

    Một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn.

    Đồng nghĩa (SYN):scratch/rub/fret/chafe
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fray

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rub ↔ fray

Mục từ "fray" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rub, scratch" (gây ra ma sát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fray

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fray" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rub: động từ (v), scratch: động từ (v).

rubđộng từ (v)/ˈɹʌb/

di chuyển qua một cái gì đó với áp lực

•

As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.

Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots

scratchđộng từ (v)/ˈskɹætʃ/

một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn

•

Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.

Nguồn: Bruce, Mary Grant: Robin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fray

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fray". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rub a dub
  • rub noses
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fray

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fray" phân theo từng nét nghĩa (gây ra ma sát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fray" ở nét nghĩa "gây ra ma sát" (ngoài ra "rub" còn biểu thị: di chuyển qua một cái gì đó với áp lực).

“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fray" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra ma sát.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fray" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra ma sát.

Đồng nghĩa với "fray" ở nét nghĩa "gây ra ma sát" (ngoài ra "scratch" còn biểu thị: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn).

“Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fray

12 câu trong kho sách →
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.
Lynde, Francis: The tenderfoots, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He stopped rubbing his chin and began pacing the room violently, as was his custom in times of serious thought.
Esenwein, J. Berg (Joseph Berg), 1867-1946 [Editor]: Short-story masterpieces, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The little apothecary looked gratified and rubbed his bald crown.
McIntyre, John T. (John Thomas): Blowing weather, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had watched the natives cooking; Rennellese fire-sticks were pieces of rotten wood which they rubbed until the spark came.
Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After he was gone, Alonzo Taft rubbed his chin and mused: “I wonder what ol’ man Dunkin’s got in his head.
Dunbar, Paul Laurence: Folks from Dixie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He likewise now suffered me to rake his fire, rub his feet with a flesh-brush, and occasionally help him to bed.
Priestley, Joseph: Memoirs of Dr. Joseph Priestley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After all imperfections have been removed, it must be rubbed smooth with very fine sand paper and polished with a moist rag.
Walker, Isaac H.: The process of gilding and bronzing picture frames, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Not much," Janet answered, rubbing her nose, for it smarted.
Whitehill, Dorothy: Janet, a twin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fray

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fray” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.”

Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots

“He stopped rubbing his chin and began pacing the room violently, as was his custom in times of serious thought.”

Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg), 1867-1946 [Editor]: Short-story masterpieces, Vol. 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fray”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fray” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fray”

Dữ liệu từ nguyên: rub ↔ fray

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fray”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fray” với tần suất cao:

199 lần trong kho sách
133 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fray”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fray”:

Đồng nghĩa:rubfretchafescratch

“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fray”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪ/; US /ˈfɹeɪ/.

fray (động từ): gây ra ma sát

Định nghĩa tiếng Anh: Cause friction.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rub ↔ fray

Họ từ trong dữ liệu: rub: động từ (v) · scratch: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi199 lần trong kho sách

rub a dub

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fray" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm133 lần trong kho sách

rub noses

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fray" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái199 lần trong kho sách

rub a dub

Nét nghĩa mở rộng: cause friction (một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fray”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fray

Hỏi đáp trọng tâm

fray nghĩa là gì (meaning & definition)?

fray (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɹeɪ/) có nghĩa là gây ra ma sát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rub"). cause friction

Từ fray trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹeɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪ/; US /ˈfɹeɪ/.

Từ fray là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fray" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: frays; Quá khứ / Phân từ: frayed; Dạng V-ing: fraying.

Các nét nghĩa của từ fray theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: gây ra ma sát (Ví dụ: “As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fray:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪ/; US /ˈfɹeɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: frays; Quá khứ / Phân từ: frayed; Dạng V-ing: fraying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fray:

rub a dub; rub noses

fray được dùng trong câu như thế nào?

As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me--suffering some little loss of them yourself, I fancy. (Francis Lynde, The tenderfoots. Nguồn: Project Gutenberg #73462.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fray, mã đối chiếu EV-7537B5FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fray" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "rub, scratch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

rub, scratch